Kết quả bóng đá trận KFC Komarno (W) vs Dukla Banska Bystrica (W), 17:00 ngày 31/10/2026
I Liga Nữ (Slovakia) · 17:00 ngày 31/10/2026
KFC Komarno (W) 3 Kết thúc HT 3-0 1
Dukla Banska Bystrica (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| KFC Komarno (W) | Phút | |
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 16 | 26 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = KFC Komarno (W) · Khách = Dukla Banska Bystrica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Komarno (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 3 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
110
Sút cầu môn
80
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
66%34%
Quả ném biên
158
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Komarno (W) (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 5.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KFC Komarno (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.00 | 14.50 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↓ | 55.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 12.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 6.75 | 16.00 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 7.50 | 14.20 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | 1.03 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 2.99 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 17.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.