Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan vs Al-Dhafra, 20:55 ngày 29/08/2026
Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 29/08/2026
Khor Fakkan 2 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Dhafra
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Khor Fakkan | Phút | |
| 8' | Yousif Almarzooqi | |
| 29' ⇄ | ▲ Marcelo Josede Lima ▼ Ezeckiel Noumonvi | |
| Abdalla Al Naqbi | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Ahmed Abdulla Jshak(Assists:Luis Haquin) (Kiến tạo: Luis Haquin) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Jean NGuessan ▼ Ahmadou Ama Camara | 60' ⇄ | |
| ▲ Oumar Traore ▼ Adama Diallo | 60' ⇄ | |
| Oumar Traore(Assists:Aylton Aylton Boa Morte) (Kiến tạo: Aylton Aylton Boa Morte) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Regi Lushkja ▼ Khalid Bawazir | |
| 67' ⇄ | ▲ Mohamad Ibrahim Alhamadi ▼ Abdulla Falsal Alkarbi | |
| 67' ⇄ | ▲ Arielson ▼ Sory Kaba | |
| ▲ Yousef Al Ameri ▼ Aylton Aylton Boa Morte | 70' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi ▼ Abdalla Al Naqbi | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mansor Alharbi ▼ Samir Caetano de Souza Santos | |
| ▲ Sultan Alzaabi ▼ Pedro Pavlov | 88' ⇄ | |
| 90+2' | 📺 Arielson(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 20 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 4 |
Chủ = Khor Fakkan · Khách = Al-Dhafra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khor Fakkan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Bảng xếp hạng
Khor Fakkan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Al-Dhafra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Khor Fakkan 7 (37%)Hòa 3 (16%)Al-Dhafra 9 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | Al-Dhafra | 2-3 (1-2) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/01/26 | Khor Fakkan | 2-3 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/23 | Al-Dhafra | 1-3 (0-2) | Khor Fakkan | +0.25 | 3 | T |
| 11/11/22 | Khor Fakkan | 4-3 (1-0) | Al-Dhafra | +0.75 | 3 | T |
| 05/03/22 | Al-Dhafra | 4-1 (2-1) | Khor Fakkan | 0 | 2.75 | B |
| 04/12/21 | Al-Dhafra | 1-2 (1-1) | Khor Fakkan | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/09/21 | Khor Fakkan | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/21 | Khor Fakkan | 5-1 (2-0) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/11/20 | Al-Dhafra | 2-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/12/19 | Khor Fakkan | 0-2 (0-1) | Al-Dhafra | 0 | 2.75 | B |
| 06/09/19 | Al-Dhafra | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | H |
| 04/05/12 | Khor Fakkan | 2-3 (1-2) | Al-Dhafra | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/03/12 | Al-Dhafra | 8-3 (5-2) | Khor Fakkan | - | - | B |
| 07/01/12 | Khor Fakkan | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/11/11 | Al-Dhafra | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/02/09 | Al-Dhafra | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | - | - | H |
| 02/02/09 | Khor Fakkan | 1-1 (0-1) | Al-Dhafra | - | - | H |
| 20/09/08 | Khor Fakkan | 1-3 (1-1) | Al-Dhafra | - | - | B |
| 19/09/07 | Al-Dhafra | 2-0 (0-0) | Khor Fakkan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khor Fakkan
BBTBHHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Khor Fakkan | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Khor Fakkan | 1-5 (1-0) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Al Markhiya | 0-2 (0-0) | Khor Fakkan | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Sharjah | 3-1 (2-0) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Khor Fakkan | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Ittihad Kalba | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | -2 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Khor Fakkan | 1-1 (0-0) | Al Bataeh | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Khor Fakkan | 2-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | -1.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Khor Fakkan | 2-5 (0-3) | Ajman | 0 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | Al-Dhafra | 2-3 (1-2) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (1-0) | Khor Fakkan | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Wasl | 0-1 (0-1) | Khor Fakkan | -1 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | H |
| 08/01/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Khor Fakkan | 2-3 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Dhafra
BBBBTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Shabab Al Ahli | 2-0 (0-0) | Al-Dhafra | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Al-Dhafra | 1-3 (0-1) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Konyaspor | 2-0 (1-0) | Al-Dhafra | -1.25 | 3 | B |
| 19/07/26 | Goztepe | 2-1 (2-0) | Al-Dhafra | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Dhafra | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Al Ain | 5-0 (4-0) | Al-Dhafra | -2 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-1) | Al-Dhafra | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Ajman | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (1-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Al-Wasl | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | -1.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Ittihad Kalba | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al Bataeh | 1-1 (0-1) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | Al-Dhafra | 2-3 (1-2) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | Al-Dhafra | 0-2 (0-0) | Al-Sharjah | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/01/26 | Al-Dhafra | 1-2 (1-0) | Al Ain | -1.25 | 3 | B |
| 02/01/26 | Khor Fakkan | 2-3 (1-1) | Al-Dhafra | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Khor Fakkan
