Kết quả bóng đá trận Khaitan vs Al Shamiya, 00:45 ngày 26/07/2026

Hạng 1 Kuwait · 00:45 ngày 26/07/2026
Khaitan
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Al Shamiya
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 21 21
Bại 01 47
Ghi bàn 45 1214
Mất bàn 25 1333
Điểm 54 147

Chủ = Khaitan · Khách = Al Shamiya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Khaitan (15)Hiệp 1 / Cả trậnAl Shamiya (16)
2 (13%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (19%)
4 (27%)Bại/Bại8 (50%)

Bảng xếp hạng

Khaitan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135261415175
Sân nhà720581165
Sân khách632164115
6 gần622267--

Al Shamiya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1431101540107
Sân nhà811672847
Sân khách620481267
6 gần6213711--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Khaitan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Al Shamiya 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KUW D203/11/25Al Shamiya1-3 (0-0)Khaitan2-6+0.752.5T

Thành tích gần đây — Khaitan

THHTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KUW D221/02/26Khaitan2-0 (1-0)Sporty4-0--T
KUW Cup13/02/26Kazma1-1 (0-1)Khaitan3-2-0.752.5H
KUW D204/02/26Burgan SC1-1 (0-0)Khaitan2-5+0.252.25H
KUW D223/01/26Al Jazira FC0-1 (0-0)Khaitan4-2-0.252.5T
KUW D215/01/26Khaitan1-2 (1-0)Al-Yarmouk---B
KUWCPC06/01/26Al Kuwait SC3-0 (1-0)Khaitan3-2--B
KUW D231/12/25Khaitan2-3 (1-3)Al-Salibikhaet5-6-0.52.25B
KUW D221/12/25Khaitan0-2 (0-1)Al-Sahel4-1--B
KUW D203/11/25Al Shamiya1-3 (0-0)Khaitan2-6+0.752.5T
KUW D226/10/25Sporty0-1 (0-0)Khaitan3-6--T
KUW D220/10/25Khaitan2-0 (1-0)Burgan SC5-6--T
KUW D205/10/25Khaitan0-2 (0-2)Al Jazira FC4-1--B
KUW D230/09/25Al-Yarmouk2-0 (0-0)Khaitan5-2-0.252.25B
KUW D221/09/25Khaitan1-2 (0-0)Al-Salibikhaet3-0--B
KUW D214/09/25Al-Sahel0-0 (0-0)Khaitan2-4--H
KUW Cup25/05/25Al Kuwait SC1-0 (0-0)Khaitan6-3--B
KUW D110/05/25Khaitan0-3 (0-2)Al-Yarmouk4-7+0.252.5B
KUW D105/05/25Kazma1-1 (0-0)Khaitan6-9-0.52.75H
KUWCPC24/04/25Kazma3-0 (1-0)Khaitan4-6-12.75B
KUW D118/04/25Al-Nasar2-1 (1-0)Khaitan5-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — Al Shamiya

THTBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KUW D216/03/26Al-Salibikhaet0-1 (0-1)Al Shamiya---T
KUW D222/02/26Al Shamiya2-2 (1-1)Burgan SC3-13--H
KUW D205/02/26Sporty1-2 (0-2)Al Shamiya5-302.5T
KUW Cup26/01/26Sporty2-1 (2-0)Al Shamiya2-5--B
KUW D222/01/26Al Shamiya0-4 (0-2)Al-Sahel5-3--B
KUW D215/01/26Al Jazira FC2-1 (0-1)Al Shamiya4-6--B
KUW D230/12/25Al Shamiya1-7 (0-6)Al-Yarmouk1-11-1.753B
KUW D221/12/25Al Shamiya1-6 (0-3)Al-Salibikhaet0-14-0.252.25B
KUWCPC27/11/25Al Jazira FC5-2 (3-0)Al Shamiya5-2--B
KUWCPC21/11/25Sporty1-3 (1-1)Al Shamiya7-3--T
KUW D203/11/25Al Shamiya1-3 (0-0)Khaitan2-6-0.752.5B
KUW D226/10/25Burgan SC4-2 (3-1)Al Shamiya7-3--B
KUW D220/10/25Al Shamiya2-1 (1-0)Sporty6-8+0.252T
KUW D205/10/25Al-Sahel3-1 (2-1)Al Shamiya8-4--B
KUW D229/09/25Al Shamiya0-3 (0-0)Al Jazira FC1-9-0.752B
KUW D223/09/25Al Shamiya0-2 (0-1)Al-Yarmouk1-17-0.52.25B
KUW D215/09/25Al-Salibikhaet2-1 (0-0)Al Shamiya11-0--B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
2
Tấn công
10
11
Tấn công nguy hiểm
6
4
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Khaitan (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Al Shamiya (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Khaitan (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU

Al Shamiya (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
23
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
64
B.thắng H2
KhaitanAl Shamiya

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
KhaitanAl Shamiya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
23
Thắng 1
41
Hòa
53
Thua 1
69
Thua 2+
KhaitanAl Shamiya

Thông tin đội bóng

Khaitan Thông tin Al Shamiya
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.255.259.500.843.000.950.831.500.97
Live1.40 ↑4.40 ↓7.00 ↓0.99 ↑2.750.81 ↓0.84 ↑1.250.88 ↓
Mansion88Sớm1.304.356.500.953.000.750.951.500.75
Live1.35 ↑3.96 ↓6.20 ↓0.74 ↓2.500.96 ↑0.84 ↓1.250.86 ↑
SbobetSớm1.324.256.201.003.000.801.051.500.75
Live1.38 ↑3.87 ↓5.90 ↓0.76 ↓2.500.94 ↑0.85 ↓1.250.85 ↑
WewbetSớm1.254.036.550.843.000.860.861.500.84
Live1.42 ↑3.93 ↓5.20 ↓0.842.750.90 ↑0.79 ↓1.250.95 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.000.402.501.62---
Live1.36 ↑3.75 ↓7.00 ↓0.73 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.324.306.750.753.000.780.821.500.70
Live1.38 ↑4.40 ↑7.00 ↑0.70 ↓2.500.96 ↑1.15 ↑1.500.58 ↓
PinnacleSớm1.324.626.610.742.750.980.961.500.74
Live1.36 ↑4.12 ↓7.03 ↑0.93 ↑2.750.80 ↓0.88 ↓1.250.85 ↑
BwinSớm1.235.509.251.053.500.68---
Live1.36 ↑3.80 ↓7.75 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm1.284.909.501.283.500.560.781.500.92
Live1.50 ↑4.10 ↓6.35 ↓0.95 ↓2.750.85 ↑0.98 ↑1.250.83 ↓
Bet 365Sớm1.304.757.500.803.001.000.831.500.98
Live1.44 ↑4.00 ↓7.00 ↓0.95 ↑2.750.85 ↓0.93 ↑1.250.88 ↓
William HillSớm1.304.608.000.532.501.30---
Live1.304.20 ↓7.00 ↓0.62 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.