Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Celtic FC, 19:30 ngày 09/08/2026

Premiership (Scotland) · 19:30 ngày 09/08/2026
Kilmarnock
1 Kết thúc HT 0-3 5
Celtic FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

KilmarnockCeltic FC
1' Bắt đầu trận đấu
2'
BÀN THẮNG - Kasper Waarst Hogh 0-1, kiến tạo: Arne Engels
2'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aaron Tshibola (chân phải) — bị cản phá
5'
5'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (chân phải) — bị cản phá
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tom Lowery (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (đánh đầu) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joe Hugill
26'
30'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân trái) — bị cản phá
33'
BÀN THẮNG - Kasper Waarst Hogh 0-2, kiến tạo: Benjamin Nygren
33'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — vào lưới
35'
BÀN THẮNG - Kasper Waarst Hogh 0-3, kiến tạo: Camilo Duran
35'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
43'
Hết hiệp 1 (0-3)
46'
🔁 Thay người: vào Colby Donovan, ra Alistair Johnston
47'
BÀN THẮNG - Benjamin Nygren 0-4
47'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) Post
51'
🎯 Dứt điểm - Colby Donovan (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân trái) — bị chặn
53'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Michael Schjonning Larsen 1-4, kiến tạo: Tom Lowery
56'
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân phải) — vào lưới
56'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Aaron Tshibola (đánh đầu) — bị cản phá
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Camilo Duran
Phạt góc
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) Post
71'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Yang Hyun-Jun
74'
🔁 Thay người: vào James Forrest, ra Benjamin Nygren
🔁 Thay người: vào Mark OHara, ra Michael Schjonning Larsen
74'
75'
Phạt góc
75'
BÀN THẮNG - Luke McCowan 1-5
🔁 Thay người: vào Bailey Rice, ra Tyreece John Jules
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Luke McCowan (chân phải) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tounekti (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Luke McCowan (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jamie Brandon (chân phải) — bị chặn
80'
82'
🔁 Thay người: vào Callum Osmand, ra Kasper Waarst Hogh
87'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-5)

Diễn biến trận đấu

Kilmarnock Phút Celtic FC
2' 0 - 1 Kasper Waarst Hogh(Assists:Arne Engels) (Kiến tạo: Arne Engels)
Joe Hugill 26'
33' 0 - 2 Kasper Waarst Hogh(Assists:Benjamin Nygren) (Kiến tạo: Benjamin Nygren)
35' 0 - 3 Kasper Waarst Hogh(Assists:Camilo Duran) (Kiến tạo: Camilo Duran)
HT 0-3
46' ▲ Colby Donovan ▼ Alistair Johnston
47' 0 - 4 Benjamin Nygren
Michael Schjonning Larsen(Assists:Tom Lowery) (Kiến tạo: Tom Lowery) 1 - 4 56'
64' ▲ Sebastian Tounekti ▼ Camilo Duran
74' ▲ Luke McCowan ▼ Yang Hyun-Jun
74' ▲ James Forrest ▼ Benjamin Nygren
▲ Mark OHara ▼ Michael Schjonning Larsen74'
75' 1 - 5 Luke McCowan
▲ Bailey Rice ▼ Tyreece John Jules75'
82' ▲ Callum Osmand ▼ Kasper Waarst Hogh
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 55
Hòa 00 24
Bại 20 31
Ghi bàn 712 1723
Mất bàn 111 1512
Điểm 39 1719

Chủ = Kilmarnock · Khách = Celtic FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kilmarnock (9)Hiệp 1 / Cả trậnCeltic FC (8)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Kilmarnock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200249012
Sân nhà100115012
Sân khách10013407
6 gần632186--

