Kết quả bóng đá trận Kings Lynn vs Harborough Town, 21:00 ngày 08/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Kings Lynn 1 Kết thúc HT 0-1 1
Harborough Town
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kings Lynn | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Riley O’Sullivan | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| Jesse Nwabueze 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 75' | ||
| 86' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Kings Lynn · Khách = Harborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kings Lynn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kings Lynn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Harborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 28 | 11 | 3 | 81 | 33 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 20 | 14 | 6 | 0 | 41 | 13 | 48 | 1 |
| Sân khách | 22 | 14 | 5 | 3 | 40 | 20 | 47 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Kings Lynn
BHHBBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Chorley FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kidderminster Harriers | 4-1 (3-1) | Kings Lynn | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Bedford Town | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Peterborough Sports | 2-2 (1-0) | Kings Lynn | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Leamington | 2-5 (0-4) | Kings Lynn | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kings Lynn | 0-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Kings Lynn | 3-0 (2-0) | South Shields | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (1-1) | Kings Lynn | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Scarborough | 1-1 (1-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Kings Lynn | 1-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Buxton FC | 1-2 (0-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Macclesfield Town | 4-0 (1-0) | Kings Lynn | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-1) | Worksop Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Radcliffe Borough | 0-1 (0-0) | Kings Lynn | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Kings Lynn | 2-0 (1-0) | Southport FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Kings Lynn | 0-2 (0-0) | Alfreton Town | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Harborough Town
HHHHTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 11/04/26 | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | T |
| 03/04/26 | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alvechurch | 0-2 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 11/03/26 | Bishop's Stortford | 0-3 (0-3) | Harborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | T |
| 21/02/26 | Stratford Town | 1-2 (1-1) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Harborough Town | 2-1 (0-1) | Royston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Stourbridge | - | - | T |
| 24/01/26 | Harborough Town | 3-2 (1-1) | Leiston FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
55
Tấn công
5953
Tấn công nguy hiểm
4548
Sút ngoài cầu môn
1012
Đá phạt trực tiếp
247
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
619
Việt vị
14
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kings Lynn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Harborough Town (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kings Lynn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.25 | 2.93 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.15 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.15 | 2.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.25 | 2.93 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.25 | 2.79 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 | 2.73 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.91 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.16 ↑ | 2.95 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.28 | 3.00 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.09 ↓ | 10.90 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 2.90 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.00 | 0.53 | 2.25 | 1.08 | 0.36 | -0.25 | 1.49 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.26 | 3.09 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.89 ↑ | 1.13 ↓ | 10.74 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 ↑ | 2.95 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.09 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kings Lynn | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Harborough Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).