Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan vs Al-Dhafra, 20:55 ngày 29/08/2026

Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 29/08/2026
Khor Fakkan
2 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Dhafra
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Khor Fakkan Phút Al-Dhafra
8' Yousif Almarzooqi
29' ▲ Marcelo Josede Lima ▼ Ezeckiel Noumonvi
Abdalla Al Naqbi 39'
HT 0-0
Ahmed Abdulla Jshak(Assists:Luis Haquin) (Kiến tạo: Luis Haquin) 1 - 0 51'
▲ Jean NGuessan ▼ Ahmadou Ama Camara60'
▲ Oumar Traore ▼ Adama Diallo60'
Oumar Traore(Assists:Aylton Aylton Boa Morte) (Kiến tạo: Aylton Aylton Boa Morte) 2 - 0 64'
67' ▲ Regi Lushkja ▼ Khalid Bawazir
67' ▲ Mohamad Ibrahim Alhamadi ▼ Abdulla Falsal Alkarbi
67' ▲ Arielson ▼ Sory Kaba
▲ Yousef Al Ameri ▼ Aylton Aylton Boa Morte70'
▲ Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi ▼ Abdalla Al Naqbi71'
79' ▲ Mansor Alharbi ▼ Samir Caetano de Souza Santos
▲ Sultan Alzaabi ▼ Pedro Pavlov88'
90+2'📺 Arielson(Reason:Penalty cancelled) VAR
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 00 41
Bại 23 48
Ghi bàn 41 135
Mất bàn 77 2020
Điểm 30 104

Chủ = Khor Fakkan · Khách = Al-Dhafra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Khor Fakkan (5)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Dhafra (5)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (40%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (40%)
2 (40%)Bại/Bại3 (60%)

Bảng xếp hạng

Khor Fakkan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310237310
Sân nhà21013539
Sân khách100102013
6 gần6123511--

Al-Dhafra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300317014
Sân nhà100113010
Sân khách200204014
6 gần6105314--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Khor Fakkan 7 (37%)Hòa 3 (16%)Al-Dhafra 9 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP06/02/26Al-Dhafra2-3 (1-2)Khor Fakkan8-1-0.252.75T
UAE LP02/01/26Khor Fakkan2-3 (1-1)Al-Dhafra5-3+0.52.75B
UAE LP19/04/23Al-Dhafra1-3 (0-2)Khor Fakkan12-3+0.253T
UAE LP11/11/22Khor Fakkan4-3 (1-0)Al-Dhafra6-7+0.753T
UAE LP05/03/22Al-Dhafra4-1 (2-1)Khor Fakkan6-602.75B
UAE C04/12/21Al-Dhafra1-2 (1-1)Khor Fakkan7-5+0.52.75T
UAE LP24/09/21Khor Fakkan3-0 (1-0)Al-Dhafra4-5+0.752.75T
UAE LP07/03/21Khor Fakkan5-1 (2-0)Al-Dhafra2-2+0.52.75T
UAE LP21/11/20Al-Dhafra2-0 (0-0)Khor Fakkan5-6-0.252.75B
UAE LP10/12/19Khor Fakkan0-2 (0-1)Al-Dhafra2-1002.75B
UAE06/09/19Al-Dhafra0-0 (0-0)Khor Fakkan7-5-0.53H
UAE D104/05/12Khor Fakkan2-3 (1-2)Al-Dhafra-+0.253.25B
UAE D103/03/12Al-Dhafra8-3 (5-2)Khor Fakkan---B
UAE D107/01/12Khor Fakkan3-0 (1-0)Al-Dhafra--0.253.25T
UAE F C17/11/11Al-Dhafra1-0 (1-0)Khor Fakkan--0.753.25B
UAE LP15/02/09Al-Dhafra0-0 (0-0)Khor Fakkan---H
UAE C02/02/09Khor Fakkan1-1 (0-1)Al-Dhafra---H
UAE LP20/09/08Khor Fakkan1-3 (1-1)Al-Dhafra---B
UAE C19/09/07Al-Dhafra2-0 (0-0)Khor Fakkan---B

