Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Celtic FC, 19:30 ngày 09/08/2026
Premiership (Scotland) · 19:30 ngày 09/08/2026
Kilmarnock 1 Kết thúc HT 0-3 5
Celtic FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Kilmarnock
Celtic FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
⚽ BÀN THẮNG - Kasper Waarst Hogh 0-1, kiến tạo: Arne Engels
2'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aaron Tshibola (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Lowery (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joe Hugill
30'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân trái) — bị cản phá
33'
⚽ BÀN THẮNG - Kasper Waarst Hogh 0-2, kiến tạo: Benjamin Nygren
33'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — vào lưới
35'
⚽ BÀN THẮNG - Kasper Waarst Hogh 0-3, kiến tạo: Camilo Duran
35'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
46'
🔁 Thay người: vào Colby Donovan, ra Alistair Johnston
47'
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Nygren 0-4
47'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) Post
51'
🎯 Dứt điểm - Colby Donovan (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân trái) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Michael Schjonning Larsen 1-4, kiến tạo: Tom Lowery
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aaron Tshibola (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Camilo Duran
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (đánh đầu) Post
71'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Yang Hyun-Jun
74'
🔁 Thay người: vào James Forrest, ra Benjamin Nygren
🔁 Thay người: vào Mark OHara, ra Michael Schjonning Larsen
75'
⛳ Phạt góc
75'
⚽ BÀN THẮNG - Luke McCowan 1-5
🔁 Thay người: vào Bailey Rice, ra Tyreece John Jules
75'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Luke McCowan (chân phải) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tounekti (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Luke McCowan (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jamie Brandon (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Callum Osmand, ra Kasper Waarst Hogh
87'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Kasper Waarst Hogh(Assists:Arne Engels) (Kiến tạo: Arne Engels) | |
| Joe Hugill | 26' | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Kasper Waarst Hogh(Assists:Benjamin Nygren) (Kiến tạo: Benjamin Nygren) | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Kasper Waarst Hogh(Assists:Camilo Duran) (Kiến tạo: Camilo Duran) | |
| HT 0-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Colby Donovan ▼ Alistair Johnston | |
| 47' | ⚽ 0 - 4 Benjamin Nygren | |
| Michael Schjonning Larsen(Assists:Tom Lowery) (Kiến tạo: Tom Lowery) 1 - 4 ⚽ | 56' | |
| 64' ⇄ | ▲ Sebastian Tounekti ▼ Camilo Duran | |
| 74' ⇄ | ▲ Luke McCowan ▼ Yang Hyun-Jun | |
| 74' ⇄ | ▲ James Forrest ▼ Benjamin Nygren | |
| ▲ Mark OHara ▼ Michael Schjonning Larsen | 74' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 5 Luke McCowan | |
| ▲ Bailey Rice ▼ Tyreece John Jules | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Callum Osmand ▼ Kasper Waarst Hogh | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 19 |
Chủ = Kilmarnock · Khách = Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kilmarnock 2 (10%)Hòa 2 (10%)Celtic FC 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Kilmarnock | 2-3 (2-0) | Celtic FC | -1.25 | 3 | B |
| 09/11/25 | Celtic FC | 4-0 (1-0) | Kilmarnock | -2.25 | 3.75 | B |
| 14/09/25 | Kilmarnock | 1-2 (0-0) | Celtic FC | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/25 | Celtic FC | 5-1 (4-1) | Kilmarnock | -2 | 3.5 | B |
| 19/01/25 | Celtic FC | 2-1 (1-1) | Kilmarnock | -2 | 3.25 | B |
| 10/11/24 | Kilmarnock | 0-2 (0-1) | Celtic FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/08/24 | Celtic FC | 4-0 (2-0) | Kilmarnock | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/24 | Kilmarnock | 0-5 (0-3) | Celtic FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/02/24 | Celtic FC | 1-1 (1-0) | Kilmarnock | -1.75 | 3.25 | H |
| 10/12/23 | Kilmarnock | 2-1 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/10/23 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Kilmarnock | -2 | 3.25 | B |
| 20/08/23 | Kilmarnock | 1-0 (0-0) | Celtic FC | -1.5 | 3 | T |
| 16/04/23 | Kilmarnock | 1-4 (1-4) | Celtic FC | -2 | 3.25 | B |
| 15/01/23 | Celtic FC | 2-0 (1-0) | Kilmarnock | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/01/23 | Celtic FC | 2-0 (1-0) | Kilmarnock | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/08/22 | Kilmarnock | 0-5 (0-3) | Celtic FC | -1.75 | 3 | B |
| 03/02/21 | Kilmarnock | 0-4 (0-1) | Celtic FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/12/20 | Celtic FC | 2-0 (0-0) | Kilmarnock | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/20 | Kilmarnock | 1-1 (1-1) | Celtic FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 23/02/20 | Celtic FC | 3-1 (2-1) | Kilmarnock | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kilmarnock
BHTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Saint Johnstone | 4-3 (1-1) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Peterhead | 0-0 (0-0) | Kilmarnock | +1.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Kilmarnock | 1-0 (0-0) | Hamilton Academical | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Elgin City | 0-1 (0-0) | Kilmarnock | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Kilmarnock | 0-0 (0-0) | Raith Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Livingston | 1-4 (1-2) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Kilmarnock | 2-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Falkirk | 5-1 (3-1) | Kilmarnock | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Kilmarnock | 2-3 (2-0) | Celtic FC | -1.25 | 3 | B |
| 12/02/26 | Kilmarnock | 4-3 (2-1) | Saint Mirren | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Celtic FC
THHBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | +1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/03/26 | Aberdeen | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | VfB Stuttgart | 0-1 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Kilmarnock
Celtic FC
