Kết quả bóng đá trận Kettering Town vs Stamford, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Kettering Town 5 Kết thúc HT 1-0 0
Stamford
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kettering Town | Phút | |
| Edward Panter 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 54' | ||
| Edward Panter 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Michael Gyasi 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 64' | ||
| Edward Panter 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| Shaun Jeffers 5 - 0 ⚽ | 84' | |
| 85' | ||
| 86' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 19 | 1 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 9 | 25 |
| Điểm | 3 | 0 | 20 | 1 |
Chủ = Kettering Town · Khách = Stamford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kettering Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 21 (38%) |
Bảng xếp hạng
Kettering Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | - | - |
Stamford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Kettering Town 2 (22%)Hòa 2 (22%)Stamford 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/25 | Stamford | 2-1 (0-0) | Kettering Town | - | - | B |
| 24/09/25 | Kettering Town | 1-1 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 29/03/25 | Stamford | 1-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | H |
| 25/09/24 | Kettering Town | 2-0 (2-0) | Stamford | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/24 | Kettering Town | 1-2 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 05/08/23 | Stamford | 3-2 (2-2) | Kettering Town | - | - | B |
| 23/07/21 | Stamford | 1-3 (1-1) | Kettering Town | - | - | T |
| 10/11/18 | Stamford | 1-0 (1-0) | Kettering Town | - | - | B |
| 10/08/13 | Kettering Town | 1-3 (0-2) | Stamford | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kettering Town
HHTHTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Hitchin Town | 1-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | H |
| 22/08/26 | Kettering Town | 0-0 (0-0) | Peterborough Sports | - | - | H |
| 15/08/26 | Leamington | 0-1 (0-0) | Kettering Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Leighton Town | 1-1 (1-0) | Kettering Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Kettering Town | 1-0 (1-0) | Alvechurch | - | - | T |
| 01/08/26 | Kettering Town | 1-0 (0-0) | Bedford Town | - | - | T |
| 30/04/26 | Real Bedford | 3-1 (1-0) | Kettering Town | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Bury Town | 0-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Kettering Town | 0-0 (0-0) | Halesowen Town | - | - | H |
| 15/04/26 | Kettering Town | 1-1 (0-0) | Redditch United | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-1) | Worcester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Stratford Town | 2-0 (1-0) | Kettering Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 28/03/26 | Barwell | 2-5 (1-4) | Kettering Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Kettering Town | 0-0 (0-0) | Banbury United | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kettering Town | 3-1 (1-1) | Quorn | - | - | T |
| 18/03/26 | Kettering Town | 6-0 (2-0) | Sudbury | - | - | T |
| 14/03/26 | Sudbury | 1-4 (1-1) | Kettering Town | - | - | T |
| 11/03/26 | Kettering Town | 0-2 (0-0) | Alvechurch | - | - | B |
| 07/03/26 | Kettering Town | 1-0 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stamford
BBBBBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Stamford | 0-3 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 22/08/26 | Worcester City | 1-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 15/08/26 | Stamford | 1-2 (0-1) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 12/08/26 | Stamford | 0-1 (0-0) | Bury Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Stourbridge | 2-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Royston Town | 0-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 15/04/26 | Stamford | 4-0 (1-0) | Banbury United | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 03/04/26 | Halesowen Town | 3-1 (0-1) | Stamford | - | - | B |
| 28/03/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 25/03/26 | Stratford Town | 4-2 (1-1) | Stamford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 18/03/26 | Alvechurch | 2-0 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 14/03/26 | Stamford | 2-0 (2-0) | Leiston FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Sudbury | 1-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | B |
| 18/02/26 | Stamford | 2-0 (1-0) | St Ives Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Stamford | 1-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
245
Sút cầu môn
112
Tấn công
4052
Tấn công nguy hiểm
2927
Sút ngoài cầu môn
133
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
15
Quả ném biên
2211
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B5T5 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kettering Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Stamford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kettering Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | |
| A-Line Arena | Sân nhà | |
| 6264 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kettering | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.50 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.71 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.54 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 ↓ | 6.00 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.00 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.95 ↓ | 5.80 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 3.90 | 5.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.82 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 19.50 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.01 | 5.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.65 ↑ | 13.80 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.25 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.80 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.08 | 5.49 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.52 ↑ | 24.55 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.13 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kettering Town | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stamford | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).