Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Kristiansund BK, 22:00 ngày 02/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
KFUM Oslo
2 Kết thúc HT 2-0 1
Kristiansund BK
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

KFUM OsloKristiansund BK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Higraff
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) Post
9'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
14'
BÀN THẮNG - Magnus Wolff Eikrem 1-0, kiến tạo: Robin Rasch
16'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — vào lưới
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Robin Rasch (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị cản phá
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Wilfred George Igor (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Alexander Munksgaard (chân phải) — bị chặn
24'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Bilal Njie 2-0, kiến tạo: Hakon Helland Hoseth
25'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — vào lưới
25'
40'
🎯 Dứt điểm - Haakon Haugen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — chệch khung thành
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Bilal Njie, ra Fredrik Tobias Berglie
46'
🔁 Thay người: vào Martin Tangen Vinjor, ra Magnus Wolff Eikrem
46'
46'
🔁 Thay người: vào Adrian Ronning, ra Max Normann Williamsen
46'
🔁 Thay người: vào Sander Svendsen, ra Syver Skundberg Skeide
46'
🔁 Thay người: vào Sander Svendsen, ra Frederik Flex
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — chệch khung thành
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân phải) — chệch khung thành
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân trái) — bị cản phá
62'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân trái) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Robin Rasch
69'
🔁 Thay người: vào Sander Hansen Sjokvist, ra Hakon Helland Hoseth
69'
74'
🔁 Thay người: vào Anders Ronne Borset, ra Jesper Isaksen
🔁 Thay người: vào Magnus Retsius Grodem, ra Rasmus Eggen Vinge
74'
78'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Wilfred George Igor (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (chân phải) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Anders Ronne Borset
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ronning (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+2'
BÀN THẮNG - Sander Svendsen 2-1, kiến tạo: Sander Kilen
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

KFUM Oslo Phút Kristiansund BK
Magnus Wolff Eikrem(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch) 1 - 0 16'
Bilal Njie(Assists:Hakon Helland Hoseth) (Kiến tạo: Hakon Helland Hoseth) 2 - 0 25'
HT 2-0
▲ Momodou Lion Njie ▼ Fredrik Tobias Berglie46'
▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Magnus Wolff Eikrem46'
46' ▲ Adrian Ronning ▼ Max Normann Williamsen
46' ▲ Sander Svendsen ▼ Syver Skundberg Skeide
46' ▲ Tobias Hammer Svendsen ▼ Frederik Flex
▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Robin Rasch69'
▲ Sander Hansen Sjokvist ▼ Hakon Helland Hoseth69'
74' ▲ Anders Ronne Borset ▼ Jesper Isaksen
▲ Magnus Retsius Grodem ▼ Rasmus Eggen Vinge74'
83' Anders Ronne Borset
90+2' 2 - 1 Tobias Hammer Svendsen(Assists:Sander Kilen) (Kiến tạo: Sander Kilen)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 10 21
Bại 01 56
Ghi bàn 67 1212
Mất bàn 12 1716
Điểm 76 1110

Chủ = KFUM Oslo · Khách = Kristiansund BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFUM Oslo (26)Hiệp 1 / Cả trậnKristiansund BK (28)
6 (23%)Thắng/Thắng5 (18%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
4 (15%)Hòa/Hòa7 (25%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (11%)
10 (38%)Bại/Bại10 (36%)

Bảng xếp hạng

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754819271912
Sân nhà1042411121410
Sân khách7124815514
6 gần6015415--

Kristiansund BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431015271514
Sân nhà832310111113
Sân khách9117516415
6 gần6114412--

Thành tích đối đầu (13 trận)

KFUM Oslo 4 (31%)Hòa 5 (38%)Kristiansund BK 4 (31%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D119/10/25KFUM Oslo1-1 (0-1)Kristiansund BK4-2+0.752.5H
NOR D126/07/25Kristiansund BK0-5 (0-2)KFUM Oslo3-3+0.252.5T
INT CF15/02/25KFUM Oslo0-0 (0-0)Kristiansund BK---H
NOR D123/11/24KFUM Oslo1-2 (0-1)Kristiansund BK3-4+0.52.25B
NOR D107/04/24Kristiansund BK1-1 (1-1)KFUM Oslo3-602.75H
NOR AL30/09/23Kristiansund BK0-2 (0-1)KFUM Oslo4-5-0.253T
NOR AL04/06/23KFUM Oslo2-0 (0-0)Kristiansund BK7-7-0.253T
NORC22/09/21KFUM Oslo3-1 (1-1)Kristiansund BK12-8-0.53.25T
NOR AL11/09/16Kristiansund BK3-2 (1-1)KFUM Oslo7-4-1.52.75B
NOR AL01/05/16KFUM Oslo0-0 (0-0)Kristiansund BK6-402.5H
INT CF10/03/16KFUM Oslo1-1 (0-0)Kristiansund BK3-2-0.52.75H
NOR D201/09/12KFUM Oslo0-1 (0-1)Kristiansund BK--13.75B
NOR D219/05/12Kristiansund BK3-0 (1-0)KFUM Oslo--1.253.75B

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

BBBBBHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26KFUM Oslo2-4 (1-1)Molde3-9-0.252.75B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4-0.752.75B
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2-0.252.25T
INT CF28/02/26KFUM Oslo3-0 (2-0)Stromsgodset5-1+13T

