Kết quả bóng đá trận KF Fjallabyggdar vs Reynir Sandgerdi, 23:00 ngày 25/07/2026

3 Deild (Iceland) · 23:00 ngày 25/07/2026
KF Fjallabyggdar
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-2 2
Reynir Sandgerdi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 5°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

KF Fjallabyggdar Phút Reynir Sandgerdi
37' 0 - 1
44' 0 - 2
HT 0-2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 11 33
Bại 00 22
Ghi bàn 39 1731
Mất bàn 03 1220
Điểm 77 1818

Chủ = KF Fjallabyggdar · Khách = Reynir Sandgerdi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KF Fjallabyggdar (13)Hiệp 1 / Cả trậnReynir Sandgerdi (22)
3 (23%)Thắng/Thắng10 (45%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (31%)Bại/Bại4 (18%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

KF Fjallabyggdar 8 (42%)Hòa 5 (26%)Reynir Sandgerdi 6 (32%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D316/05/26Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar7-5--B
LCE D306/09/25KF Fjallabyggdar0-3 (0-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D329/06/25Reynir Sandgerdi1-0 (0-0)KF Fjallabyggdar5-4-0.53.25B
ICE D225/08/24KF Fjallabyggdar2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE D223/06/24Reynir Sandgerdi1-1 (1-0)KF Fjallabyggdar6-1-0.53.5H
ICE D210/09/22KF Fjallabyggdar8-3 (2-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE D202/07/22Reynir Sandgerdi1-1 (1-1)KF Fjallabyggdar5-6+0.53.75H
ICE D217/07/21KF Fjallabyggdar3-0 (1-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE D215/05/21Reynir Sandgerdi0-2 (0-0)KF Fjallabyggdar3-6--T
LCE D306/07/19Reynir Sandgerdi1-5 (1-4)KF Fjallabyggdar5-4--T
ICE LCB30/03/19Reynir Sandgerdi1-1 (1-1)KF Fjallabyggdar---H
ICE D208/08/14Reynir Sandgerdi1-0 (1-0)KF Fjallabyggdar8-3--B
ICE D231/05/14KF Fjallabyggdar2-1 (0-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE D202/08/12KF Fjallabyggdar4-0 (1-0)Reynir Sandgerdi-+0.53T
ICE D226/05/12Reynir Sandgerdi1-1 (1-0)KF Fjallabyggdar--0.53.25H
ICE D227/08/11Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar---B
ICE D225/06/11KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)Reynir Sandgerdi-+0.253.75B
ICE D221/08/10Reynir Sandgerdi2-2 (0-0)KF Fjallabyggdar---H
ICE D226/06/10KF Fjallabyggdar3-2 (0-0)Reynir Sandgerdi---T

Thành tích gần đây — KF Fjallabyggdar

THTHTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/4/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D318/07/26KF Fjallabyggdar2-0 (2-0)UMF Sindri Hofn10-5--T
LCE D312/07/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)HotturHuginn---H
LCE D304/07/26KH Hlidarendi0-1 (0-1)KF Fjallabyggdar19-6--T
LCE D327/06/26KF Fjallabyggdar2-2 (1-0)FC Arbaer12-1--H
LCE D320/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KF Fjallabyggdar13-2-0.54T
LCE D314/06/26KF Fjallabyggdar2-1 (0-0)KA Asvellir---T
LCE D311/06/26Tindastoll Sauda1-3 (1-2)KF Fjallabyggdar5-1-1.754T
LCE D306/06/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)Ymir---H
LCE D330/05/26KV Reykjavik5-3 (2-0)KF Fjallabyggdar3-7--B
LCE D324/05/26KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)UMF Vidir7-5--B
LCE D316/05/26Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar7-5--B
LCE D309/05/26UMF Sindri Hofn1-1 (0-1)KF Fjallabyggdar---H
ICE CUP22/03/26Tindastoll Sauda3-1 (1-0)KF Fjallabyggdar---B
LCE D313/09/25Augnablik Kopavogur2-2 (1-2)KF Fjallabyggdar11-0--H
LCE D306/09/25KF Fjallabyggdar0-3 (0-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D330/08/25Hviti Riddarinn12-0 (4-0)KF Fjallabyggdar9-3--B
LCE D324/08/25KF Fjallabyggdar3-4 (0-2)UMF Sindri Hofn---B
LCE D321/08/25KF Fjallabyggdar3-4 (3-3)Tindastoll Sauda---B
LCE D316/08/25Ymir4-3 (1-1)KF Fjallabyggdar9-3--B
LCE D309/08/25IH Hafnarfjordur0-6 (0-3)KF Fjallabyggdar4-4--T

