Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs Dunajska Streda, 00:00 ngày 17/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 17/08/2026
KFC Komarno 0 Kết thúc HT 0-1 3
Dunajska Streda
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| KFC Komarno | Phút | |
| ▲ Robert Pillar ▼ Filip Kiss | 12' ⇄ | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Ammar Ramadan(Assists:Samsondin Ouro) (Kiến tạo: Samsondin Ouro) | |
| ▲ Andy Masaryk ▼ Christian Bayemi | 25' ⇄ | |
| Martin Simko | 30' | |
| 37' ⇄ | ▲ Tsotne Kapanadze ▼ Simen Juklerod | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Prince Owusu ▼ Uros Kabic | |
| ▲ Adam Krcik ▼ Simon Smehyl | 46' ⇄ | |
| Jakub Palan | 52' | |
| 52' | 📺 Prince Owusu(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Dominik Spiriak | 56' | |
| 59' ⇄ | ▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo | |
| Dominik Zak | 62' | |
| 65' | ⚽ 0 - 2 Giorgi Gagua(Assists:Samsondin Ouro) (Kiến tạo: Samsondin Ouro) | |
| ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Jakub Palan | 68' ⇄ | |
| ▲ Andriy Gavrylenko ▼ Dominik Spiriak | 68' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 3 Ammar Ramadan(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua) | |
| 81' ⇄ | ▲ Alioune Sylla ▼ Ammar Ramadan | |
| 81' ⇄ | ▲ Martin Jencus ▼ Samsondin Ouro | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 19 | 16 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = KFC Komarno · Khách = Dunajska Streda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Komarno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
KFC Komarno 0 (0%)Hòa 3 (60%)Dunajska Streda 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | KFC Komarno | 2-2 (0-2) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | -1.75 | 3.25 | H |
| 02/11/24 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/08/24 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | KFC Komarno | -1.25 | 3 | B |
| 22/09/21 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
HBHHTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
HBTTHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | -1 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
KFC Komarno
Dunajska Streda
32Branislav Pindroch3CMartin Simko5Dominik Spiriak8Simon Smehyl14Filip Kiss18Jakub Palan10Kristóf Domonkos12Dominik Zak17Christian Bayemi23Jan Bernat9Jakub Sylvestr1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Simen Juklerod23Zan Trontelj26CFilip Blazek81Klemen Nemanic17Julien Bationo44Samsondin Ouro7Uros Kabic10Ammar Ramadan29Giorgi Gagua46Matej Trusa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Martin Simko C🟨 Thẻ vàng 30'6.5
- 5Dominik Spiriak🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 68'6
- 8Simon Smehyl▼ Rời sân 46'6.5
- 9Jakub Sylvestr6
- 10Kristóf Domonkos6.5
- 12Dominik Zak🟨 Thẻ vàng 62'7.8
- 14Filip Kiss▼ Rời sân 12'6.2
- 17Christian Bayemi▼ Rời sân 25'6.9
- 18Jakub Palan🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 68'6.1
- 23Jan Bernat6.3
- 32Branislav Pindroch6.6
Khách · 4231
- 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles8.2
- 7Uros Kabic▼ Rời sân 46'6.6
- 10Ammar Ramadan⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 81'9.4
- 17Julien Bationo▼ Rời sân 59'6.4
- 18Simen Juklerod▼ Rời sân 37'6.6
- 23Zan Trontelj7.5
- 26Filip Blazek C6.4
- 29Giorgi Gagua⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 72'8.2
- 44Samsondin Ouro🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 81'8.2
- 46Matej Trusa6.7
- 81Klemen Nemanic7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1428
Sút cầu môn
514
Tấn công
6577
Tấn công nguy hiểm
6564
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
376385
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
158
Việt vị
20
Cứu thua
114
Tắc bóng
89
Quả ném biên
913
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.56
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Komarno (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Dunajska Streda (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFC Komarno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Dunajska Streda (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KFC Komarno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Dominik Zak Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 2/0 | 54/56 | 3 | 🟨 | ||
| 17Christian Bayemi Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 9/11 | 1 | |||
| 32Branislav Pindroch Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 8Simon Smehyl Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 10Kristóf Domonkos Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 3Martin Simko Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 38/40 | 1 | 🟨 | ||
| 23Jan Bernat Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 22/29 | 0 | |||
| 14Filip Kiss Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Jakub Palan Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 9Jakub Sylvestr Tiền đạo | 6 | 2/1 | 14/22 | 1 | |||
| 5Dominik Spiriak Trung vệ | 6 | 0/0 | 28/36 | 0 | 🟨 | ||
| 37Adam Krcik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 77Andy Masaryk (dự bị) | 6.2 | 1/1 | 7/12 | 2 | |||
| 44Andriy Gavrylenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 21Robert Pillar (dự bị) Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 31/34 | 0 |
Dunajska Streda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ammar Ramadan Tiền đạo cánh trái | 9.4 | 2 | 5/4 | 27/31 | 0 | ||
| 44Samsondin Ouro Tiền vệ | 8.2 | 2 | 2/0 | 18/20 | 2 | ||
| 29Giorgi Gagua Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1 | 3/1 | 24/27 | 3 | |
| 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 81Klemen Nemanic Trung vệ | 7.9 | 1/1 | 55/62 | 1 | |||
| 23Zan Trontelj Hậu vệ phải | 7.5 | 2/2 | 29/35 | 3 | |||
| 46Matej Trusa Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 5/2 | 17/18 | 0 | |||
| 18Simen Juklerod Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 7Uros Kabic Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 26Filip Blazek Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 34/37 | 0 | |||
| 17Julien Bationo Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 19/23 | 4 | |||
| 27Fallou Diongue (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 20/23 | 1 | |||
| 30Prince Owusu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/2 | 11/13 | 0 | |||
| 22Tsotne Kapanadze (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 19Alioune Sylla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 38Martin Jencus (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KFC Komarno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Branislav Fodrek | |
| Khu vực | Dunajska Streda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.16 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.07 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 84.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 95.37 ↑ | 16.81 ↑ | 1.03 ↓ | 2.18 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.07 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 88.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.12 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.89 ↓ | 3.35 ↓ | 2.18 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.10 | 2.09 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 44.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.30 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.04 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.05 | 0.78 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.40 | 2.16 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.64 ↑ | 4.48 ↑ | 1.30 ↓ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.18 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFC Komarno | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Dunajska Streda | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).