Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Kristiansund BK, 22:00 ngày 02/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
KFUM Oslo 2 Kết thúc HT 2-0 1
Kristiansund BK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
KFUM Oslo
Kristiansund BK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Higraff
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Magnus Wolff Eikrem 1-0, kiến tạo: Robin Rasch
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Robin Rasch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Wilfred George Igor (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Alexander Munksgaard (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bilal Njie 2-0, kiến tạo: Hakon Helland Hoseth
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Haakon Haugen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Bilal Njie, ra Fredrik Tobias Berglie
🔁 Thay người: vào Martin Tangen Vinjor, ra Magnus Wolff Eikrem
46'
🔁 Thay người: vào Adrian Ronning, ra Max Normann Williamsen
46'
🔁 Thay người: vào Sander Svendsen, ra Syver Skundberg Skeide
46'
🔁 Thay người: vào Sander Svendsen, ra Frederik Flex
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Robin Rasch
🔁 Thay người: vào Sander Hansen Sjokvist, ra Hakon Helland Hoseth
74'
🔁 Thay người: vào Anders Ronne Borset, ra Jesper Isaksen
🔁 Thay người: vào Magnus Retsius Grodem, ra Rasmus Eggen Vinge
78'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Wilfred George Igor (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (chân phải) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Anders Ronne Borset
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ronning (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Sander Svendsen 2-1, kiến tạo: Sander Kilen
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo | Phút | |
| Magnus Wolff Eikrem(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Bilal Njie(Assists:Hakon Helland Hoseth) (Kiến tạo: Hakon Helland Hoseth) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Momodou Lion Njie ▼ Fredrik Tobias Berglie | 46' ⇄ | |
| ▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Magnus Wolff Eikrem | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Adrian Ronning ▼ Max Normann Williamsen | |
| 46' ⇄ | ▲ Sander Svendsen ▼ Syver Skundberg Skeide | |
| 46' ⇄ | ▲ Tobias Hammer Svendsen ▼ Frederik Flex | |
| ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Robin Rasch | 69' ⇄ | |
| ▲ Sander Hansen Sjokvist ▼ Hakon Helland Hoseth | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Anders Ronne Borset ▼ Jesper Isaksen | |
| ▲ Magnus Retsius Grodem ▼ Rasmus Eggen Vinge | 74' ⇄ | |
| 83' | Anders Ronne Borset | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 1 Tobias Hammer Svendsen(Assists:Sander Kilen) (Kiến tạo: Sander Kilen) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 17 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 10 |
Chủ = KFUM Oslo · Khách = Kristiansund BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 27 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | - | - |
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 27 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 16 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
KFUM Oslo 4 (31%)Hòa 5 (38%)Kristiansund BK 4 (31%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | KFUM Oslo | 1-1 (0-1) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Kristiansund BK | 0-5 (0-2) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | - | - | H |
| 23/11/24 | KFUM Oslo | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/04/24 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | KFUM Oslo | 0 | 2.75 | H |
| 30/09/23 | Kristiansund BK | 0-2 (0-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 04/06/23 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3 | T |
| 22/09/21 | KFUM Oslo | 3-1 (1-1) | Kristiansund BK | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/09/16 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | KFUM Oslo | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/05/16 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/16 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/09/12 | KFUM Oslo | 0-1 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.75 | B |
| 19/05/12 | Kristiansund BK | 3-0 (1-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
BBBBBHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
BHBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | -1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | T |
Đội hình
KFUM Oslo
Kristiansund BK
25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider5Fredrik Tobias Berglie13Brage Skaret7CRobin Rasch14Hakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge23Magnus Wolff Eikrem1Michael Lansing3Frederik Flex5CDan Peter Ulvestad13Alexander Munksgaard17Max Normann Williamsen6Jesper Isaksen14Syver Skundberg Skeide20Wilfred George Igor9Sander Kilen19Leander Naess Alvheim22Haakon Haugen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Daniel Schneider7
- 5Fredrik Tobias Berglie▼ Rời sân 46'6.3
- 7Robin Rasch C🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 69'8.2
- 10Bilal Njie⚽ Ghi bàn 25'7.4
- 13Brage Skaret6.8
- 14Hakon Helland Hoseth🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 69'7.3
- 16Jonas Lange Hjorth7.2
- 18Rasmus Eggen Vinge▼ Rời sân 74'6.8
- 23Magnus Wolff Eikrem⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 25Havar Grontvedt Jensen7.1
- 27Tore Andre Soras7.1
Khách · 433
- 1Michael Lansing6.1
- 3Frederik Flex▼ Rời sân 46'6.3
- 5Dan Peter Ulvestad C7.6
- 6Jesper Isaksen▼ Rời sân 74'7.1
- 9Sander Kilen🎯 Kiến tạo 90+2'7.9
- 13Alexander Munksgaard7.5
- 14Syver Skundberg Skeide▼ Rời sân 46'6.6
- 17Max Normann Williamsen▼ Rời sân 46'6.3
- 19Leander Naess Alvheim6.6
- 20Wilfred George Igor6.9
- 22Haakon Haugen6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
65
Tấn công
94121
Tấn công nguy hiểm
3955
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
390538
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
911
Việt vị
13
Cứu thua
44
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.38
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B4T4 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM Oslo (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kristiansund BK (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFUM Oslo (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Kristiansund BK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Robin Rasch Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 1/0 | 49/62 | 1 | ||
| 23Magnus Wolff Eikrem Hộ công | 7.4 | 1 | 3/2 | 21/25 | 0 | ||
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/2 | 9/10 | 2 | ||
| 14Hakon Helland Hoseth Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 19/24 | 1 | ||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 21/33 | 3 | |||
| 25Havar Grontvedt Jensen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/38 | 0 | |||
| 27Tore Andre Soras Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 26/36 | 5 | |||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 7 | 0/0 | 46/49 | 3 | |||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 33/40 | 4 | |||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/0 | 12/15 | 1 | |||
| 5Fredrik Tobias Berglie Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 9Martin Tangen Vinjor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) | 6.7 | 1/1 | 0/0 | 2 | |||
| 4Momodou Lion Njie (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 21Sander Hansen Sjokvist (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 28Magnus Retsius Grodem (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 0 |
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sander Kilen Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/0 | 31/38 | 3 | ||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 90/103 | 2 | |||
| 13Alexander Munksgaard Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 46/54 | 2 | |||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 54/65 | 1 | |||
| 20Wilfred George Igor Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 38/48 | 5 | |||
| 22Haakon Haugen Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 33/36 | 0 | |||
| 14Syver Skundberg Skeide Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 6.6 | 5/2 | 8/13 | 0 | |||
| 17Max Normann Williamsen Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 3Frederik Flex Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 1Michael Lansing Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 23Tobias Hammer Svendsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 23/26 | 1 | ||
| 2Anders Ronne Borset (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 0 | 🟨 | ||
| 7Sander Svendsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 14/15 | 0 | |||
| 27Adrian Ronning (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 10/13 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Atlanten stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Johannes Moesgaard | HLV | Amund Robertsen Skiri |
| Norway | Khu vực | Kristiansund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.78 | 4.10 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.78 | 3.35 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.98 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.85 | 4.20 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.89 ↑ | 100.00 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 4.20 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.05 | 4.40 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.58 | 4.24 | 1.05 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.24 | 5.90 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.60 ↑ | 54.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.64 | 5.38 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.31 ↑ | 29.01 ↑ | 4.51 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.35 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.80 ↑ | 4.20 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.50 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.08 | 5.16 | 0.74 | 2.50 | 1.12 | 0.25 | 0.00 | 3.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kristiansund BK | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).