Kết quả bóng đá trận Kheybar Khorramabad vs Peykan, 23:00 ngày 24/08/2026
Persian Gulf Pro League · 23:00 ngày 24/08/2026
Kheybar Khorramabad 2 Kết thúc HT 1-1 3
Peykan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Kheybar Khorramabad | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Saeb Mohebi | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Saeb Mohebi | |
| Erfan Ghahremani 1 - 3 ⚽ | 42' | |
| Ghahremani E. 2 - 3 ⚽ | 42' | |
| 3 - 3 ⚽ | 44' | |
| Ghahremani E. 4 - 3 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 64' | ⚽ 4 - 4 Erfan Jamshidi(Assists:Hojjat Ahmadi) (Kiến tạo: Hojjat Ahmadi) | |
| 64' | ⚽ 4 - 5 | |
| 68' | ⚽ 4 - 6 Jamshidi E. | |
| Masoud Mohebbi 5 - 6 ⚽ | 87' | |
| Masoud Mohebi(Assists:Esmaeil Babaei) (Kiến tạo: Esmaeil Babaei) 6 - 6 ⚽ | 87' | |
| Masoud Mohebi(Assists:Esmaeil Babaei) (Kiến tạo: Esmaeil Babaei) 7 - 6 ⚽ | 87' | |
| Masoud Mohebi(Assists:Esmaeil Babaei) (Kiến tạo: Esmaeil Babaei) 8 - 6 ⚽ | 87' | |
| 9 - 6 ⚽ | 90' | |
| Masoud Mohebbi 10 - 6 ⚽ | 90' | |
| 90+5' | ⚽ 10 - 7 Saeb Mohebi | |
| 90+5' | ⚽ 10 - 8 Saeb Mohebi | |
| 90+5' | ⚽ 10 - 9 | |
| 11 - 9 ⚽ | 90+7' | |
| 12 - 9 ⚽ | 90+7' | |
| Masoud Mohebi 13 - 9 ⚽ | 90+7' | |
| 14 - 9 ⚽ | 90+11' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Kheybar Khorramabad · Khách = Peykan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kheybar Khorramabad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kheybar Khorramabad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kheybar Khorramabad 0 (0%)Hòa 2 (67%)Peykan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/12/25 | Peykan | 0-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/16 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Peykan | - | - | H |
| 19/10/15 | Peykan | 3-2 (0-1) | Kheybar Khorramabad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kheybar Khorramabad
HHBTTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Mes Shahr-e Babak | 1-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | +0.5 | 1.75 | H |
| 14/08/26 | Kheybar Khorramabad | 1-1 (0-1) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | H |
| 27/02/26 | Kheybar Khorramabad | 0-2 (0-1) | Chadormalou Ardakan | - | - | B |
| 20/02/26 | Persepolis | 1-2 (0-1) | Kheybar Khorramabad | - | - | T |
| 14/02/26 | Kheybar Khorramabad | 1-0 (0-0) | Malavan | - | - | T |
| 06/02/26 | Sepahan | 1-0 (1-0) | Kheybar Khorramabad | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Fajr Sepasi | 2-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 2 | B |
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | +0.25 | 1.5 | H |
| 17/01/26 | Mes Rafsanjan | 2-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | B |
| 27/12/25 | Peykan | 0-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/12/25 | Sepahan | 1-3 (1-1) | Kheybar Khorramabad | -1 | 1.75 | T |
| 15/12/25 | Kheybar Khorramabad | 1-1 (1-1) | Esteghlal Tehran | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/12/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | T |
| 04/12/25 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 1.75 | H |
| 28/11/25 | Zob Ahan | 1-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Kheybar Khorramabad | 2-1 (2-1) | Kia Tehran | - | - | T |
| 08/11/25 | Tractor S.C. | 1-2 (1-1) | Kheybar Khorramabad | -1 | 2 | T |
| 31/10/25 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 1.5 | H |
| 24/10/25 | Chadormalou Ardakan | 2-1 (1-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Peykan
HBHHBBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 2 | H |
| 14/08/26 | Tractor S.C. | 2-0 (2-0) | Peykan | -1.25 | 2 | B |
| 27/02/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Sepahan | - | - | H |
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 14/02/26 | Peykan | 0-2 (0-1) | Mes Rafsanjan | - | - | B |
| 08/02/26 | Chadormalou Ardakan | 2-0 (1-0) | Peykan | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/02/26 | Peykan | 1-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Peykan | 0-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Peykan | 2-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.5 | T |
| 27/12/25 | Peykan | 0-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/12/25 | Naft Gachsaran | 0-1 (0-0) | Peykan | - | - | T |
| 14/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (1-1) | Peykan | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/12/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Persepolis | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/25 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-1) | Peykan | -0.25 | 1.5 | T |
| 28/11/25 | Peykan | 1-0 (1-0) | Malavan | 0 | 1.75 | T |
| 22/11/25 | Peykan | 2-0 (2-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | T |
| 07/11/25 | Foolad Khozestan | 1-0 (0-0) | Peykan | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/11/25 | Peykan | 2-2 (2-1) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | H |
| 26/10/25 | Sepahan | 2-1 (0-0) | Peykan | -1 | 2.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kheybar Khorramabad (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Peykan (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kheybar Khorramabad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Peykan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kheybar Khorramabad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Seyed Mehdi Rahmati Osgouei | HLV | Saeed Daghighi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.60 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.83 | 1.50 | 0.83 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.60 | 2.55 ↓ | 3.10 | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.83 | 1.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.65 ↑ | 3.20 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 2.66 | 2.99 | 0.84 | 1.50 | 0.96 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.44 | 2.60 ↓ | 2.99 | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 2.42 | 3.21 | 0.87 | 1.50 | 0.89 | 0.71 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.64 ↑ | 3.29 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 2.50 | 0.22 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.62 ↑ | 3.00 | 2.50 ↓ | 2.50 | 0.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.60 | 2.70 ↑ | 3.15 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.83 | 1.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 2.60 | 3.10 | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 2.61 | 3.04 | 0.81 | 1.50 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 49.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.13 ↓ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.