Thành tích gần đây — Reynir Sandgerdi

TTHTHBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D318/07/26Reynir Sandgerdi4-0 (3-0)HotturHuginn---T
LCE D314/07/26FC Arbaer1-3 (0-2)Reynir Sandgerdi9-7+1.54.25T
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15-0.253.75H
LCE D304/07/26KA Asvellir2-7 (0-4)Reynir Sandgerdi---T
LCE D328/06/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)Ymir7-2+14H
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6-0.53.75B
LCE D314/06/26Reynir Sandgerdi4-1 (3-0)UMF Sindri Hofn---T
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
LCE D306/06/26Reynir Sandgerdi6-3 (2-0)Augnablik Kopavogur5-5+0.253.5T
LCE D331/05/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---B
LCE D323/05/26Reynir Sandgerdi3-2 (1-2)KV Reykjavik---T
LCE D316/05/26Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar7-5--T
LCE D310/05/26Hottur Egilsstadir4-1 (2-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D302/05/26Reynir Sandgerdi3-1 (2-0)FC Arbaer5-6--T
ICE LCB10/04/26KF Gardabaer3-2 (2-1)Reynir Sandgerdi3-10--B
ICE CUP28/03/26KFR Aegir2-0 (0-0)Reynir Sandgerdi---B
ICE CUP21/03/26RB Keflavik1-7 (1-1)Reynir Sandgerdi---T
ICE LCB07/03/26Vikingur Olafsvik0-1 (0-1)Reynir Sandgerdi---T
ICE LCB28/02/26FC Arbaer1-3 (0-1)Reynir Sandgerdi---T
ICE LCB21/02/26Reynir Sandgerdi1-0 (0-0)UMF Sindri Hofn---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
5
1
Sút bóng
3
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
45
34
Tấn công nguy hiểm
29
22
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B6
T6 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B2
T2 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KF Fjallabyggdar (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Reynir Sandgerdi (22 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KF Fjallabyggdar (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VV

Reynir Sandgerdi (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
36
B.thắng H1
37
B.thắng H2
KF FjallabyggdarReynir Sandgerdi

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
KF FjallabyggdarReynir Sandgerdi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
23
Thắng 1
53
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
KF FjallabyggdarReynir Sandgerdi

Thông tin đội bóng

KF Fjallabyggdar Thông tin Reynir Sandgerdi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.633.601.830.653.750.680.69-0.250.64
Live11.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓0.77 ↑4.000.57 ↓0.62 ↓0.000.72 ↑
Mansion88Sớm2.573.752.020.964.000.740.87-0.250.83
Live18.00 ↑5.40 ↑1.10 ↓0.83 ↓4.000.87 ↑0.90 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm2.454.002.350.853.500.80---
Live15.00 ↑7.50 ↑1.12 ↓0.47 ↓3.501.40 ↑---
10BETSớm2.313.702.190.833.500.77---
Live2.80 ↑3.75 ↑1.94 ↓0.73 ↓3.750.91 ↑---
12betSớm2.863.801.970.793.751.010.83-0.500.97
Live18.00 ↑5.40 ↑1.10 ↓0.83 ↑4.000.87 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
SbobetSớm2.573.702.030.793.750.970.87-0.250.89
Live11.50 ↑6.50 ↑1.10 ↓0.83 ↑4.000.93 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.303.772.190.843.750.840.930.000.75
Live26.00 ↑4.73 ↑1.10 ↓0.82 ↓4.000.86 ↑0.89 ↓0.000.79 ↑
LadbrokesSớm2.903.801.950.282.502.40---
Live15.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm2.403.902.200.813.750.710.810.000.71
Live15.00 ↑7.00 ↑1.12 ↓0.80 ↓4.000.85 ↑0.86 ↑0.000.79 ↑
PinnacleSớm2.693.762.140.833.750.930.84-0.250.92
Live16.50 ↑7.89 ↑1.11 ↓0.84 ↑4.000.96 ↑0.98 ↑0.000.82 ↓
BwinSớm2.873.801.950.663.501.05---
Live17.00 ↑7.75 ↑1.10 ↓0.47 ↓3.501.40 ↑---
1xBetSớm2.453.902.300.703.501.020.900.000.80
Live12.20 ↑8.33 ↑1.14 ↓1.00 ↑4.250.72 ↓0.900.000.85 ↑
Bet 365Sớm2.454.002.200.833.750.981.000.000.80
Live11.00 ↑7.50 ↑1.12 ↓0.88 ↑4.000.93 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.903.601.950.673.501.05---
Live15.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓1.30 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.