Kết quả bóng đá trận KFR Hvolsvollur W vs IR Reykjavik (W), 21:00 ngày 16/08/2026
2 Deild Nữ (Iceland) · 21:00 ngày 16/08/2026
KFR Hvolsvollur W Sắp đá --:--:--
IR Reykjavik (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 5 | 34 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 7 |
Chủ = KFR Hvolsvollur W · Khách = IR Reykjavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFR Hvolsvollur W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 7 (54%) |
Thành tích gần đây — KFR Hvolsvollur W
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 2/5 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | KT Reykjavik (W) | 5-2 (2-1) | KFR Hvolsvollur W | - | - | B |
Thành tích gần đây — IR Reykjavik (W)
BBBBBHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/34 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dalvik Reynir (W) | 2-0 (1-0) | IR Reykjavik (W) | -1 | 4.25 | B |
| 08/07/26 | IR Reykjavik (W) | 2-4 (2-2) | KT Reykjavik (W) | +0.5 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | Fylkir (W) | 6-0 (3-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | IR Reykjavik (W) | 2-3 (1-3) | Fjolnir (W) | - | - | B |
| 12/06/26 | Afturelding (W) | 4-1 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | IR Reykjavik (W) | 1-1 (1-1) | Alftanes (W) | +1 | 3.75 | H |
| 26/04/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-0 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 20/04/26 | IR Reykjavik (W) | 2-0 (0-0) | Alftanes (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Fylkir (W) | 8-0 (4-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Augnablik (W) | 3-4 (1-3) | IR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 20/03/26 | IR Reykjavik (W) | 4-0 (1-0) | Alftanes (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | Afturelding (W) | 4-0 (2-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | IR Reykjavik (W) | 3-2 (2-1) | Smari (W) | - | - | T |
| 09/09/25 | IR Reykjavik (W) | 0-5 (0-5) | KT Reykjavik (W) | - | - | B |
| 29/07/25 | IR Reykjavik (W) | 0-6 (0-3) | IH Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 22/07/25 | KT Reykjavik (W) | 4-1 (2-1) | IR Reykjavik (W) | 0 | 3.75 | B |
| 14/06/25 | IR Reykjavik (W) | 0-4 (0-1) | Dalvik Reynir (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 07/06/25 | Alftanes (W) | 1-2 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 27/04/25 | IR Reykjavik (W) | 1-7 (0-4) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | IR Reykjavik (W) | 3-0 (0-0) | Vestri (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFR Hvolsvollur W (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
IR Reykjavik (W) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 3.08 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
IR Reykjavik (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFR Hvolsvollur W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.86 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.00 | 1.67 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.57 | 1.96 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.91 ↑ | 3.99 ↑ | 1.65 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.75 ↑ | 1.67 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.