Kết quả bóng đá trận KF Drita Gjilan vs Floriana F.C., 01:00 ngày 29/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 29/07/2026
KF Drita Gjilan 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Floriana F.C.
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| KF Drita Gjilan | Phút | |
| 14' | Myles Beerman | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 20 |
Chủ = KF Drita Gjilan · Khách = Floriana F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Drita Gjilan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 16 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Drita Gjilan 0 (0%)Hòa 1 (100%)Floriana F.C. 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — KF Drita Gjilan
HBHBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Ferizaj | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | Malisheva | - | - | T |
| 22/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 18/03/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 07/03/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (2-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 02/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Floriana F.C.
HBTTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Gzira United | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Naxxar Lions | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Birkirkara FC | 2-2 (1-2) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 07/03/26 | Sliema Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Floriana F.C. | 4-1 (1-1) | Hibernians FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Gzira United | 1-2 (1-0) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/02/26 | St. Patrick FC | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 29/01/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +1.25 | 2.5 | H |
Đội hình
KF Drita Gjilan
Floriana F.C.
1Faton Maloku2CBesnik Krasniqi3Blerton Sheji32Jorgo Pellumbi55Hajdin Salihu8Vesel Limaj14Albert Dabiqaj77Kristal Abazaj7Igball Jashari10Liridon Balaj19Blerim Krasniqi23Guilherme Cioletti3Myles Beerman4Kauan6Amar Drina17Owen Spiteri9Kenan Dervisagic12CDunstan Vella14Alen Kurtalic10Federico Varela22Tomislav Gudelj28Paul Mbong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Tấn công
3635
Tấn công nguy hiểm
2321
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
39
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
43
Việt vị
20
Quả ném biên
311
So Sánh Sức Mạnh
46 54
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Floriana F.C. (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Drita Gjilan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Drita Gjilan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1894 | |
| Sân nhà | Independence Ground | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Zekirija Ramadani | HLV | Augusto Daniel Portela da Silva |
| Khu vực | Floriana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.47 | 4.35 | 0.67 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.90 ↑ | 5.10 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.60 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.30 ↓ | 6.20 ↑ | 1.18 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.50 ↓ | 7.50 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.35 | 0.72 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.10 ↓ | 6.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.30 ↓ | 6.75 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.80 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.25 ↓ | 6.79 ↑ | 0.69 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.35 | 0.72 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.64 ↑ | 2.97 ↓ | 5.80 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 1.00 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.25 ↓ | 5.70 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.33 | 4.27 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.12 ↓ | 5.30 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.98 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.19 ↓ | 6.30 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.82 | 0.75 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.50 ↓ | 7.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.25 ↓ | 6.25 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.37 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.28 ↓ | 7.14 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↑ | 3.40 ↓ | 6.50 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.56 | 0.75 | 1.19 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.34 ↓ | 6.36 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.25 ↓ | 7.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.45 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.50 | 3.70 ↓ | 6.00 | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.