Celtic FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006161
Sân nhà11001036
Sân khách11005131
6 gần623199--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kilmarnock 2 (10%)Hòa 2 (10%)Celtic FC 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR15/02/26Kilmarnock2-3 (2-0)Celtic FC6-7-1.253B
SCO PR09/11/25Celtic FC4-0 (1-0)Kilmarnock8-7-2.253.75B
SCO PR14/09/25Kilmarnock1-2 (0-0)Celtic FC6-7-1.53B
SCO PR12/04/25Celtic FC5-1 (4-1)Kilmarnock10-0-23.5B
SCOFAC19/01/25Celtic FC2-1 (1-1)Kilmarnock4-1-23.25B
SCO PR10/11/24Kilmarnock0-2 (0-1)Celtic FC6-4-1.53.25B
SCO PR04/08/24Celtic FC4-0 (2-0)Kilmarnock10-1-2.253.5B
SCO PR16/05/24Kilmarnock0-5 (0-3)Celtic FC2-9-1.53.25B
SCO PR17/02/24Celtic FC1-1 (1-0)Kilmarnock8-4-1.753.25H
SCO PR10/12/23Kilmarnock2-1 (0-1)Celtic FC5-9-1.252.75T
SCO PR07/10/23Celtic FC3-1 (2-0)Kilmarnock11-1-23.25B
SCO LC20/08/23Kilmarnock1-0 (0-0)Celtic FC4-8-1.53T
SCO PR16/04/23Kilmarnock1-4 (1-4)Celtic FC4-5-23.25B
SCO LC15/01/23Celtic FC2-0 (1-0)Kilmarnock8-6-1.753.25B
SCO PR07/01/23Celtic FC2-0 (1-0)Kilmarnock4-3-2.753.75B
SCO PR14/08/22Kilmarnock0-5 (0-3)Celtic FC2-8-1.753B
SCO PR03/02/21Kilmarnock0-4 (0-1)Celtic FC9-4-1.52.75B
SCO PR13/12/20Celtic FC2-0 (0-0)Kilmarnock10-3-1.53B
SCO PR09/08/20Kilmarnock1-1 (1-1)Celtic FC1-2-1.53.25H
SCO PR23/02/20Celtic FC3-1 (2-1)Kilmarnock7-2-23B

Thành tích gần đây — Kilmarnock

BHTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/08/26Saint Johnstone4-3 (1-1)Kilmarnock6-3-0.252.75B
SCO LC25/07/26Peterhead0-0 (0-0)Kilmarnock1-5+1.753H
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3+1.753.25T
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7+2.253.5T
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6+0.752.75H
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3+0.52.75T
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6+0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2+0.52.75T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4-0.52.5T
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2+0.52.75H
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9-1.253B
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4+0.52.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9-0.752.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2-0.752.5B
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H
SCO PR15/02/26Kilmarnock2-3 (2-0)Celtic FC6-7-1.253B
SCO PR12/02/26Kilmarnock4-3 (2-1)Saint Mirren9-402.25T

Thành tích gần đây — Celtic FC

THHBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4+23.25T
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3-0.753B
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8+23.25H
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2+1.753T
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6+13T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3+0.53T
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7+0.253T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13+0.53T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8+1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7+1.753.25T
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6+13.25B
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3+0.753T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4-0.253H
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6+1.253T
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
UEFA EL27/02/26VfB Stuttgart0-1 (0-1)Celtic FC13-7-1.253.25T

Đội hình

KilmarnockCeltic FC
1Maksymilian Stryjek2Jamie Brandon14George Stanger15Johnly Yfeko21Michael Schjonning Larsen8Erik Ring18Tom Lowery36Aaron Tshibola11CGreg Kiltie9Joe Hugill10Tyreece John Jules1Viljami Sinisalo2Alistair Johnston6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers63Kieran Tierney27Arne Engels42CCallum McGregor8Benjamin Nygren11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun9Kasper Waarst Hogh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
33
Sút cầu môn
6
16
Tấn công
87
98
Tấn công nguy hiểm
41
47
Sút ngoài cầu môn
2
10
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
370
661
TL chuyền bóng thành công
81%
91%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
11
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
22
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
5.64
Cơ hội rõ rệt
1
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16
T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kilmarnock (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Celtic FC (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kilmarnock (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Celtic FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
KilmarnockCeltic FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KilmarnockCeltic FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
57
Thắng 1
46
Hòa
30
Thua 1
22
Thua 2+
KilmarnockCeltic FC

