Kết quả bóng đá trận Killas W vs Alianza Lima W, 22:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 22:00 ngày 25/07/2026
Killas W 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Alianza Lima W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 5 | 17 |
Chủ = Killas W · Khách = Alianza Lima W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Killas W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Killas W 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alianza Lima W 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | Killas W | 0-7 (0-5) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 28/04/24 | Alianza Lima W | 9-1 (6-0) | Killas W | - | - | B |
| 27/05/23 | Alianza Lima W | 9-1 (4-1) | Killas W | - | - | B |
| 04/06/22 | Killas W | 0-1 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Killas W
BBTBBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Flamengo FBC (W) | 3-2 (3-1) | Killas W | - | - | B |
| 31/05/26 | Killas W | 0-2 (0-1) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-6 (0-3) | Killas W | - | - | T |
| 21/05/26 | Killas W | 0-2 (0-2) | FBC Melgar (W) | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Sporting Cristal W | 4-1 (3-0) | Killas W | - | - | B |
| 09/05/26 | Killas W | 1-1 (1-0) | Yanapuma (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Killas W | 0-1 (0-1) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Killas W | 2-2 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | UNSAAC (W) | 5-1 (0-0) | Killas W | - | - | B |
| 02/09/25 | Killas W | 4-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Biavo FC (W) | 1-1 (0-1) | Killas W | - | - | H |
| 17/08/25 | Killas W | 1-4 (1-2) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Sporting Cristal W | 2-0 (2-0) | Killas W | - | - | B |
| 04/08/25 | Killas W | 1-1 (0-1) | Cesar Vallejo W | - | - | H |
| 19/05/25 | Killas W | 0-7 (0-5) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 10/05/25 | Carlos Mannucci W | 1-0 (0-0) | Killas W | - | - | B |
| 04/05/25 | Killas W | 2-1 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 28/04/25 | Killas W | 2-0 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 21/04/25 | Killas W | 3-1 (2-0) | Biavo FC (W) | - | - | T |
| 16/04/25 | Universitario de Deportes (W) | 8-0 (4-0) | Killas W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alianza Lima W
BTTHTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 3-0 (2-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 28/06/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Alianza Lima W | 4-1 (2-1) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | FBC Melgar (W) | 0-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 31/05/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 26/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 18/05/26 | Alianza Lima W | 1-3 (1-1) | Universitario de Deportes (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | LDU Quito W | 0 | 2.75 | T |
| 14/12/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-2 (1-1) | Alianza Lima W | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Alianza Lima W | 1-1 (0-0) | Universitario de Deportes (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | Alianza Lima W | 3-0 (1-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 20/10/25 | Carlos Mannucci W | 0-2 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 09/10/25 | Alianza Lima W | 1-1 (0-1) | ADIFFEM (W) | +1.5 | 2.5 | H |
| 06/10/25 | Alianza Lima W | 1-2 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/10/25 | Boca Juniors (W) | 0-0 (0-0) | Alianza Lima W | -0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Tấn công
935
Tấn công nguy hiểm
718
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
17%83%
TL kiểm soát bóng (HT)
17%83%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn6.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Killas W (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Alianza Lima W (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Killas W (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Alianza Lima W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Killas W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 6.00 | 1.03 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | 0.64 | -3.00 | 0.69 |
| Live | 13.00 ↓ | 5.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.60 ↓ | 2.75 | 0.74 ↑ | 0.62 ↓ | -2.25 | 0.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 12.00 | 1.04 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.04 | 1.13 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 9.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 25.00 | 8.20 | 1.04 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.80 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 10.10 ↓ | 4.81 ↓ | 1.15 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | -2.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 16.00 | 1.01 | 0.76 | 4.00 | 0.85 | 0.75 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.80 ↑ | -2.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 17.27 | 12.90 | 1.03 | 0.84 | 4.00 | 0.84 | 0.83 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 15.62 ↓ | 7.93 ↓ | 1.09 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.78 ↓ | -2.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 20.00 | 9.50 | 1.08 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 7.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 24.00 | 15.00 | 1.03 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.80 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 14.40 ↓ | 7.55 ↓ | 1.14 ↑ | 0.99 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.83 ↑ | -2.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 17.00 | 1.04 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.12 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.85 | -2.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.07 | 0.57 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 | 10.00 | 1.06 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.