Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs Dunajska Streda, 00:00 ngày 17/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 17/08/2026
KFC Komarno
0 Kết thúc HT 0-1 3
Dunajska Streda
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

KFC Komarno Phút Dunajska Streda
▲ Robert Pillar ▼ Filip Kiss12'
19' 0 - 1 Ammar Ramadan(Assists:Samsondin Ouro) (Kiến tạo: Samsondin Ouro)
▲ Andy Masaryk ▼ Christian Bayemi25'
Martin Simko 30'
37' ▲ Tsotne Kapanadze ▼ Simen Juklerod
HT 0-1
46' ▲ Prince Owusu ▼ Uros Kabic
▲ Adam Krcik ▼ Simon Smehyl46'
Jakub Palan 52'
52'📺 Prince Owusu(Reason:Penalty cancelled) VAR
Dominik Spiriak 56'
59' ▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo
Dominik Zak 62'
65' 0 - 2 Giorgi Gagua(Assists:Samsondin Ouro) (Kiến tạo: Samsondin Ouro)
▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Jakub Palan68'
▲ Andriy Gavrylenko ▼ Dominik Spiriak68'
72' 0 - 3 Ammar Ramadan(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua)
81' ▲ Alioune Sylla ▼ Ammar Ramadan
81' ▲ Martin Jencus ▼ Samsondin Ouro
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 11 42
Bại 10 42
Ghi bàn 619 1628
Mất bàn 43 1512
Điểm 47 1020

Chủ = KFC Komarno · Khách = Dunajska Streda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFC Komarno (14)Hiệp 1 / Cả trậnDunajska Streda (20)
5 (36%)Thắng/Thắng6 (30%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (15%)
2 (14%)Hòa/Hòa4 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (7%)Bại/Hòa3 (15%)
3 (21%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

KFC Komarno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40223729
Sân nhà200215011
Sân khách20202228
6 gần614195--

Dunajska Streda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106175
Sân nhà11002034
Sân khách21104142
6 gần63211010--

Thành tích đối đầu (5 trận)

KFC Komarno 0 (0%)Hòa 3 (60%)Dunajska Streda 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D115/02/26KFC Komarno2-2 (0-2)Dunajska Streda5-4-0.752.5H
SVK D127/09/25Dunajska Streda1-1 (0-1)KFC Komarno5-3-1.753.25H
SVK D102/11/24KFC Komarno0-1 (0-0)Dunajska Streda3-7-0.752.5B
SVK D104/08/24Dunajska Streda2-0 (1-0)KFC Komarno10-2-1.253B
SVK Cup22/09/21KFC Komarno0-0 (0-0)Dunajska Streda1-11-1.253H

Thành tích gần đây — KFC Komarno

HBHHTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D108/08/26Michalovce1-1 (0-1)KFC Komarno4-702.75H
SVK D103/08/26KFC Komarno1-2 (0-1)Spartak Trnava1-9-0.252.5B
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9-0.252.5H
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2+13H
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1-13.5B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6+1.252.75T
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5B
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4+0.252.25T
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3-0.252.5B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3+0.52.25B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6-0.252.5B
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3+0.52.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5-0.252.25B
SVK D114/03/26Tatran Presov0-0 (0-0)KFC Komarno4-8-0.252.25H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Dunajska Streda

HBTTHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Dunajska Streda3-3 (0-1)FC Twente Enschede3-12-12.75H
UEFA ECL07/08/26FC Twente Enschede6-0 (2-0)Dunajska Streda7-5-1.53B
SVK D102/08/26Dunajska Streda2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica8-4+1.253T
UEFA ECL31/07/26FK Velez Mostar0-3 (0-2)Dunajska Streda1-4+0.52.5T
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
UEFA ECL23/07/26Dunajska Streda1-0 (0-0)FK Velez Mostar4-1+1.52.75T
INT CF17/07/26Dunajska Streda2-1 (2-0)Bolton Wanderers2-3+0.252.5T
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--B
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3-0.53H
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---T
INT CF20/06/26Dunajska Streda2-3 (0-2)STK Samorin8-5+2.253.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4+0.252.75T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9+0.52.75B
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9-0.52.75B
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0+0.52.75T
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75B
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5+0.252.75T
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3+1.253T