Thành tích gần đây — Khor Fakkan

BBTBHHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP22/08/26Al Ain2-0 (2-0)Khor Fakkan14-1-1.753.25B
UAE LP15/08/26Khor Fakkan1-5 (1-0)Shabab Al Ahli0-10-1.253.25B
INT CF21/07/26Al Markhiya0-2 (0-0)Khor Fakkan---T
UAE LP15/05/26Al-Sharjah3-1 (2-0)Khor Fakkan5-3-0.53B
UAE LP11/05/26Khor Fakkan1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7-12.75H
UAE LP05/05/26Ittihad Kalba0-0 (0-0)Khor Fakkan3-11-0.252.75H
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3-23.25H
UAE LP11/04/26Khor Fakkan1-1 (0-0)Al Bataeh8-802.5H
UAE LP05/04/26Khor Fakkan2-1 (0-0)Banni Yas3-402.75T
UAE LP17/03/26Al-Jazira(UAE)3-1 (3-1)Khor Fakkan3-6-1.53B
UAE LP12/03/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-5+0.52.75H
UAE LP28/02/26Khor Fakkan2-3 (0-1)Al Ain2-4-1.53B
UAE LP23/02/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Khor Fakkan3-0-0.53H
UAE LP14/02/26Khor Fakkan2-5 (0-3)Ajman7-102.75B
UAE LP06/02/26Al-Dhafra2-3 (1-2)Khor Fakkan8-1-0.252.75T
UAE01/02/26Shabab Al Ahli3-1 (1-0)Khor Fakkan6-2-1.53.5B
UAE LP28/01/26Al-Wasl0-1 (0-1)Khor Fakkan16-3-12.75T
UAE LP17/01/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Al Nasr Dubai2-1-0.253H
UAE LP08/01/26Dibba Al-Fujairah1-0 (0-0)Khor Fakkan3-6+0.252.75B
UAE LP02/01/26Khor Fakkan2-3 (1-1)Al-Dhafra5-3+0.52.75B

Thành tích gần đây — Al-Dhafra

BBBBTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP22/08/26Shabab Al Ahli2-0 (0-0)Al-Dhafra8-1-1.753.5B
UAE LP15/08/26Al-Dhafra1-3 (0-1)Al-Sharjah2-3-0.52.5B
INT CF29/07/26Konyaspor2-0 (1-0)Al-Dhafra2-1-1.253B
INT CF19/07/26Goztepe2-1 (2-0)Al-Dhafra5-1-1.52.75B
UAE LP16/05/26Al-Dhafra1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)1-1-0.752.75T
UAE LP10/05/26Al Ain5-0 (4-0)Al-Dhafra13-1-23.25B
UAE LP05/05/26Banni Yas2-2 (1-1)Al-Dhafra3-8-0.52.5H
UAE LP24/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Ajman2-3-0.252.5B
UAE LP11/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-4-0.52.75B
UAE LP05/04/26Dibba Al-Fujairah1-0 (1-0)Al-Dhafra7-10+0.252.5B
UAE LP19/03/26Al-Wasl3-0 (1-0)Al-Dhafra5-3-1.253B
UAE LP11/03/26Al-Dhafra1-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)5-5-0.752.75B
UAE LP27/02/26Ittihad Kalba1-1 (0-0)Al-Dhafra2-6-0.252.75H
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6-1.252.75B
UAE LP13/02/26Al Bataeh1-1 (0-1)Al-Dhafra6-3-0.252.75H
UAE LP06/02/26Al-Dhafra2-3 (1-2)Khor Fakkan8-1+0.252.75B
UAE LP28/01/26Al-Dhafra0-2 (0-0)Al-Sharjah3-6-0.752.75B
UAE LP19/01/26Ajman1-1 (0-0)Al-Dhafra5-4-0.252.75H
UAE LP08/01/26Al-Dhafra1-2 (1-0)Al Ain3-7-1.253B
UAE LP02/01/26Khor Fakkan2-3 (1-1)Al-Dhafra5-3-0.52.75T

Đội hình

Khor FakkanAl-Dhafra
1CAhmed Al Hosani3Kayque Soares6Akram Nakach11Ahmed Abdulla Jshak16Pedro Pavlov19Luis Haquin5Ahmadou Ama Camara7Junior Flemmings8Abdalla Al Naqbi10Aylton Aylton Boa Morte90Adama Diallo44Amjad Al-Sayed4Vinicius Lima Serafim6Ezeckiel Noumonvi15CAbdulla Falsal Alkarbi26Yousif Almarzooqi33Samir Caetano de Souza Santos11Mohamed El Khaloui14Khalid Bawazir21Rostand Djooh88Dominique Mendy9Sory Kaba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
55
124
Tấn công nguy hiểm
39
81
Sút ngoài cầu môn
2
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
330
522
TL chuyền bóng thành công
85%
88%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
6
19
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
18
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.97
1
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B9
T9 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Khor Fakkan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Al-Dhafra (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Khor Fakkan (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Al-Dhafra (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Khor FakkanAl-Dhafra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Khor FakkanAl-Dhafra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
32
Thắng 1
74
Hòa
37
Thua 1
67
Thua 2+
Khor FakkanAl-Dhafra

