Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs Slovan Bratislava, 01:30 ngày 20/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 20/09/2026
KFC Komarno 1 Kết thúc HT 1-0 2
Slovan Bratislava
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| KFC Komarno | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| Sylvestr J. | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = KFC Komarno · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Komarno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 7 |
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 3 |
Đội hình
KFC Komarno
Slovan Bratislava
32Pindroch B.5Spiriak D.8Simon Smehyl21Pillar R.37Krcik A.10Domonkos K.12Zak D.18Palan J.77Andy Masaryk23Bernat J.9Sylvestr J.71Takac D.6Wimmer K.15Markovic S.28Blackman C.57Cruz S.3Pokorny P.20Mustafic A.70C. Martínez11Barseghyan T.21Camara S.99Sporar A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 5Spiriak D.
- 8Simon Smehyl
- 9Sylvestr J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 10Domonkos K.
- 12Zak D.
- 18Palan J.
- 21Pillar R.
- 23Bernat J.
- 32Pindroch B.
- 37Krcik A.
- 77Andy Masaryk
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
102229
TL chuyền bóng thành công
69%83%
Phạm lỗi
72
Việt vị
22
Quả ném biên
87
Chuyền dài
213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Komarno (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KFC Komarno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Pasienki Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gneri Yaya Toure | |
| Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.76 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.66 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.70 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.67 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.15 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.94 | 3.57 | 1.64 | 1.03 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.41 ↓ | 3.69 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.67 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.72 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 4.00 | 1.75 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.37 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.65 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFC Komarno | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Slovan Bratislava | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).