Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo II vs Grei, 00:00 ngày 04/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 04/08/2026
KFUM Oslo II
5 Kết thúc HT 2-0 0
Grei
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

KFUM Oslo II Phút Grei
David Hickson Gyedu 1 - 0 22'
36'
Isaiah Skovsgaard 2 - 0 39'
HT 2-0
48'
Bjorn Martin Kristensen 3 - 0 55'
David Hickson Gyedu 4 - 0 57'
Marko Vuckovic 5 - 0 64'
79'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 21
Bại 13 38
Ghi bàn 131 2613
Mất bàn 712 2239
Điểm 60 174

Chủ = KFUM Oslo II · Khách = Grei

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFUM Oslo II (17)Hiệp 1 / Cả trậnGrei (19)
4 (24%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (29%)Hòa/Bại7 (37%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (24%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

KFUM Oslo II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166283643209
Sân nhà84132218137
Sân khách82151425710
6 gần62221114--

Grei

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16311225561014
Sân nhà82151932714
Sân khách8107624313
6 gần61141222--

Thành tích đối đầu (1 trận)

KFUM Oslo II 1 (100%)Hòa 0 (0%)Grei 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D323/05/26Grei2-3 (1-0)KFUM Oslo II7-6--T

Thành tích gần đây — KFUM Oslo II

BHTBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D328/07/26Lokomotiv Oslo2-0 (1-0)KFUM Oslo II5-3--B
NOR D328/06/26KFUM Oslo II2-2 (0-2)Heming5-2-0.753.75H
NOR D320/06/26Ullern FC2-3 (1-3)KFUM Oslo II9-5-0.754.25T
NOR D314/06/26KFUM Oslo II1-4 (0-2)Baerum SK2-5--B
NOR D330/05/26Nordstrand2-2 (0-1)KFUM Oslo II5-4-0.754H
NOR D323/05/26Grei2-3 (1-0)KFUM Oslo II7-6--T
NOR D316/05/26KFUM Oslo II2-1 (1-1)Valerenga B7-6+0.254T
NOR D312/05/26Frigg4-3 (2-2)KFUM Oslo II11-4-1.253.75B
NOR D305/05/26KFUM Oslo II4-2 (1-0)Konnerud4-4--T
NOR D328/04/26Ready2-0 (0-0)KFUM Oslo II6-4-14B
NOR D321/04/26KFUM Oslo II0-1 (0-0)Union Carl Berner3-1-0.753.5B
NOR D314/04/26KFUM Oslo II1-6 (1-1)Asker5-8-1.54.75B
NOR D306/04/26Gamle Oslo6-2 (3-0)KFUM Oslo II8-3--B
INT CF28/02/26Kvik Halden3-0 (0-0)KFUM Oslo II---B
NOR D326/10/25Junkeren4-1 (2-1)KFUM Oslo II---B
NOR D320/10/25KFUM Oslo II0-4 (0-2)Baerum SK4-8--B
NOR D311/10/25IF Floya1-3 (0-1)KFUM Oslo II---T
NOR D305/10/25KFUM Oslo II1-1 (1-1)Harstad6-3--H
NOR D330/09/25Alta B0-3 (0-2)KFUM Oslo II---T
NOR D321/09/25KFUM Oslo II4-0 (2-0)Tromso B7-1--T

Thành tích gần đây — Grei

TBBBHBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/34 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Grei3-1 (2-0)Konnerud2-8--T
NOR D327/06/26Grei1-5 (1-3)Nordstrand2-4--B
NOR D320/06/26Union Carl Berner2-1 (1-1)Grei7-2-14.25B
NOR D313/06/26Grei3-5 (1-1)Ready1-5-14.25B
NORC06/06/26Grei4-4 (1-3)Holmlia1-5--H
NOR D330/05/26Baerum SK5-0 (2-0)Grei---B
NOR D323/05/26Grei2-3 (1-0)KFUM Oslo II7-6--B
NOR D314/05/26Gamle Oslo3-1 (1-1)Grei7-6-25B
NOR D309/05/26Grei4-4 (2-1)Lokomotiv Oslo3-603.75H
NOR D302/05/26Heming2-3 (1-2)Grei10-3--T
NOR D325/04/26Grei3-2 (2-0)Ullern FC9-8--T
NOR D318/04/26Asker3-0 (0-0)Grei---B
NOR D311/04/26Grei2-5 (0-3)Frigg3-6--B
NOR D307/04/26Valerenga B3-1 (1-1)Grei6-2--B
INT CF28/02/26Notodden FK5-0 (2-0)Grei---B
NOR D326/10/25Grei3-4 (1-3)Flint---B
NOR D318/10/25Oppsal3-3 (1-2)Grei---H
NOR D311/10/25Grei11-1 (6-1)Pors Grenland B---T
NOR D305/10/25Fram Larvik3-4 (1-1)Grei9-5--T
NOR D327/09/25Grei2-0 (1-0)Drobak-Frogn IL5-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
68
50
Tấn công nguy hiểm
44
17
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFUM Oslo II (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Grei (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo II (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU

Grei (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (60%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
13
1 Bàn
30
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
86
B.thắng H1
54
B.thắng H2
KFUM Oslo IIGrei

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
11
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
44
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
KFUM Oslo IIGrei

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
33
Thắng 1
33
Hòa
23
Thua 1
88
Thua 2+
KFUM Oslo IIGrei

Thông tin đội bóng

KFUM Oslo II Thông tin Grei
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.805.500.874.500.970.871.750.97
Live1.03 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.50 ↑5.500.21 ↓1.80 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.484.854.250.844.500.960.911.250.89
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑2.43 ↑5.500.26 ↓1.69 ↑0.250.39 ↓
InterwettenSớm1.604.503.850.904.500.75---
Live1.07 ↓8.75 ↑24.00 ↑8.00 ↑6.500.03 ↓---
10BETSớm1.534.203.950.764.250.84---
Live1.01 ↓10.40 ↑48.56 ↑1.81 ↑5.500.35 ↓---
12betSớm1.484.854.200.884.500.880.861.250.90
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑2.43 ↑5.500.26 ↓0.12 ↓0.003.12 ↑
SbobetSớm1.444.584.180.914.500.850.911.250.85
Live1.06 ↓6.70 ↑16.50 ↑2.00 ↑5.500.36 ↓1.85 ↑0.250.34 ↓
WewbetSớm1.634.443.570.804.000.940.770.750.97
Live1.01 ↓7.10 ↑31.00 ↑2.04 ↑5.500.27 ↓1.56 ↑0.250.42 ↓
LadbrokesSớm1.604.503.700.443.501.62---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.35 ↓3.501.90 ↑---
PinnacleSớm1.694.143.390.914.250.800.850.750.85
Live1.09 ↓8.07 ↑17.88 ↑2.50 ↑5.500.26 ↓2.14 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.604.503.700.934.500.75---
Live1.01 ↓176.00 ↑276.00 ↑1.25 ↑5.500.53 ↓---
1xBetSớm1.674.603.631.174.500.611.401.500.50
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑1.98 ↑5.500.36 ↓1.58 ↑0.250.46 ↓
Bet 365Sớm1.624.753.500.884.250.930.981.000.83
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.30 ↑5.500.33 ↓1.60 ↑0.250.48 ↓
William HillSớm1.674.003.701.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑5.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.