Thành tích gần đây — Kristiansund BK

BHBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D125/07/26Kristiansund BK1-2 (1-1)Start Kristiansand3-6+0.252.75B
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8-0.252.75H
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7-12.75B
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4-13.25T
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5-0.253B
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6-13.25B
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4-1.253.5B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-1.253.25T
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4-0.753B
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8-0.53H
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8-0.252.75T
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0-1.253B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6-1.753.75B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4+0.753.25T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11-13T
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5-0.253.25B
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803T

Đội hình

KFUM OsloKristiansund BK
25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider5Fredrik Tobias Berglie13Brage Skaret7CRobin Rasch14Hakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge23Magnus Wolff Eikrem1Michael Lansing3Frederik Flex5CDan Peter Ulvestad13Alexander Munksgaard17Max Normann Williamsen6Jesper Isaksen14Syver Skundberg Skeide20Wilfred George Igor9Sander Kilen19Leander Naess Alvheim22Haakon Haugen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
94
121
Tấn công nguy hiểm
39
55
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
390
538
TL chuyền bóng thành công
76%
85%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
10
Quả ném biên
19
20
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
1.38
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B4
T4 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFUM Oslo (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kristiansund BK (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Kristiansund BK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
55
1 Bàn
52
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
93
B.thắng H1
69
B.thắng H2
KFUM OsloKristiansund BK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
33
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
66
B/B
KFUM OsloKristiansund BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
34
Thua 1
76
Thua 2+
KFUM OsloKristiansund BK

KFUM Oslo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Robin Rasch
Tiền vệ phòng ngự
8.211/049/621
23Magnus Wolff Eikrem
Hộ công
7.413/221/250
10Bilal Njie
Tiền đạo cánh trái
7.412/29/102
14Hakon Helland Hoseth
Tiền vệ phải
7.312/119/241
16Jonas Lange Hjorth
Hậu vệ trái
7.21/021/333
25Havar Grontvedt Jensen
Thủ môn
7.10/013/380
27Tore Andre Soras
Tiền vệ trung tâm
7.10/026/365
2Daniel Schneider
Trung vệ
70/046/493
13Brage Skaret
Trung vệ
6.80/033/404
18Rasmus Eggen Vinge
Tiền đạo cánh phải
6.84/012/151
5Fredrik Tobias Berglie
Trung vệ
6.30/028/301
9Martin Tangen Vinjor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/06/81
22Bjorn Martin Kristensen (dự bị)
6.71/10/02
4Momodou Lion Njie (dự bị)
Trung vệ
6.70/07/81
21Sander Hansen Sjokvist (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/02/20
28Magnus Retsius Grodem (dự bị)
Trung phong
6.50/05/100

Kristiansund BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Sander Kilen
Tiền đạo cánh trái
7.911/031/383
5Dan Peter Ulvestad
Trung vệ
7.60/090/1032
13Alexander Munksgaard
Hậu vệ phải
7.51/046/542
6Jesper Isaksen
Tiền vệ trung tâm
7.12/054/651
20Wilfred George Igor
Tiền vệ phòng ngự
6.92/138/485
22Haakon Haugen
Hậu vệ phải
6.81/033/360
14Syver Skundberg Skeide
Tiền vệ phòng ngự
6.60/024/250
19Leander Naess Alvheim
Trung phong
6.65/28/130
17Max Normann Williamsen
Trung vệ
6.30/024/330
3Frederik Flex
Hậu vệ trái
6.30/022/250
1Michael Lansing
Thủ môn
6.10/026/310
23Tobias Hammer Svendsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.811/123/261
2Anders Ronne Borset (dự bị)
Trung vệ
6.60/013/130🟨
7Sander Svendsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/114/150
27Adrian Ronning (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/010/132

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KFUM Oslo Thông tin Kristiansund BK
Thành lập
Sân nhà Atlanten stadion
0 Sức chứa 0
Johannes Moesgaard HLV Amund Robertsen Skiri
Norway Khu vực Kristiansund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.784.100.942.750.780.870.750.91
Live1.78 ↑3.783.35 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.56 ↓0.001.20 ↑
EasybetsSớm1.663.704.500.932.750.890.910.750.92
Live1.02 ↓101.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑2.500.11 ↓0.66 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm1.653.704.600.982.750.870.890.750.96
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm1.723.854.200.962.750.900.920.750.96
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.604.005.000.702.501.050.951.000.75
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.553.754.800.832.750.81---
Live1.01 ↓38.89 ↑100.00 ↑2.81 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.723.854.200.962.750.900.920.750.96
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.744.054.401.012.750.850.950.750.93
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.703.584.241.052.750.831.000.750.90
Live1.01 ↓13.50 ↑85.00 ↑4.34 ↑2.500.15 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.564.245.900.952.750.910.941.000.94
Live1.03 ↓12.60 ↑54.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.653.704.200.702.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.524.005.500.872.750.870.871.000.87
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.673.645.380.962.750.850.850.750.97
Live1.09 ↓10.31 ↑29.01 ↑4.51 ↑2.500.17 ↓0.76 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.704.350.862.750.84---
Live1.583.80 ↑4.20 ↓0.72 ↓2.751.00 ↑---
BwinSớm1.683.904.500.682.501.00---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.82 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.644.085.160.742.501.120.250.003.02
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.96 ↑2.500.14 ↓0.70 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm1.573.905.000.902.750.901.001.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.553.905.000.672.501.100.530.501.38
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.89 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KFUM Oslo+1Chưa có trận cùng mức
Kristiansund BK-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).