Khor Fakkan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Ahmed Abdulla Jshak
Hậu vệ phải
8.311/114/163
19Luis Haquin
Trung vệ
7.210/047/502
3Kayque Soares
Trung vệ
70/025/291
6Akram Nakach
Hậu vệ trái
71/051/570
10Aylton Aylton Boa Morte
Tiền đạo cánh phải
6.911/110/120
1Ahmed Al Hosani
Thủ môn
6.90/023/360
16Pedro Pavlov
Hậu vệ trái
6.91/020/251
7Junior Flemmings
Tiền đạo cánh trái
6.72/213/171
8Abdalla Al Naqbi
Tiền vệ trung tâm
6.70/020/231🟨
5Ahmadou Ama Camara
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/180
90Adama Diallo
Trung phong
6.40/07/81
91Oumar Traore (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.211/16/81
2Yousef Al Ameri (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/06/60
79Jean NGuessan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/013/151
17Sultan Alzaabi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/10
13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/08/91

Al-Dhafra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Yousif Almarzooqi
Trung vệ
7.50/061/683🟨
11Mohamed El Khaloui
Tiền đạo cánh trái
72/128/300
14Khalid Bawazir
Tiền đạo cánh trái
6.80/016/210
21Rostand Djooh
Tiền vệ trung tâm
6.80/068/730
33Samir Caetano de Souza Santos
Trung vệ
6.70/048/531
88Dominique Mendy
Tiền vệ phòng ngự
6.61/066/721
9Sory Kaba
Trung phong
6.41/06/100
4Vinicius Lima Serafim
Trung vệ
6.41/061/611
6Ezeckiel Noumonvi
Hậu vệ trái
6.40/05/70
15Abdulla Falsal Alkarbi
Hậu vệ
6.10/028/383
44Amjad Al-Sayed
Thủ môn
5.80/016/230
5Mansor Alharbi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/016/171
7Marcelo Josede Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/021/262
99Arielson (dự bị)
Trung phong
6.61/03/40
10Regi Lushkja (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/05/70
16Mohamad Ibrahim Alhamadi (dự bị)
Tiền đạo
6.33/19/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Khor Fakkan Thông tin Al-Dhafra
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Damir Krznar HLV Alen Horvat
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.202.620.712.750.910.870.250.83
Live2.073.202.620.712.750.910.870.250.83
EasybetsSớm2.063.503.000.792.750.970.900.250.87
Live1.02 ↓41.00 ↑101.00 ↑3.10 ↑2.500.14 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.103.503.000.822.750.980.890.250.90
Live1.01 ↓13.00 ↑76.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.043.353.001.003.000.760.810.250.95
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑3.33 ↑2.500.20 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.053.503.050.602.501.10---
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm2.003.553.050.752.750.93---
Live1.01 ↓29.22 ↑100.00 ↑2.48 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm2.043.353.001.003.000.760.810.250.95
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑2.500.05 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.143.652.780.802.751.000.930.250.89
Live1.01 ↓15.50 ↑20.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.113.262.770.822.751.020.960.250.90
Live1.03 ↓8.00 ↑48.00 ↑2.22 ↑2.500.33 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm2.093.613.100.852.750.990.850.251.01
Live1.01 ↓13.80 ↑74.00 ↑2.85 ↑2.500.23 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm1.953.603.000.602.501.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.003.603.200.742.751.010.730.251.01
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.003.683.270.782.750.990.760.251.03
Live1.41 ↓3.73 ↑11.42 ↑2.95 ↑2.500.25 ↓1.33 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm2.083.352.830.752.500.95---
Live2.06 ↓3.50 ↑2.77 ↓0.77 ↑2.750.93 ↓---
BwinSớm1.953.603.000.602.501.15---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑0.98 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.073.703.110.632.501.151.330.750.53
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑2.36 ↑2.500.33 ↓1.26 ↓0.000.64 ↑
Bet 365Sớm1.953.503.100.802.751.000.850.250.95
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.203.402.750.622.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.