Kết quả bóng đá trận Khan Tengri FC vs Astana B, 21:00 ngày 28/08/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 21:00 ngày 28/08/2026
Khan Tengri FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Astana B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Khan Tengri FC | Phút | |
| Bakhtishat Abdullaev 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Abdullaev B. 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Darkhan Medelkhan 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| Darkhan Medelkhan 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| Medelkhan D. 6 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| Darkhan Medelkhan 7 - 0 ⚽ | 55' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 22 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 12 |
Chủ = Khan Tengri FC · Khách = Astana B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khan Tengri FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Khan Tengri FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 26 | 35 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 24 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Khan Tengri FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Astana B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/08/23 | Astana B | 1-2 (0-0) | Khan Tengri FC | +2.5 | 3.5 | T |
| 28/04/23 | Khan Tengri FC | 4-0 (0-0) | Astana B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Khan Tengri FC
THBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Tobol Kostanai B | 3-4 (0-3) | Khan Tengri FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Khan Tengri FC | 0-0 (0-0) | FK Arys | - | - | H |
| 06/08/26 | Akademiya Ontustik | 3-1 (2-1) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-0) | Turan Turkistan | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Jaiyq | 2-0 (1-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | FK Yelimay Semey B | +1.25 | 3 | B |
| 09/07/26 | FK Aktobe II | 5-2 (2-1) | Khan Tengri FC | 0 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Khan Tengri FC | 1-3 (0-2) | Ekibastuzets | +0.5 | 3 | B |
| 25/06/26 | Kairat Almaty II | 5-0 (2-0) | Khan Tengri FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (0-1) | FK Taraz | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Khan Tengri FC | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai B | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Khan Tengri FC | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Khan Tengri FC | 3-0 (1-0) | Akademiya Ontustik | -0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Yelimay Semey B | 3-3 (2-2) | Khan Tengri FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | B |
| 02/04/26 | Khan Tengri FC | 2-2 (0-1) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Astana B
BBBTBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-0 (2-0) | Astana B | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Astana B | 0-4 (0-3) | Tobol Kostanai B | +2.25 | 3.75 | B |
| 07/08/26 | Turan Turkistan | 5-1 (2-0) | Astana B | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Astana B | 2-0 (2-0) | FK Arys | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Akademiya Ontustik | 2-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Jaiyq | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | FK Yelimay Semey B | 2-1 (1-0) | Astana B | +1.5 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Astana B | 6-1 (6-0) | FK Kaspiy Aktau B | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | -1.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
| 03/04/26 | Astana B | 2-2 (1-0) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 07/08/25 | Astana B | 8-0 (5-0) | SD Family B | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khan Tengri FC (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Astana B (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khan Tengri FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Astana B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Khan Tengri FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.29 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.55 | 2.24 ↓ | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.93 | 2.24 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.88 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.99 ↑ | 2.38 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.