Kết quả bóng đá trận Kharaatsai (W) vs S'Amuser (W), 16:00 ngày 23/08/2026
AFC Champions League Nữ · 16:00 ngày 23/08/2026
Kharaatsai (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
S'Amuser (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Kharaatsai (W) | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 2 | |
| 64' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 32 | 3 |
| Mất bàn | 31 | 22 | 38 | 22 |
| Điểm | 0 | 3 | 15 | 3 |
Chủ = Kharaatsai (W) · Khách = S'Amuser (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kharaatsai (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Kharaatsai (W)
BBTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 37/38 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Kharaatsai (W) | 0-15 (0-6) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | B |
| 17/08/26 | April (W) | 13-0 (7-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 04/10/23 | Kharaatsai (W) | 7-0 (1-0) | Storm (W) | - | - | T |
| 07/09/23 | Khad (W) | 2-6 (0-5) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 03/09/23 | Kharaatsai (W) | 12-1 (3-0) | Zugiinuud (W) | - | - | T |
| 30/08/23 | Ilch (W) | 2-1 (1-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 02/08/23 | Kharaatsai (W) | 2-1 (1-1) | Khad (W) | - | - | T |
| 26/07/23 | Kharaatsai (W) | 4-1 (0-0) | Ilch (W) | - | - | T |
| 28/10/22 | Kharaatsai (W) | 3-2 (2-2) | Tuuliin Tom Tulnuud (W) | - | - | T |
| 22/10/22 | Tuv Buganuud (W) | 1-2 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 02/10/22 | Kharaatsai (W) | 0-2 (0-1) | Storm (W) | - | - | B |
| 02/09/22 | Kharaatsai (W) | 4-0 (0-0) | Zugiinuud (W) | - | - | T |
| 25/08/22 | Khad (W) | 0-3 (0-1) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 30/07/22 | Kharaatsai (W) | 2-0 (0-0) | Tuuliin Tom Tulnuud (W) | - | - | T |
| 20/10/21 | Shine Yarmag (W) | 0-1 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 18/10/21 | Kharaatsai (W) | 0-2 (0-0) | UBC FC (W) | - | - | B |
| 14/10/21 | Kharaatsai (W) | 0-0 (0-0) | Tuuliin Tom Tulnuud (W) | - | - | H |
| 04/10/21 | Arvis (W) | 2-0 (1-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 25/08/21 | Khad (W) | 2-0 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 13/08/21 | Aldariin Daichid (W) | 0-3 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — S'Amuser (W)
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/22 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | S'Amuser (W) | 0-12 (0-5) | April (W) | - | - | B |
| 17/08/26 | BG College of Asian Scholars (W) | 10-0 (5-0) | S'Amuser (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
611
Tấn công
6763
Tấn công nguy hiểm
3946
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
34
Việt vị
51
Quả ném biên
2626
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kharaatsai (W) (9 trận)
Ghi 3.56 bàn/trậnMất 4.22 bàn/trận
S'Amuser (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 7.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kharaatsai (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 4.34 | 1.44 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 1.01 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.89 | 1.40 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 0.69 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 9.43 ↑ | 5.24 ↑ | 1.28 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.17 ↓ | -0.50 | 3.64 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.