Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs FK Pohronie, 23:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 11/07/2026
KFC Komarno 5 Kết thúc HT 1-0 0
FK Pohronie
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| KFC Komarno | Phút | |
| FT 5-0 | ||
| Jan Bernat 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| Peter Juritka 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| Peter Juritka 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Denis Alijagic 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| HT 1-0 | ||
| Martin Simko 1 - 0 ⚽ | 8' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = KFC Komarno · Khách = FK Pohronie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Komarno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
KFC Komarno 5 (36%)Hòa 4 (29%)FK Pohronie 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/25 | KFC Komarno | 4-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 06/07/24 | KFC Komarno | 4-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 29/03/24 | FK Pohronie | 0-2 (0-1) | KFC Komarno | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/09/23 | KFC Komarno | 4-0 (2-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 18/02/23 | FK Pohronie | 0-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 3 | T |
| 12/11/22 | FK Pohronie | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | - | - | B |
| 22/07/22 | KFC Komarno | 1-1 (1-1) | FK Pohronie | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/06/22 | KFC Komarno | 1-2 (0-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 29/01/22 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | -0.25 | 3 | H |
| 29/01/20 | FK Pohronie | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 18/05/19 | FK Pohronie | 4-1 (4-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 20/10/18 | KFC Komarno | 1-1 (0-1) | FK Pohronie | - | - | H |
| 06/04/18 | FK Pohronie | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/09/17 | KFC Komarno | 3-3 (2-1) | FK Pohronie | - | - | H |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
HBBTBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Tatran LM | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | KFC Komarno | 2-2 (0-2) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | MSK Zilina | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FK Pohronie
TBTTHHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Pohronie | 4-1 (3-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Pohronie | 2-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | -1 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | FK Pohronie | 3-1 (2-0) | MSK Puchov | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-1) | FK Pohronie | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | FK Pohronie | 4-2 (2-1) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 14/02/26 | FK Pohronie | 3-2 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Pohronie | 2-0 (2-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 30/01/26 | Sport Podbrezova | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
191
Sút cầu môn
141
Tấn công
7760
Tấn công nguy hiểm
5526
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Komarno (12 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Pohronie (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 3 (13%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFC Komarno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikulas Radvanyi | HLV | Erik Grendel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.80 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 4.30 ↑ | 5.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 ↓ | 5.25 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.10 | 5.25 | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.84 | 4.90 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.51 | 3.84 | 4.90 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↓ | 5.25 ↑ | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.43 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.92 ↓ | 5.87 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.