Kilmarnock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Maksymilian Stryjek
Thủ môn
9.10/027/380
36Aaron Tshibola
Tiền vệ phòng ngự
7.52/242/442
18Tom Lowery
Tiền vệ trung tâm
7.411/040/461
11Greg Kiltie
Tiền vệ tấn công
7.21/130/372
10Tyreece John Jules
Tiền đạo
71/113/191
21Michael Schjonning Larsen
Hậu vệ trái
6.611/128/350
14George Stanger
Trung vệ
6.30/026/331
8Erik Ring
Tiền đạo cánh trái
6.20/020/253
9Joe Hugill
Tiền đạo
6.23/110/141🟨
15Johnly Yfeko
Hậu vệ
6.10/034/385
2Jamie Brandon
Hậu vệ phải
61/025/303
5Mark OHara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/51
49Bailey Rice (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/60

Celtic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Kasper Waarst Hogh
Trung phong
9.339/518/251
63Kieran Tierney
Hậu vệ trái
8.64/263/706
8Benjamin Nygren
Tiền vệ tấn công
8.2113/235/381
27Arne Engels
Tiền vệ trung tâm
8.112/245/514
6Auston Trusty
Trung vệ
7.90/088/922
1Viljami Sinisalo
Thủ môn
7.90/056/600
11Camilo Duran
Tiền đạo
7.616/216/221
42Callum McGregor
Tiền vệ trung tâm
7.10/059/645
20Cameron Carter-Vickers
Trung vệ
7.10/086/901
2Alistair Johnston
Hậu vệ phải
7.10/031/331
13Yang Hyun-Jun
Tiền đạo cánh phải
6.62/033/405
14Luke McCowan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
812/110/121
49James Forrest (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/18/80
17Sebastian Tounekti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/117/190
51Colby Donovan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/032/330
19Callum Osmand (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kilmarnock Thông tin Celtic FC
1869-1-1 Thành lập 1887-11-6
Rugby Park Sân nhà Celtic Park
18128 Sức chứa 60355
Neil Docherty McCann HLV Martin O Neill
Kilmarnock Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.704.701.350.943.250.780.93-1.250.85
Live5.704.701.351.30 ↑6.500.40 ↓0.46 ↓-0.251.30 ↑
EasybetsSớm6.604.801.390.993.250.891.03-1.250.87
Live94.00 ↑37.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑6.500.02 ↓2.10 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm7.004.801.360.973.250.860.96-1.250.84
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑6.500.22 ↓2.25 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm6.204.901.400.943.250.901.01-1.250.85
Live74.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑6.500.03 ↓2.38 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm8.005.751.301.103.500.650.90-1.500.80
Live45.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑6.500.06 ↓0.75 ↓-1.500.95 ↑
10BETSớm7.605.401.300.883.250.79---
Live75.09 ↑16.44 ↑1.02 ↓3.05 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm6.204.901.400.943.250.901.01-1.250.85
Live74.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑6.500.03 ↓2.50 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm5.804.801.390.983.250.820.95-1.250.87
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑6.500.03 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm6.004.501.361.013.250.830.99-1.250.87
Live36.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓9.09 ↑6.500.03 ↓2.08 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm8.004.941.300.943.250.820.93-1.500.85
Live17.00 ↑6.95 ↑1.14 ↓6.25 ↑6.500.06 ↓2.43 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm9.005.001.330.442.501.50---
Live201.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.05 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm8.505.251.280.823.250.930.93-1.500.82
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.77 ↑6.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm7.085.141.360.943.250.850.82-1.501.00
Live20.91 ↑7.52 ↑1.15 ↓4.37 ↑6.500.17 ↓2.17 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm7.505.101.240.843.250.861.09-1.250.70
Live40.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.40 ↑6.750.10 ↓2.07 ↑-4.000.33 ↓
BwinSớm9.005.001.321.103.500.65---
Live276.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓6.501.00 ↑---
1xBetSớm8.855.401.311.123.500.680.92-1.500.82
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑6.500.18 ↓2.27 ↑0.000.36 ↓
SNAISớm7.004.501.38------
Live7.004.75 ↑1.40 ↑------
Bet 365Sớm8.505.251.300.983.250.880.98-1.500.88
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑6.500.08 ↓2.25 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm8.505.001.301.153.500.650.85-1.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑6.500.07 ↓0.92 ↑-1.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.