1Maksymilian Stryjek2Jamie Brandon14George Stanger15Johnly Yfeko21Michael Schjonning Larsen8Erik Ring18Tom Lowery36Aaron Tshibola11CGreg Kiltie9Joe Hugill10Tyreece John Jules1Viljami Sinisalo2Alistair Johnston6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers63Kieran Tierney27Arne Engels42CCallum McGregor8Benjamin Nygren11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun9Kasper Waarst Hogh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Maksymilian Stryjek9.1
- 2Jamie Brandon6
- 8Erik Ring6.2
- 9Joe Hugill🟨 Thẻ vàng 26'6.2
- 10Tyreece John Jules▼ Rời sân 75'7
- 11Greg Kiltie C7.2
- 14George Stanger6.3
- 15Johnly Yfeko6.1
- 18Tom Lowery🎯 Kiến tạo 56'7.4
- 21Michael Schjonning Larsen⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 36Aaron Tshibola7.5
Khách · 4231
- 1Viljami Sinisalo7.9
- 2Alistair Johnston▼ Rời sân 46'7.1
- 6Auston Trusty7.9
- 8Benjamin Nygren⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 74'8.2
- 9Kasper Waarst Hogh⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 82'9.3
- 11Camilo Duran🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 64'7.6
- 13Yang Hyun-Jun▼ Rời sân 74'6.6
- 20Cameron Carter-Vickers7.1
- 27Arne Engels🎯 Kiến tạo 2'8.1
- 42Callum McGregor C7.1
- 63Kieran Tierney8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1033
Sút cầu môn
616
Tấn công
8798
Tấn công nguy hiểm
4147
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
370661
TL chuyền bóng thành công
81%91%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
10
Cứu thua
114
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.865.64
Cơ hội rõ rệt
110
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Celtic FC (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kilmarnock (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Celtic FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kilmarnock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Maksymilian Stryjek Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 27/38 | 0 | |||
| 36Aaron Tshibola Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/2 | 42/44 | 2 | |||
| 18Tom Lowery Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/0 | 40/46 | 1 | ||
| 11Greg Kiltie Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 30/37 | 2 | |||
| 10Tyreece John Jules Tiền đạo | 7 | 1/1 | 13/19 | 1 | |||
| 21Michael Schjonning Larsen Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 1/1 | 28/35 | 0 | ||
| 14George Stanger Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 8Erik Ring Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 9Joe Hugill Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 15Johnly Yfeko Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 34/38 | 5 | |||
| 2Jamie Brandon Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 5Mark OHara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 49Bailey Rice (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 0 |
Celtic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kasper Waarst Hogh Trung phong | 9.3 | 3 | 9/5 | 18/25 | 1 | ||
| 63Kieran Tierney Hậu vệ trái | 8.6 | 4/2 | 63/70 | 6 | |||
| 8Benjamin Nygren Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 3/2 | 35/38 | 1 | |
| 27Arne Engels Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 2/2 | 45/51 | 4 | ||
| 6Auston Trusty Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 88/92 | 2 | |||
| 1Viljami Sinisalo Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 56/60 | 0 | |||
| 11Camilo Duran Tiền đạo | 7.6 | 1 | 6/2 | 16/22 | 1 | ||
| 42Callum McGregor Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 59/64 | 5 | |||
| 20Cameron Carter-Vickers Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 86/90 | 1 | |||
| 2Alistair Johnston Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 13Yang Hyun-Jun Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 33/40 | 5 | |||
| 14Luke McCowan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 10/12 | 1 | ||
| 49James Forrest (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 8/8 | 0 | |||
| 17Sebastian Tounekti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 17/19 | 0 | |||
| 51Colby Donovan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 32/33 | 0 | |||
| 19Callum Osmand (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1869-1-1 | Thành lập | 1887-11-6 |
| Rugby Park | Sân nhà | Celtic Park |
| 18128 | Sức chứa | 60355 |
| Neil Docherty McCann | HLV | Martin O Neill |
| Kilmarnock | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.70 | 1.35 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.70 | 4.70 | 1.35 | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.60 | 4.80 | 1.39 | 0.99 | 3.25 | 0.89 | 1.03 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 94.00 ↑ | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.36 | 0.97 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.90 | 1.40 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 74.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 5.40 | 1.30 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 75.09 ↑ | 16.44 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.90 | 1.40 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 74.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.39 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.00 | 4.94 | 1.30 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.33 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.28 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.77 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.08 | 5.14 | 1.36 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 20.91 ↑ | 7.52 ↑ | 1.15 ↓ | 4.37 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.50 | 5.10 | 1.24 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 1.09 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 40.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 6.75 | 0.10 ↓ | 2.07 ↑ | -4.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.32 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 6.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.85 | 5.40 | 1.31 | 1.12 | 3.50 | 0.68 | 0.92 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.38 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 | 4.75 ↑ | 1.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.30 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.30 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.