Đội hình

KFC KomarnoDunajska Streda
32Branislav Pindroch3CMartin Simko5Dominik Spiriak8Simon Smehyl14Filip Kiss18Jakub Palan10Kristóf Domonkos12Dominik Zak17Christian Bayemi23Jan Bernat9Jakub Sylvestr1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Simen Juklerod23Zan Trontelj26CFilip Blazek81Klemen Nemanic17Julien Bationo44Samsondin Ouro7Uros Kabic10Ammar Ramadan29Giorgi Gagua46Matej Trusa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
8
2
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
14
28
Sút cầu môn
5
14
Tấn công
65
77
Tấn công nguy hiểm
65
64
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
376
385
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
2
0
Cứu thua
11
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
9
13
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
26
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
1.56
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFC Komarno (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Dunajska Streda (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFC Komarno (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Dunajska Streda (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
KFC KomarnoDunajska Streda

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
KFC KomarnoDunajska Streda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
75
Thua 1
31
Thua 2+
KFC KomarnoDunajska Streda

KFC Komarno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Dominik Zak
Tiền vệ trung tâm
7.82/054/563🟨
17Christian Bayemi
Tiền đạo cánh trái
6.91/19/111
32Branislav Pindroch
Thủ môn
6.60/033/410
8Simon Smehyl
Hậu vệ phải
6.51/010/130
10Kristóf Domonkos
Tiền vệ tấn công
6.50/033/402
3Martin Simko
Trung vệ
6.52/138/401🟨
23Jan Bernat
Tiền vệ
6.32/022/290
14Filip Kiss
Tiền vệ phòng ngự
6.20/03/40
18Jakub Palan
Tiền vệ
6.12/010/120🟨
9Jakub Sylvestr
Tiền đạo
62/114/221
5Dominik Spiriak
Trung vệ
60/028/360🟨
37Adam Krcik (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/18/101
19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/60
77Andy Masaryk (dự bị)
6.21/17/122
44Andriy Gavrylenko (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/06/100
21Robert Pillar (dự bị)
Trung vệ
5.40/031/340

Dunajska Streda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ammar Ramadan
Tiền đạo cánh trái
9.425/427/310
44Samsondin Ouro
Tiền vệ
8.222/018/202
29Giorgi Gagua
Tiền đạo
8.2113/124/273
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles
Thủ môn
8.20/025/380
81Klemen Nemanic
Trung vệ
7.91/155/621
23Zan Trontelj
Hậu vệ phải
7.52/229/353
46Matej Trusa
Tiền đạo cánh phải
6.75/217/180
18Simen Juklerod
Hậu vệ
6.60/010/121
7Uros Kabic
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/100
26Filip Blazek
Trung vệ
6.42/034/370
17Julien Bationo
Hậu vệ
6.42/119/234
27Fallou Diongue (dự bị)
Tiền vệ
7.21/120/231
30Prince Owusu (dự bị)
Tiền vệ
6.83/211/130
22Tsotne Kapanadze (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/026/281
19Alioune Sylla (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/00/10
38Martin Jencus (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KFC Komarno Thông tin Dunajska Streda
Thành lập 1904
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Branislav Fodrek
Khu vực Dunajska Streda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.302.160.982.500.780.89-0.250.88
Live67.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓2.90 ↑3.500.15 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm3.103.252.151.002.500.800.88-0.250.91
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑3.500.25 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm3.053.202.070.972.500.790.89-0.250.87
Live84.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm3.103.252.200.902.500.750.60-0.501.10
Live55.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓4.70 ↑3.500.08 ↓0.60-0.501.10
10BETSớm3.153.351.990.802.500.84---
Live95.37 ↑16.81 ↑1.03 ↓2.18 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm3.053.202.070.972.500.790.89-0.250.87
Live88.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.953.452.120.912.500.850.88-0.250.88
Live2.89 ↓3.35 ↓2.18 ↑0.90 ↓2.500.92 ↑0.90 ↑-0.250.94 ↑
SbobetSớm2.933.102.090.942.500.860.91-0.250.91
Live44.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm3.043.302.150.882.500.880.91-0.250.87
Live39.00 ↑6.85 ↑1.04 ↓2.38 ↑3.500.22 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm3.003.202.150.952.500.75---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.953.252.050.782.500.740.76-0.250.76
Live76.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.113.402.160.902.500.850.88-0.250.88
Live13.64 ↑4.48 ↑1.30 ↓2.79 ↑3.500.27 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm3.003.252.150.932.500.75---
Live251.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm3.103.602.180.902.500.850.84-0.250.86
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.13 ↑3.500.37 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm3.003.302.250.952.500.850.90-0.250.90
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑3.500.24 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.103.102.100.912.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KFC Komarno-1/4002
Dunajska Streda+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).