Kết quả bóng đá trận KH Hlidarendi vs Augnablik Kopavogur, 02:15 ngày 05/09/2026
3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 05/09/2026
KH Hlidarendi 5 Kết thúc HT 3-0 0
Augnablik Kopavogur
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| KH Hlidarendi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 28' | ||
| 34' | ||
| 39' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 48' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 55' | |
| 5 - 0 ⚽ | 56' | |
| 6 - 0 ⚽ | 64' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 31 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = KH Hlidarendi · Khách = Augnablik Kopavogur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KH Hlidarendi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Thẻ vàng
12
Sút bóng
177
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KH Hlidarendi (29 trận)
Ghi 2.66 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Augnablik Kopavogur (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KH Hlidarendi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.80 | 4.50 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.40 | 5.25 | 0.62 | 4.00 | 0.71 | 0.66 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.52 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.49 | 4.73 | 0.97 | 4.00 | 0.79 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.10 | 5.30 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.22 | 4.38 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 16.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.25 | 5.50 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 4.90 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.89 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.10 | 5.10 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 1.03 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.