Kết quả bóng đá trận KFR Aegir vs Afturelding, 01:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 22/08/2026
KFR Aegir
0 Kết thúc HT 0-2 7
Afturelding
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 12
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

KFR Aegir Phút Afturelding
34' 0 - 1 Bart Kooistra(Assists:Aron Elí Saevarsson) (Kiến tạo: Aron Elí Saevarsson)
Nikola Kristinn Stojanovic 37'
40' Enes Thor Enesson Cogic
45+1' 0 - 2 Joacim Holtan
Baptiste Gateau 45+1'
HT 0-2
52' 0 - 3 Haukur Orn Brink(Assists:Gunnar Bergmann Sigmarsson) (Kiến tạo: Gunnar Bergmann Sigmarsson)
54' 0 - 4 Joacim Holtan
58' 0 - 5 Axel Oskar Andresson
82' 0 - 6 Robert Dadason
89' 0 - 7 Robert Dadason
FT 0-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 06
Hòa 00 03
Bại 30 101
Ghi bàn 311 1231
Mất bàn 200 4814
Điểm 09 021

Chủ = KFR Aegir · Khách = Afturelding

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFR Aegir (32)Hiệp 1 / Cả trậnAfturelding (33)
3 (9%)Thắng/Thắng15 (45%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (15%)
2 (6%)Hòa/Hòa4 (12%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
19 (59%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

KFR Aegir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2122172468812
Sân nhà101091128312
Sân khách111281340512
6 gần6006722--

Afturelding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2114346431451
Sân nhà118213617262
Sân khách106132814191
6 gần62311413--

Thành tích đối đầu (13 trận)

KFR Aegir 0 (0%)Hòa 2 (15%)Afturelding 11 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1-1.753.75B
ICE D109/09/23Afturelding5-0 (1-0)KFR Aegir9-2-2.754.5B
ICE D108/07/23KFR Aegir1-4 (0-0)Afturelding2-5-1.253.5B
ICE D228/07/16KFR Aegir0-1 (0-1)Afturelding9-2--B
ICE D214/05/16Afturelding3-2 (1-1)KFR Aegir4-5--B
ICE D202/09/15KFR Aegir0-1 (0-1)Afturelding11-3-0.252.75B
ICE D201/07/15Afturelding2-0 (1-0)KFR Aegir3-4-1.253.25B
INT CF07/02/15Afturelding6-1 (1-1)KFR Aegir3-4--B
ICE D220/09/14Afturelding0-0 (0-0)KFR Aegir---H
ICE D212/07/14KFR Aegir0-3 (0-1)Afturelding6-4--B
ICE CUP14/05/14KFR Aegir0-4 (0-2)Afturelding1-7--B
ICE D221/09/13Afturelding5-0 (2-0)KFR Aegir---B
ICE D212/07/13KFR Aegir2-2 (1-1)Afturelding---H

Thành tích gần đây — KFR Aegir

BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/37 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/08/26Leiknir Reykjavik6-1 (4-1)KFR Aegir3-5-0.753.5B
ICE D114/08/26KFR Aegir0-2 (0-1)Volsungur husavik3-6+0.253.5B
ICE D107/08/26IR Reykjavik3-2 (1-0)KFR Aegir10-2-13.5B
ICE D129/07/26KFR Aegir0-1 (0-1)UMF Njardvik2-4-1.253.5B
ICE D118/07/26Grotta Seltjarnarnes6-1 (4-0)KFR Aegir7-11-13.75B
ICE D111/07/26KFR Aegir3-4 (3-4)HK Kopavogs2-5-13.5B
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3-1.53.5B
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1-1.753.75B
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7-0.753.25H
ICE D122/06/26KFR Aegir1-3 (1-0)Throttur Reykjavik5-8-1.253.5B
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4-13.25B
ICE CUP13/06/26KFR Aegir0-3 (0-2)Breidablik---B
ICE D106/06/26KFR Aegir0-3 (0-0)Leiknir Reykjavik1-503B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3+0.253.25T
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7-0.753.25T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4-1.253.25H
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8-0.753B
ICE CUP14/05/26KA Akureyri1-2 (1-2)KFR Aegir8-4-2.254T
ICE D109/05/26KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes9-603.25B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3-1.53.5B

