Kết quả bóng đá trận KFF Mitrovica (W) vs Ludogorets Razgrad (W), 01:00 ngày 26/07/2026

UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 26/07/2026
KFF Mitrovica (W)
Sắp đá --:--:--
Ludogorets Razgrad (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 45
Thắng 33 35
Hòa 00 10
Bại 00 00
Ghi bàn 1811 1921
Mất bàn 11 21
Điểm 99 1015

Chủ = KFF Mitrovica (W) · Khách = Ludogorets Razgrad (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFF Mitrovica (W) (3)Hiệp 1 / Cả trậnLudogorets Razgrad (W) (5)
1 (33%)Thắng/Thắng3 (60%)
2 (67%)Hòa/Thắng2 (40%)

Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)

TTTHBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 36/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC22/07/26KFF Mitrovica (W)10-0 (5-0)Zimbru Chisinau W0-2--T
INT CF07/07/26KFF Mitrovica (W)5-0 (0-0)Buducnost Podgorica (W)---T
INT CF03/02/26KFF Mitrovica (W)3-1 (0-0)Zfk Ljuboten (W)---T
UEFA WUC30/07/25KFF Mitrovica (W)1-1 (1-0)Cliftonville LFC (W)5-3-0.753.25H
UEFA WUC04/09/24KFF Mitrovica (W)0-4 (0-0)Farul Constanta (W)3-13-1.753.25B
INT CF17/05/23KFF Mitrovica (W)2-1 (1-1)KF Hajvalia (W)---T
INT CF08/02/23Zfk Ljuboten (W)0-12 (0-0)KFF Mitrovica (W)---T
UEFA WUC21/08/21KFF Mitrovica (W)3-0 (2-0)SS Anenii (W)---T
UEFA WUC18/08/21Valerenga (W)5-0 (1-0)KFF Mitrovica (W)---B
UEFA WUC04/11/20St. Polten (W)2-0 (1-0)KFF Mitrovica (W)6-0-45.25B
UEFA WUC25/09/19VfL Wolfsburg (W)5-0 (3-0)KFF Mitrovica (W)---B
UEFA WUC11/09/19KFF Mitrovica (W)0-10 (0-3)VfL Wolfsburg (W)--6.757.75B
UEFA WUC13/08/19KFF Mitrovica (W)1-0 (0-0)ZFK Breznica Pljevlja (W)1-4--T
UEFA WUC10/08/19FC NSA Sofia (W)0-2 (0-1)KFF Mitrovica (W)---T
UEFA WUC07/08/19Olimpia Cluj (W)1-2 (0-2)KFF Mitrovica (W)5-4--T
UEFA WUC13/08/18KFF Mitrovica (W)1-6 (0-4)Atasehir Belediyesi (W)4-4-2.253.75B
UEFA WUC10/08/18Slavia Praha (W)4-0 (0-0)KFF Mitrovica (W)--5.756.75B
UEFA WUC07/08/18MTK Hungaria FC (W)6-1 (2-0)KFF Mitrovica (W)10-0-2.754.25B

Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad (W)

TTTTTTHTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC22/07/26KI Klaksvikar (W)0-3 (0-2)Ludogorets Razgrad (W)2-3--T
INT CF27/06/26Ludogorets Razgrad (W)4-0 (0-0)FC NSA Sofia (W)1-4--T
BUL PLW30/05/26FC NSA Sofia (W)1-4 (0-1)Ludogorets Razgrad (W)3-7--T
BUL PLW21/03/26FC NSA Sofia (W)0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad (W)2-8--T
BUL PLW22/02/26Sportika Blagoevgrad (W)0-9 (0-5)Ludogorets Razgrad (W)1-6--T
BUL PLW01/11/25FK Paldin Plovdiv (W)0-2 (0-0)Ludogorets Razgrad (W)1-8--T
BUL PLW20/10/24FK Lokomotiv Stara Zagora (W)0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad (W)7-0--H
BUL PLW29/09/24Enko Plovdiv (W)0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad (W)6-3--T
BUL PLW03/03/24Pirin Blagoevgrad (W)1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad (W)3-7--B
BUL PLW17/12/23FC Puldin (W)6-0 (1-0)Ludogorets Razgrad (W)5-1--B
BUL PLW09/12/23Enko Plovdiv (W)2-1 (1-1)Ludogorets Razgrad (W)4-2--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFF Mitrovica (W) (4 trận)
Ghi 4.75 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (W) (5 trận)
Ghi 4.20 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KFF Mitrovica (W)Ludogorets Razgrad (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KFF Mitrovica (W)Ludogorets Razgrad (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
32
Thắng 1
11
Hòa
02
Thua 1
81
Thua 2+
KFF Mitrovica (W)Ludogorets Razgrad (W)

Thông tin đội bóng

KFF Mitrovica (W) Thông tin Ludogorets Razgrad (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.533.750.883.000.740.900.750.80
Live1.603.533.750.883.000.740.900.750.80
EasybetsSớm1.673.804.000.893.000.800.960.750.81
Live1.81 ↑3.70 ↓3.50 ↓1.02 ↑3.000.82 ↑0.90 ↓0.500.90 ↑
VcbetSớm1.504.205.500.933.000.840.801.000.93
Live1.83 ↑3.70 ↓3.60 ↓0.933.000.85 ↑0.82 ↑0.500.90 ↓
InterwettenSớm1.534.104.900.552.501.20---
Live1.85 ↑3.75 ↓3.45 ↓0.552.501.20---
10BETSớm1.524.005.000.893.000.76---
Live1.81 ↑3.85 ↓3.50 ↓0.87 ↓3.000.80 ↑---
12betSớm1.793.553.600.953.000.810.790.500.97
Live1.83 ↑3.50 ↓3.45 ↓1.01 ↑3.000.810.83 ↑0.501.01 ↑
WewbetSớm1.763.793.790.953.000.850.990.750.83
Live1.91 ↑3.66 ↓3.34 ↓0.953.000.850.91 ↓0.500.91 ↑
LadbrokesSớm1.703.753.800.572.501.25---
Live1.80 ↑3.60 ↓3.50 ↓0.572.501.25---
18BetSớm1.473.904.900.763.000.760.761.000.76
Live1.54 ↑3.905.00 ↑0.87 ↑3.000.77 ↑0.72 ↓0.750.94 ↑
PinnacleSớm1.993.712.840.973.000.760.790.250.93
Live1.77 ↓4.04 ↑3.30 ↑0.93 ↓3.000.81 ↑0.77 ↓0.500.97 ↑
BwinSớm1.703.753.800.572.501.25---
Live1.78 ↑3.60 ↓3.50 ↓0.572.501.25---
1xBetSớm1.514.205.750.702.751.030.620.751.16
Live1.90 ↑3.70 ↓3.50 ↓1.13 ↑3.250.64 ↓1.00 ↑0.750.75 ↓
Bet 365Sớm1.504.005.000.953.000.850.831.000.98
Live1.85 ↑3.60 ↓3.40 ↓0.953.000.850.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.853.403.250.602.501.15---
Live1.75 ↓3.50 ↑3.50 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.