Kết quả bóng đá trận Kelty Hearts vs Stirling Albion, 21:00 ngày 08/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 08/08/2026
Kelty Hearts
3 Kết thúc HT 2-0 2
Stirling Albion
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Kelty Hearts Phút Stirling Albion
Lewis Moore 1 - 0 6'
Ryan Shanley 2 - 0 31'
Ryan Shanley 3 - 0 32'
Conor McManus 36'
37' Jordan Allan
Ryan Shanley 37'
Gordon Walker 38'
39' Zeke Cameron
44' Billy Hutchinson
HT 2-0
Kallum Higginbotham 58'
64' Lucas Fyfe
65' 3 - 1 Jordan Allan
Jack Brydon 65'
80' 3 - 2 Russell McLean(Assists:Lucas Fyfe) (Kiến tạo: Lucas Fyfe)
Robbie Cole 4 - 2 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 01 01
Bại 21 65
Ghi bàn 55 1616
Mất bàn 77 2419
Điểm 34 1213

Chủ = Kelty Hearts · Khách = Stirling Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kelty Hearts (14)Hiệp 1 / Cả trậnStirling Albion (12)
4 (29%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
7 (50%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

Kelty Hearts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371068
Sân nhà22006364
Sân khách30031709
6 gần6114412--

Stirling Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511361249
Sân nhà21104246
Sân khách3003210010
6 gần620457--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Kelty Hearts 4 (50%)Hòa 2 (25%)Stirling Albion 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L113/04/24Kelty Hearts1-0 (1-0)Stirling Albion4-5+0.252.75T
SCO L127/01/24Stirling Albion5-0 (1-0)Kelty Hearts5-7-0.252.5B
SCO L128/10/23Kelty Hearts1-0 (0-0)Stirling Albion9-8+0.252.75T
SCO L126/08/23Stirling Albion1-0 (0-0)Kelty Hearts9-4-0.752.75B
SCO L209/04/22Kelty Hearts1-1 (1-1)Stirling Albion3-6+1.252.75H
SCO L208/01/22Stirling Albion0-3 (0-1)Kelty Hearts2-4+0.752.5T
SCO L230/10/21Kelty Hearts1-1 (0-0)Stirling Albion7-2+0.752.75H
SCO L207/08/21Stirling Albion1-3 (0-2)Kelty Hearts3-8+0.252.75T

Thành tích gần đây — Kelty Hearts

BBTBHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L201/08/26Forfar Athletic1-0 (1-0)Kelty Hearts4-2--B
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0-2.754B
SCO LC22/07/26Kelty Hearts3-2 (2-1)Brora Rangers3-4+1.253T
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5-0.52.25B
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6-13H
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1-12.75B
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts--0.53.25B
INT CF20/06/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Kelty Hearts---B
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9-0.52.75T
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2-0.252.5B
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5-1.753B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2-0.52.5H
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6-0.52.5T
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4-12.5B
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8+0.252.25H
SCO L107/03/26Alloa Athletic2-1 (0-1)Kelty Hearts4-5-12.5B
SCO L104/03/26Montrose1-1 (1-0)Kelty Hearts5-2-0.52.5H
SCO L128/02/26Kelty Hearts0-0 (0-0)Inverness0-4-1.52.75H
SCO L121/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Kelty Hearts11-2-0.752.5H

Thành tích gần đây — Stirling Albion

TBBTBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L201/08/26Stirling Albion2-0 (1-0)Dumbarton7-8+0.252.75T
SCO LC25/07/26Arbroath1-0 (0-0)Stirling Albion3-2-0.753B
SCO LC18/07/26Stirling Albion0-2 (0-2)Montrose2-8-0.52.75B
SCO LC15/07/26Spartans1-3 (1-1)Stirling Albion3-0-0.252.75T
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12-2.253.5B
INT CF04/07/26Tranent Juniors2-0 (2-0)Stirling Albion5-203B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9-12.75H
SCO L225/04/26Stranraer1-1 (0-1)Stirling Albion13-3-1.253H
SCO L218/04/26Stirling Albion2-2 (1-2)Elgin City4-3-0.752.75H
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6-0.752.75B
SCO L204/04/26Clyde3-1 (2-1)Stirling Albion10-5-13B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6+0.252.75T
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1-1.53.25B
SCO L214/03/26Stirling Albion0-3 (0-3)Forfar Athletic1-9-0.252.25B
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0-0.52.75H
SCO L204/03/26Spartans2-0 (1-0)Stirling Albion4-4-12.75B
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H
SCO L225/02/26Stirling Albion2-0 (1-0)Annan Athletic2-12-0.252.75T
SCO L221/02/26Elgin City1-0 (0-0)Stirling Albion4-3-0.753B
SCO L218/02/26Stirling Albion0-3 (0-2)Clyde4-4-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
11
7
Tấn công
92
91
Tấn công nguy hiểm
62
53
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
18%
82%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%
87%
Phạm lỗi
13
16
Cứu thua
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kelty Hearts (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Stirling Albion (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stirling Albion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Kelty HeartsStirling Albion

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kelty HeartsStirling Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
21
Thắng 1
65
Hòa
45
Thua 1
66
Thua 2+
Kelty HeartsStirling Albion

Thông tin đội bóng

Kelty Hearts Thông tin Stirling Albion
Thành lập 1945
Sân nhà Forthbank Stadium
0 Sức chứa 3808
Kevin Thomson HLV Kevin Rutkiewicz
Khu vực Stirling
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.303.200.912.500.880.830.250.97
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑3.30 ↑5.500.19 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.973.303.200.962.500.780.800.250.94
Live2.06 ↑3.302.97 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.90 ↑0.250.90 ↓
InterwettenSớm2.303.352.800.902.500.75---
Live1.04 ↓8.75 ↑70.00 ↑3.40 ↑5.500.14 ↓---
10BETSớm2.203.052.600.772.500.62---
Live1.97 ↓3.30 ↑3.05 ↑0.91 ↑2.750.74 ↑---
12betSớm1.973.303.200.962.500.780.800.250.94
Live2.06 ↑3.302.97 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.90 ↑0.250.90 ↓
CrownSớm2.083.252.780.932.500.770.880.250.82
Live1.97 ↓3.30 ↑2.94 ↑0.78 ↓2.500.92 ↑0.74 ↓0.250.96 ↑
SbobetSớm2.023.102.980.882.500.920.850.250.95
Live1.99 ↓3.13 ↑3.03 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.82 ↓0.250.98 ↑
WewbetSớm2.303.132.750.972.500.770.990.250.75
Live1.05 ↓7.45 ↑31.00 ↑3.44 ↑5.500.07 ↓0.72 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.253.102.800.952.500.75---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.203.152.700.882.500.650.870.250.66
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.012.790.782.250.970.720.001.04
Live6.56 ↑1.23 ↓8.18 ↑2.94 ↑5.500.24 ↓0.80 ↑0.000.98 ↓
BwinSớm2.253.102.800.932.500.77---
Live1.04 ↓9.75 ↑81.00 ↑0.98 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm2.293.302.840.952.500.760.670.001.05
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.11 ↑5.500.17 ↓0.74 ↑0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.253.252.751.002.500.801.030.250.78
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.253.252.751.002.500.75---
Live5.50 ↑1.22 ↓10.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kelty Hearts+1/4Chưa có trận cùng mức
Stirling Albion-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).