Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs MFK Skalica, 23:00 ngày 05/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 05/09/2026
KFC Komarno 0 Kết thúc HT 0-0 0
MFK Skalica
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| KFC Komarno | Phút | |
| Muritala Y. 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Muritala Y. 📺 VAR | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 17 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = KFC Komarno · Khách = MFK Skalica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Komarno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 7 |
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
Đội hình
KFC Komarno
MFK Skalica
32Pindroch B.5Spiriak D.8Simon Smehyl21Pillar R.37Krcik A.10Domonkos K.12Zak D.14Filip Kiss20Matheus19Muritala Y.23Bernat J.1Richard Ludha6Karhan P.8Lukas Simko13Sula S.26Guinari P.17Petr Pudhorocky27Baris D.9Morong A.10Nonikashvili L.23Daniel E.91Potocny R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Spiriak D.
- 8Simon Smehyl
- 10Domonkos K.
- 12Zak D.
- 14Filip Kiss
- 19Muritala Y.⚽ Ghi bàn 37'
- 20Matheus
- 21Pillar R.
- 23Bernat J.
- 32Pindroch B.
- 37Krcik A.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
93
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
305170
TL chuyền bóng thành công
86%71%
Phạm lỗi
65
Việt vị
21
Cứu thua
02
Quả ném biên
1110
Chuyền dài
1911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Komarno (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
MFK Skalica (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KFC Komarno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Oulehla | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.35 ↑ | 3.85 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.11 | 3.21 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.17 ↓ | 9.80 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.39 | 3.41 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.50 ↑ | 3.63 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.60 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.84 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.71 ↑ | 4.05 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.56 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 2.96 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.30 ↑ | 3.40 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFC Komarno | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Skalica | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).