Kết quả bóng đá trận KH Hlidarendi vs HotturHuginn, 21:45 ngày 15/08/2026
3 Deild (Iceland) · 21:45 ngày 15/08/2026
KH Hlidarendi 4 Kết thúc HT 3-1 1
HotturHuginn
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| KH Hlidarendi | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| 63' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| 90' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 12 |
Chủ = KH Hlidarendi · Khách = HotturHuginn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KH Hlidarendi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
KH Hlidarendi 1 (33%)Hòa 1 (33%)HotturHuginn 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 21/09/19 | HotturHuginn | 2-0 (1-0) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 12/07/19 | KH Hlidarendi | 1-0 (0-0) | HotturHuginn | - | - | T |
Thành tích gần đây — KH Hlidarendi
TTBHTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Arbaer | 1-2 (0-1) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 30/07/26 | KH Hlidarendi | 7-0 (4-0) | KA Asvellir | - | - | T |
| 25/07/26 | Ymir | 1-0 (1-0) | KH Hlidarendi | +0.5 | 4 | B |
| 18/07/26 | UMF Vidir | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | -0.75 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (2-3) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 09/07/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (2-0) | Reynir Sandgerdi | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KH Hlidarendi | 0-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 27/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.75 | 4.25 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | T |
| 16/06/26 | KV Reykjavik | 1-5 (0-2) | KH Hlidarendi | 0 | 4.25 | T |
| 11/06/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | 0 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 02/06/26 | KH Hlidarendi | 3-0 (3-0) | FC Arbaer | +1 | 4 | T |
| 23/05/26 | KA Asvellir | 1-4 (0-3) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | +0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 02/05/26 | KH Hlidarendi | 6-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
Thành tích gần đây — HotturHuginn
TTHBHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HotturHuginn | 4-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 29/07/26 | Tindastoll Sauda | 2-3 (0-2) | HotturHuginn | - | - | T |
| 25/07/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-0) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 18/07/26 | Reynir Sandgerdi | 4-0 (3-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 12/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | HotturHuginn | - | - | H |
| 04/07/26 | FC Arbaer | 0-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | T |
| 27/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | HotturHuginn | 1-2 (1-1) | UMF Vidir | - | - | B |
| 11/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | H |
| 06/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 31/05/26 | Augnablik Kopavogur | 3-0 (2-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 16/05/26 | KV Reykjavik | 2-1 (2-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 04/04/26 | HotturHuginn | 0-5 (0-2) | KA Akureyri | - | - | B |
| 13/09/25 | HotturHuginn | 2-4 (2-2) | Kormakur | - | - | B |
| 06/09/25 | Throttur Vogum | 2-1 (1-1) | HotturHuginn | - | - | B |
| 31/08/25 | HotturHuginn | 0-2 (0-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | B |
| 23/08/25 | Vikingur Olafsvik | 3-0 (2-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 17/08/25 | HotturHuginn | 3-1 (0-1) | KFR Aegir | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
95
Tấn công
6979
Tấn công nguy hiểm
5858
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KH Hlidarendi (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
HotturHuginn (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KH Hlidarendi (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
HotturHuginn (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KH Hlidarendi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.65 ↓ | 3.25 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.50 ↓ | 3.15 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.57 | 3.01 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.84 | 3.57 | 3.01 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.25 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.67 | 3.54 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.69 ↑ | 3.21 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.75 | 3.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.62 ↓ | 3.49 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.