Kết quả bóng đá trận KI Klaksvik vs Riga FC, 00:30 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 21/08/2026
KI Klaksvik 0 Kết thúc HT 0-0 0
Riga FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Djupumyra Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 6℃~7℃
Tường thuật trực tiếp
KI Klaksvik
Riga FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Oussama Ali
37'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
52'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Caio Ferreira, ra Meissa Diop
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Ankrah
🔁 Thay người: vào Filip Brattbakk, ra Jonn Johannesen
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rene Joensen, ra Hallur Hansson
🔁 Thay người: vào David Reynheim, ra Pall Klettskard
83'
🔁 Thay người: vào Salah MHand, ra Raki Aouani
🔁 Thay người: vào Erlend Hustad, ra Oussama Ali
⛳ Phạt góc
90+3'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Taiwo, ra Reginaldo Ramires
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| KI Klaksvik | Phút | |
| Oussama Ali | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Caio Ferreira ▼ Meissa Diop | |
| 62' | Ahmed Ankrah | |
| ▲ Filip Brattbakk ▼ Jonn Johannesen | 66' ⇄ | |
| ▲ Rene Joensen ▼ Hallur Hansson | 79' ⇄ | |
| ▲ David Reynheim ▼ Pall Klettskard | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Salah MHand ▼ Raki Aouani | |
| ▲ Erlend Hustad ▼ Oussama Ali | 88' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Reginaldo Ramires | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Samuel Pedro ▼ Iago Siqueira Augusto | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = KI Klaksvik · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KI Klaksvik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 24 (53%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Thành tích gần đây — KI Klaksvik
TBBBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | AB Argir | 3-4 (1-2) | KI Klaksvik | +1.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | KI Klaksvik | 0-5 (0-1) | Lech Poznan | -1 | 3 | B |
| 11/08/26 | KI Klaksvik | 0-2 (0-1) | HB Torshavn | - | - | B |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | KI Klaksvik | 2-0 (1-0) | B36 Torshavn | - | - | T |
| 29/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2 | H |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | KI Klaksvik | 0-1 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | +2.5 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Vikingur Gota | 2-2 (2-2) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Skala Itrottarfelag | 1-4 (1-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 31/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | EB Streymur | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | AB Argir | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Toftir B68 | 1-4 (1-1) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | B36 Torshavn | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Skala Itrottarfelag | - | - | H |
Thành tích gần đây — Riga FC
THTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Riga FC | 4-1 (0-0) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
KI Klaksvik
Riga FC
96Mark Jensen2Gaston Tellechea4Mansour Sinyan26Gilli Sorensen10Hallur Hansson23Joannes Danielsen28Oussama Ali36Jean Carlos Chera7Arni Frederiksberg11Jonn Johannesen9CPall Klettskard91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho5Karl Gameni Wassom8Iago Siqueira Augusto40Ahmed Ankrah7Raki Aouani10CReginaldo Oliveira10CReginaldo Ramires22Meissa Diop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Gaston Tellechea
- 4Mansour Sinyan
- 7Arni Frederiksberg
- 9Pall Klettskard C▼ Rời sân 79'
- 10Hallur Hansson▼ Rời sân 79'
- 11Jonn Johannesen▼ Rời sân 66'
- 23Joannes Danielsen
- 26Gilli Sorensen
- 28Oussama Ali🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 88'
- 36Jean Carlos Chera
- 96Mark Jensen
Khách · 433
- 5Karl Gameni Wassom
- 7Raki Aouani▼ Rời sân 83'
- 8Iago Siqueira Augusto▼ Rời sân 90+3'
- 10Reginaldo Oliveira C
- 10Reginaldo Ramires C▼ Rời sân 90+3'
- 13Raivis Jurkovskis
- 17Andres Salazar
- 21Baba Musah
- 22Meissa Diop▼ Rời sân 58'
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
- 40Ahmed Ankrah🟨 Thẻ vàng 62'
- 91Frenks Davids Orols
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
11
Sút bóng
613
Sút cầu môn
25
Tấn công
160146
Tấn công nguy hiểm
9457
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
99
Việt vị
21
Quả ném biên
2539
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KI Klaksvik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KI Klaksvik (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Riga FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (64%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KI Klaksvik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Djupumyra Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Magnus Powell | HLV | Adrian Gula |
| Klaksvik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.55 | 3.38 | 1.67 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.38 | 1.90 ↑ | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.85 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.87 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.78 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.84 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 17.21 ↑ | 1.07 ↓ | 10.60 ↑ | 5.24 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.78 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.75 | 1.87 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.70 | -0.75 | 1.13 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.56 | 1.74 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.59 | 1.92 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.79 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.87 | 3.62 | 1.73 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.44 ↓ | 3.43 ↓ | 2.07 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.93 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 3.97 | 1.87 | 0.64 | 2.50 | 1.31 | 1.90 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KI Klaksvik | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Riga FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).