Kết quả bóng đá trận Kfar Saba 1928 vs Hapoel Hadera, 23:30 ngày 17/09/2026
Liga Alef (Israel) · 23:30 ngày 17/09/2026
Kfar Saba 1928 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Hadera
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kfar Saba 1928 | Phút | |
| 17' | ||
| 24' | ||
| 26' | ||
| 27' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 59' | ||
| 63' | ||
| 67' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 9 |
Chủ = Kfar Saba 1928 · Khách = Hapoel Hadera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kfar Saba 1928 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (67%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kfar Saba 1928
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Hapoel Hadera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
43
Sút bóng
86
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Quả ném biên
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kfar Saba 1928 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hapoel Hadera (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kfar Saba 1928 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Afula Illit Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Assaf Nimni | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.59 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.64 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.62 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.35 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.