Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Valerenga, 00:00 ngày 13/10/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 13/10/2026
KFUM Oslo 1 Hiệp 1 - 37' HT 0-0 1
Valerenga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Olsen A. (Kiến tạo: Ghayas Zahid) | |
| Njie B. (Kiến tạo: Jonas Lange Hjorth) 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 2 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 24 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = KFUM Oslo · Khách = Valerenga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 12 (41%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 19 | 5 | 14 |
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 10 |
Đội hình
KFUM Oslo
Valerenga
1E.Ødegaard2D.Schneider5F.Berglie24H.Røsten9M.Vinjor14Hoseth H.16J.Hjorth19E.Saunes10Njie B.11O.Visted22Kristensen B.1Hedvall O.3H.Sjåtil4Olsen A.24Strand P.55Jarl S.10Lange C.11Zahid G.26Gjengaar D.77Haren L.28Westergaard M.90Saeter O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1E.Ødegaard
- 2D.Schneider
- 5F.Berglie
- 9M.Vinjor
- 10Njie B.⚽ Ghi bàn 31'
- 11O.Visted
- 14Hoseth H.
- 16J.Hjorth🎯 Kiến tạo 31'
- 19E.Saunes
- 22Kristensen B.
- 24H.Røsten
Khách · 442
- 1Hedvall O.
- 3H.Sjåtil
- 4Olsen A.⚽ Ghi bàn 26'
- 10Lange C.
- 11Zahid G.🎯 Kiến tạo 26'
- 24Strand P.
- 26Gjengaar D.
- 28Westergaard M.
- 55Jarl S.
- 77Haren L.
- 90Saeter O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
68
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
115212
TL chuyền bóng thành công
70%83%
Phạm lỗi
33
Việt vị
31
Cứu thua
12
Quả ném biên
125
Chuyền dài
418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM Oslo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-7-19 | |
| Sân nhà | Ullevaal Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 25572 |
| Johannes Moesgaard | HLV | Geir Bakke |
| Norway | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.75 | 2.23 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.43 | 3.71 ↓ | 2.25 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.29 | 0.89 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.42 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.05 | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.91 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.70 ↓ | 2.38 ↑ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.28 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.68 ↓ | 2.91 ↓ | 2.61 ↑ | 1.01 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.15 ↑ | 2.95 ↓ | 2.30 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.28 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.92 ↓ | 2.42 ↑ | 1.01 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.75 | 2.27 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.05 ↓ | 2.29 ↑ | 1.04 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.38 | 2.27 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.82 ↓ | 2.50 ↑ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.80 | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.62 ↓ | 2.30 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.05 ↓ | 2.45 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.77 | 2.63 | 1.29 | 3.50 | 0.64 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.14 ↓ | 2.32 ↓ | 0.94 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.37 ↓ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Valerenga | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).