Kết quả bóng đá trận KF Gardabaer vs Kormakur, 21:00 ngày 22/08/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 22/08/2026
KF Gardabaer
4 Kết thúc HT 1-0 0
Kormakur
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

KF Gardabaer Phút Kormakur
1 - 0 35'
HT 1-0
2 - 0 69'
80'
3 - 0 83'
87'
4 - 0 90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 22
Hòa 00 13
Bại 13 75
Ghi bàn 93 1912
Mất bàn 29 2620
Điểm 60 79

Chủ = KF Gardabaer · Khách = Kormakur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KF Gardabaer (28)Hiệp 1 / Cả trậnKormakur (29)
7 (25%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (10%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
14 (50%)Bại/Bại12 (41%)

Bảng xếp hạng

KF Gardabaer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20611333551911
Sân nhà1040619281212
Sân khách10217142779
6 gần61141216--

Kormakur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206683733249
Sân nhà1051427161610
Sân khách10154101786
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (8 trận)

KF Gardabaer 4 (50%)Hòa 2 (25%)Kormakur 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--T
ICE D206/09/25Kormakur3-1 (1-0)KF Gardabaer---B
ICE D229/06/25KF Gardabaer2-1 (1-0)Kormakur5-3--T
ICE LCB15/02/25KF Gardabaer4-1 (2-1)Kormakur---T
ICE D217/08/24KF Gardabaer1-1 (0-0)Kormakur6-4--H
ICE D208/06/24Kormakur1-0 (1-0)KF Gardabaer---B
LCE D302/07/22KF Gardabaer1-1 (0-1)Kormakur2-4+24.25H
ICE LCB27/03/22KF Gardabaer5-0 (3-0)Kormakur4-2--T

Thành tích gần đây — KF Gardabaer

TBBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/08/26Hviti Riddarinn0-5 (0-3)KF Gardabaer7-8-0.754T
ICE D215/08/26KF Gardabaer3-4 (0-1)Fjardabyggd Leiknir8-2--B
ICE D208/08/26Fjolnir4-1 (2-0)KF Gardabaer7-3--B
ICE D230/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (2-1)KF Gardabaer7-2-2.54.25B
ICE D225/07/26Magni1-1 (0-0)KF Gardabaer6-3--H
ICE D218/07/26KF Gardabaer1-5 (0-2)Kari Akranes9-1-14.25B
ICE D212/07/26Throttur Vogum5-1 (2-1)KF Gardabaer7-2--B
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--B
ICE D227/06/26Vikingur Olafsvik1-0 (0-0)KF Gardabaer9-4--B
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0-0.753.5B
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7-0.53.5T
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5-1.253.75T
ICE D222/05/26KF Gardabaer0-4 (0-2)Haukar Hafnarfjordur6-14-1.253.5B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--B
ICE D209/05/26KF Gardabaer3-1 (1-0)Throttur Vogum5-9--T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---B
ICE LCB10/04/26KF Gardabaer3-2 (2-1)Reynir Sandgerdi3-10--T
ICE CUP20/03/26KF Gardabaer2-2 (0-0)UMF Vidir2-10--H

Thành tích gần đây — Kormakur

BBTHBTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/08/26Kormakur1-2 (1-2)Haukar Hafnarfjordur8-7-13.5B
ICE D215/08/26Magni3-0 (1-0)Kormakur4-1--B
ICE D209/08/26Kormakur2-0 (1-0)Throttur Vogum5-6--T
ICE D230/07/26Kari Akranes1-1 (0-1)Kormakur2-3-0.253.75H
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9+0.753.5H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--T
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7+0.753.25T
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--T
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--T
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--B
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--B
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
38
80
Tấn công nguy hiểm
29
28
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KF Gardabaer (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kormakur (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KF Gardabaer (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Kormakur (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
32
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
21
4+ Bàn
58
B.thắng H1
73
B.thắng H2
KF GardabaerKormakur

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
02
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
41
B/B
KF GardabaerKormakur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
40
Thắng 1
26
Hòa
54
Thua 1
74
Thua 2+
KF GardabaerKormakur

Thông tin đội bóng

KF Gardabaer Thông tin Kormakur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.504.101.800.953.750.820.96-0.500.77
Live2.80 ↓4.00 ↓2.05 ↑0.84 ↓3.500.94 ↑0.89 ↓-0.250.83 ↑
Mansion88Sớm2.493.752.080.663.501.110.87-0.250.89
Live1.02 ↓6.30 ↑122.00 ↑1.72 ↑3.500.34 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm3.504.101.750.753.500.90---
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑1.80 ↑3.500.35 ↓---
10BETSớm3.353.901.710.753.500.89---
Live2.65 ↓3.902.00 ↑0.82 ↑3.750.81 ↓---
12betSớm2.883.602.020.883.500.940.94-0.250.90
Live1.02 ↓6.30 ↑130.00 ↑2.17 ↑3.500.28 ↓0.93 ↓0.000.83 ↓
WewbetSớm3.004.001.860.933.750.770.84-0.500.86
Live1.03 ↓5.75 ↑31.00 ↑1.44 ↑3.500.47 ↓0.97 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm3.104.001.830.302.502.20---
Live2.80 ↓3.75 ↓2.05 ↑0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm3.454.301.670.843.750.730.70-0.750.87
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.904.481.600.923.750.840.81-1.000.95
Live1.06 ↓9.97 ↑28.34 ↑2.56 ↑3.500.28 ↓1.00 ↑0.000.77 ↓
BwinSớm3.104.001.820.753.500.93---
Live2.75 ↓3.70 ↓2.00 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm4.124.401.610.753.500.961.340.000.53
Live1.03 ↓17.00 ↑29.00 ↑1.78 ↑3.500.45 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
Bet 365Sớm4.004.331.570.853.500.950.88-0.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.880.000.93

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KF Gardabaer-1/2Chưa có trận cùng mức
Kormakur+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).