Thành tích gần đây — Afturelding

HHTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/08/26Afturelding2-2 (1-1)HK Kopavogs8-4+13.75H
ICE D114/08/26Fylkir3-3 (1-1)Afturelding4-503.5H
ICE D108/08/26Afturelding4-1 (4-0)Grindavik6-3+1.253.5T
ICE D130/07/26Throttur Reykjavik4-1 (3-0)Afturelding4-6-0.253.25B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11-0.253.25H
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4+1.53.5T
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4+1.53.75T
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10+0.53T
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5+23.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
12
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
22
Sút cầu môn
2
14
Tấn công
39
114
Tấn công nguy hiểm
13
85
Sút ngoài cầu môn
2
8
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B11
T11 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFR Aegir (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Afturelding (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 7 — Khách thắng
Hiệp 20 - 5

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFR Aegir (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 3 (16%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 3 (16%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Afturelding (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
63
1 Bàn
32
2 Bàn
25
3 Bàn
16
4+ Bàn
1028
B.thắng H1
1225
B.thắng H2
KFR AegirAfturelding

Chi tiết về HT/FT

19
T/T
00
T/H
10
T/B
12
H/T
23
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
112
B/B
KFR AegirAfturelding

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

110
Thắng 2+
23
Thắng 1
24
Hòa
71
Thua 1
82
Thua 2+
KFR AegirAfturelding

Thông tin đội bóng

KFR Aegir Thông tin Afturelding
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Zivanovic Nenad HLV Magnus Mar Einarsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.505.701.270.984.250.780.95-1.750.81
Live41.00 ↑29.00 ↑1.04 ↓4.60 ↑7.500.06 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm8.006.501.250.944.250.850.93-1.750.81
Live51.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑7.500.17 ↓0.24 ↓-0.252.80 ↑
Mansion88Sớm6.506.001.250.903.750.860.95-1.250.81
Live50.00 ↑7.20 ↑1.04 ↓3.22 ↑7.500.13 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm6.004.801.430.703.500.95---
Live60.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑6.500.23 ↓---
10BETSớm5.604.901.350.823.750.81---
Live55.99 ↑12.06 ↑1.03 ↓1.39 ↑6.500.49 ↓---
12betSớm6.506.001.250.903.750.860.95-1.250.81
Live50.00 ↑7.20 ↑1.04 ↓3.33 ↑7.500.12 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm7.206.101.250.784.000.980.96-1.750.80
Live9.40 ↑7.20 ↑1.17 ↓0.88 ↑4.250.94 ↓1.16 ↑-2.000.70 ↓
SbobetSớm6.305.401.250.844.000.960.96-1.750.84
Live27.00 ↑7.80 ↑1.05 ↓3.70 ↑7.500.13 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm5.304.881.420.883.750.880.95-1.250.83
Live35.00 ↑8.60 ↑1.05 ↓2.43 ↑6.500.25 ↓0.42 ↓-0.251.66 ↑
LadbrokesSớm6.506.501.250.483.501.45---
Live51.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm5.755.001.300.713.750.810.90-1.250.64
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.56 ↑7.500.14 ↓1.24 ↑0.000.53 ↓
PinnacleSớm9.367.651.160.914.250.830.93-2.250.83
Live15.91 ↑7.40 ↓1.162.69 ↑6.500.28 ↓0.31 ↓-0.252.41 ↑
BwinSớm6.506.501.251.054.500.66---
Live251.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓5.501.05 ↑---
1xBetSớm6.075.201.380.703.501.030.74-1.500.97
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.09 ↑6.500.74 ↓0.69 ↓-0.251.17 ↑
Bet 365Sớm7.005.001.300.904.250.900.90-1.750.90
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑7.500.16 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm5.504.601.400.733.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑6.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KFR Aegir-1 3/4Chưa có trận cùng mức
Afturelding+1 3/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).