Kết quả bóng đá trận KFUM U19 vs Skeid Oslo U19, 01:15 ngày 21/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 21/08/2026
KFUM U19 3 Kết thúc HT 0-1 1
Skeid Oslo U19
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| KFUM U19 | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 73' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| 84' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 10 | 30 | 29 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 25 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = KFUM U19 · Khách = Skeid Oslo U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
KFUM U19 3 (30%)Hòa 4 (40%)Skeid Oslo U19 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-0) | KFUM U19 | - | - | H |
| 10/10/25 | KFUM U19 | 1-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | +3.25 | 5.25 | B |
| 13/06/25 | Skeid Oslo U19 | 1-4 (0-1) | KFUM U19 | +1.25 | 4.5 | T |
| 23/08/24 | Skeid Oslo U19 | 1-0 (1-0) | KFUM U19 | - | - | B |
| 26/05/22 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 23/08/19 | KFUM U19 | 2-2 (1-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | H |
| 04/05/19 | Skeid Oslo U19 | 1-2 (0-1) | KFUM U19 | - | - | T |
| 10/08/18 | KFUM U19 | 5-2 (2-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | T |
| 19/10/11 | Skeid Oslo U19 | 4-1 (3-1) | KFUM U19 | - | - | B |
| 16/06/11 | KFUM U19 | 1-1 (1-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — KFUM U19
TBBTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Ready U19 | 0-4 (0-2) | KFUM U19 | - | - | T |
| 21/06/26 | KFUM U19 | 0-2 (0-0) | Skedsmo U19 | +1.75 | 4.75 | B |
| 18/06/26 | Sarpsborg 08 U19 | 3-0 (1-0) | KFUM U19 | -1 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | KFUM U19 | 2-1 (1-0) | Ullensaker U19 | - | - | T |
| 04/06/26 | Asker U19 | 0-8 (0-4) | KFUM U19 | +0.5 | 4 | T |
| 21/05/26 | Odd Grenland U19 | 4-0 (1-0) | KFUM U19 | -0.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | KFUM U19 | 6-2 (2-0) | Asker U19 | - | - | T |
| 08/05/26 | FF Lillehammer U19 | 0-3 (0-2) | KFUM U19 | +0.5 | 4.75 | T |
| 01/05/26 | Baerum U19 | 1-4 (0-2) | KFUM U19 | +0.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-0) | KFUM U19 | - | - | H |
| 09/04/26 | Ullensaker U19 | 1-2 (0-0) | KFUM U19 | +0.5 | 3.75 | T |
| 30/03/26 | KFUM U19 | 1-4 (0-1) | Stabaek U19 | -1.5 | 4.5 | B |
| 15/03/26 | Ham-Kam U19 | 6-0 (3-0) | KFUM U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | KFUM U19 | 2-0 (2-0) | Sandnes UlfU19 | - | - | T |
| 02/03/26 | Lillestrom U19 | 1-1 (0-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 22/02/26 | Sogndal U19 | 3-3 (1-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | KFUM U19 | 4-3 (1-3) | Molde U19 | - | - | T |
| 10/10/25 | KFUM U19 | 1-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | +3.25 | 5.25 | B |
| 19/09/25 | Asker U19 | 0-2 (0-1) | KFUM U19 | - | - | T |
| 12/09/25 | Ham-Kam U19 | 2-1 (1-0) | KFUM U19 | +0.5 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Skeid Oslo U19
TTBHTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Skeid Oslo U19 | 3-1 (2-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 21/06/26 | Skeid Oslo U19 | 6-1 (2-0) | Haslum U19 | 0 | 5 | T |
| 05/06/26 | Ready U19 | 5-3 (3-2) | Skeid Oslo U19 | -1.25 | 4.5 | B |
| 22/05/26 | Ullensaker U19 | 2-2 (2-0) | Skeid Oslo U19 | - | - | H |
| 14/05/26 | Skeid Oslo U19 | 5-2 (3-0) | Asker U19 | +0.5 | 4.25 | T |
| 07/05/26 | Ullern U19 | 5-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | +0.5 | 4.25 | B |
| 30/04/26 | Skeid Oslo U19 | 3-2 (1-1) | Nordstrand U19 | +0.75 | 4 | T |
| 24/04/26 | Follo U19 | 3-3 (1-1) | Skeid Oslo U19 | -0.25 | 4 | H |
| 16/04/26 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-0) | KFUM U19 | - | - | H |
| 10/10/25 | KFUM U19 | 1-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | -3.25 | 5.25 | T |
| 26/09/25 | Nordstrand U19 | 0-1 (0-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | T |
| 12/09/25 | Ullensaker U19 | 2-7 (2-3) | Skeid Oslo U19 | - | - | T |
| 05/09/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (0-2) | Asker U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Skeid Oslo U19 | 4-0 (2-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 08/08/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (2-0) | Baerum U19 | -0.25 | 4.75 | B |
| 27/06/25 | Kongsvinger U19 | 2-3 (1-1) | Skeid Oslo U19 | -0.75 | 4.75 | T |
| 20/06/25 | Skeid Oslo U19 | 2-5 (1-3) | Stabaek U19 | - | - | B |
| 13/06/25 | Skeid Oslo U19 | 1-4 (0-1) | KFUM U19 | -1.25 | 4.5 | B |
| 05/06/25 | Follo U19 | 5-1 (4-0) | Skeid Oslo U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/25 | Skeid Oslo U19 | 5-0 (1-0) | Nordstrand U19 | -0.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
223
Sút cầu môn
101
Tấn công
15383
Tấn công nguy hiểm
9226
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM U19 (19 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Skeid Oslo U19 (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFUM U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
Skeid Oslo U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFUM U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 5.80 | 4.00 | 0.81 | 4.75 | 0.97 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 35.00 ↑ | 82.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 3.10 | 0.72 | 4.50 | 0.62 | 0.66 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 4.42 | 3.15 | 0.82 | 4.25 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.05 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.07 | 2.50 | 6.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 4.13 | 3.34 | 0.84 | 4.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.11 ↑ | 30.95 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.98 | 5.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 5.30 | 3.12 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.94 ↑ | 34.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 5.00 | 3.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.30 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.