Al-Dhafra
1CAhmed Al Hosani3Kayque Soares6Akram Nakach11Ahmed Abdulla Jshak16Pedro Pavlov19Luis Haquin5Ahmadou Ama Camara7Junior Flemmings8Abdalla Al Naqbi10Aylton Aylton Boa Morte90Adama Diallo44Amjad Al-Sayed4Vinicius Lima Serafim6Ezeckiel Noumonvi15CAbdulla Falsal Alkarbi26Yousif Almarzooqi33Samir Caetano de Souza Santos11Mohamed El Khaloui14Khalid Bawazir21Rostand Djooh88Dominique Mendy9Sory Kaba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Ahmed Al Hosani C6.9
- 3Kayque Soares7
- 5Ahmadou Ama Camara▼ Rời sân 60'6.5
- 6Akram Nakach7
- 7Junior Flemmings6.7
- 8Abdalla Al Naqbi🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 71'6.7
- 10Aylton Aylton Boa Morte🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 11Ahmed Abdulla Jshak⚽ Ghi bàn 51'8.3
- 16Pedro Pavlov▼ Rời sân 88'6.9
- 19Luis Haquin🎯 Kiến tạo 51'7.2
- 90Adama Diallo▼ Rời sân 60'6.4
Khách · 541
- 4Vinicius Lima Serafim6.4
- 6Ezeckiel Noumonvi▼ Rời sân 29'6.4
- 9Sory Kaba▼ Rời sân 67'6.4
- 11Mohamed El Khaloui7
- 14Khalid Bawazir▼ Rời sân 67'6.8
- 15Abdulla Falsal Alkarbi C▼ Rời sân 67'6.1
- 21Rostand Djooh6.8
- 26Yousif Almarzooqi🟨 Thẻ vàng 8'7.5
- 33Samir Caetano de Souza Santos▼ Rời sân 79'6.7
- 44Amjad Al-Sayed5.8
- 88Dominique Mendy6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
812
Sút cầu môn
42
Tấn công
55124
Tấn công nguy hiểm
3981
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
330522
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
20
Cứu thua
32
Tắc bóng
63
Quả ném biên
619
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
1840
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.971
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B9T9 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khor Fakkan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Al-Dhafra (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khor Fakkan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Al-Dhafra (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Khor Fakkan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Ahmed Abdulla Jshak Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 1/1 | 14/16 | 3 | ||
| 19Luis Haquin Trung vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 47/50 | 2 | ||
| 3Kayque Soares Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 6Akram Nakach Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 51/57 | 0 | |||
| 10Aylton Aylton Boa Morte Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 10/12 | 0 | ||
| 1Ahmed Al Hosani Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 16Pedro Pavlov Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 7Junior Flemmings Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/2 | 13/17 | 1 | |||
| 8Abdalla Al Naqbi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 1 | 🟨 | ||
| 5Ahmadou Ama Camara Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 90Adama Diallo Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 91Oumar Traore (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1/1 | 6/8 | 1 | ||
| 2Yousef Al Ameri (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 79Jean NGuessan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 17Sultan Alzaabi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 |
Al-Dhafra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Yousif Almarzooqi Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 61/68 | 3 | 🟨 | ||
| 11Mohamed El Khaloui Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 28/30 | 0 | |||
| 14Khalid Bawazir Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 21Rostand Djooh Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 68/73 | 0 | |||
| 33Samir Caetano de Souza Santos Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/53 | 1 | |||
| 88Dominique Mendy Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 66/72 | 1 | |||
| 9Sory Kaba Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 4Vinicius Lima Serafim Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 61/61 | 1 | |||
| 6Ezeckiel Noumonvi Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 15Abdulla Falsal Alkarbi Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 28/38 | 3 | |||
| 44Amjad Al-Sayed Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 5Mansor Alharbi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 7Marcelo Josede Lima (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 21/26 | 2 | |||
| 99Arielson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Regi Lushkja (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 16Mohamad Ibrahim Alhamadi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Khor Fakkan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Damir Krznar | HLV | Alen Horvat |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.20 | 2.62 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.07 | 3.20 | 2.62 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.00 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.05 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.22 ↑ | 100.00 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.78 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.26 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 48.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.61 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 74.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.68 | 3.27 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.73 ↑ | 11.42 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↓ | 3.50 ↑ | 2.77 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.11 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.33 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.