Kết quả bóng đá trận KFF Mitrovica (W) vs FC Metalist 1925 (W), 22:00 ngày 26/08/2026
UEFA Europa League Nữ · 22:00 ngày 26/08/2026
KFF Mitrovica (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Metalist 1925 (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| KFF Mitrovica (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Emerllahu E. | 48' | |
| Bardha Mahmuti | 74' | |
| 90+5' | Ivanchenko M. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 16 |
Chủ = KFF Mitrovica (W) · Khách = FC Metalist 1925 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFF Mitrovica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)
TBTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ferencvarosi TC (W) | 1-2 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | SK Brann (W) | 5-0 (4-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 10-0 (5-0) | Zimbru Chisinau W | - | - | T |
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 03/02/26 | KFF Mitrovica (W) | 3-1 (0-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | KFF Mitrovica (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/09/24 | KFF Mitrovica (W) | 0-4 (0-0) | Farul Constanta (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/23 | KFF Mitrovica (W) | 2-1 (1-1) | KF Hajvalia (W) | - | - | T |
| 08/02/23 | Zfk Ljuboten (W) | 0-12 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | KFF Mitrovica (W) | 3-0 (2-0) | SS Anenii (W) | - | - | T |
| 18/08/21 | Valerenga (W) | 5-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 04/11/20 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | -4 | 5.25 | B |
| 25/09/19 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 11/09/19 | KFF Mitrovica (W) | 0-10 (0-3) | VfL Wolfsburg (W) | -6.75 | 7.75 | B |
| 13/08/19 | KFF Mitrovica (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | T |
| 10/08/19 | FC NSA Sofia (W) | 0-2 (0-1) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 07/08/19 | Olimpia Cluj (W) | 1-2 (0-2) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 13/08/18 | KFF Mitrovica (W) | 1-6 (0-4) | Atasehir Belediyesi (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/08/18 | Slavia Praha (W) | 4-0 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | -5.75 | 6.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Metalist 1925 (W)
THBHTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Metalist 1925 (W) | 7-0 (5-0) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-1 (1-0) | Backa Topola W | - | - | H |
| 05/08/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-2 (1-1) | Fenerbahce SK (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 24/07/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-4 (0-4) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | PSV Eindhoven (W) | 2-1 (1-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-2 (1-1) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-0 (1-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Vorskla Poltava W | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SeaSters Odessa (W) | 0-0 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Pantery Uman (W) | 0-8 (0-3) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (3-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | SeaSters Odessa (W) | 2-3 (1-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | GKS Katowice (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-0 (0-0) | India (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (3-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
79
Sút cầu môn
68
Tấn công
163163
Tấn công nguy hiểm
55110
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
11
Quả ném biên
2634
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFF Mitrovica (W) (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Metalist 1925 (W) (24 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFF Mitrovica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.81 | 4.00 | 1.50 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.10 ↑ | 1.42 ↓ | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.90 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.57 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.79 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.44 | 0.81 | 3.25 | 1.01 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.90 | 1.45 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.44 | 0.92 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 17.67 ↑ | 1.14 ↓ | 6.38 ↑ | 3.49 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.44 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.54 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.79 | 1.40 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.98 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.06 ↓ | 10.20 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.50 | 1.61 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.73 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 4.83 | 1.60 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 13.61 ↑ | 1.12 ↓ | 6.54 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.58 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.68 | 5.50 | 1.34 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.82 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.60 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.