Kết quả bóng đá trận Kettering Town vs Anstey Nomads, 01:45 ngày 30/09/2026
Southern League Central Hạng Anh · 01:45 ngày 30/09/2026
Kettering Town 4 Kết thúc HT 4-1 1
Anstey Nomads
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kettering Town | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Liversidge T. | |
| Tai Fleming 1 - 2 ⚽ | 7' | |
| Tai Fleming 2 - 2 ⚽ | 16' | |
| 22' | ||
| Blaine Rowe 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| Michael Gyasi 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 4-1 | ||
| 81' | ||
| 90' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 20 | 18 |
Chủ = Kettering Town · Khách = Anstey Nomads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kettering Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 12 (41%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Kettering Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 |
Anstey Nomads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
127
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
60%40%
Việt vị
06
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kettering Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Anstey Nomads (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kettering Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | |
| A-Line Arena | Sân nhà | |
| 6264 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kettering | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 25.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.66 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.84 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.94 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kettering Town | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Anstey Nomads | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).