Kết quả bóng đá trận Kings Lynn vs Marine, 21:00 ngày 22/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Kings Lynn
1 Kết thúc HT 1-0 4
Marine
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Kings Lynn Phút Marine
5'
Ross Crane 1 - 0 12'
12' 1 - 1
HT 1-0
58' 1 - 2 Finlay Sinclair-Smith
65' 1 - 3 kattah G.
70'
80'
85' 1 - 4 Matthew McDonald
89' 1 - 5 Sonny Hilton
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 00 30
Bại 21 54
Ghi bàn 67 1115
Mất bàn 93 198
Điểm 36 918

Chủ = Kings Lynn · Khách = Marine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kings Lynn (7)Hiệp 1 / Cả trậnMarine (11)
1 (14%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (29%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Kings Lynn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213912714
Sân nhà311156417
Sân khách310246315
6 gần613246--

Marine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng620477616
Sân nhà310223319
Sân khách310254312
6 gần630375--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Kings Lynn 7 (78%)Hòa 1 (11%)Marine 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN07/03/26Kings Lynn1-0 (0-0)Marine3-2+0.252.25T
ENG NLN20/09/25Marine1-1 (0-1)Kings Lynn4-4+0.252.25H
ENG NLN18/01/25Kings Lynn3-1 (1-0)Marine4-5+0.752.25T
ENG NLN24/08/24Marine0-1 (0-0)Kings Lynn7-3+0.252.5T
ENG-N PR31/01/15Marine1-2 (1-0)Kings Lynn---T
ENG-N PR18/10/14Kings Lynn3-1 (1-1)Marine---T
ENG-N PR28/12/13Marine2-3 (1-2)Kings Lynn---T
ENG-N PR28/09/13Kings Lynn2-3 (1-1)Marine---B
ENG FAT17/10/09Marine0-1 (0-0)Kings Lynn---T

Thành tích gần đây — Kings Lynn

TBHBHHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN19/08/26Brackley Town0-2 (0-1)Kings Lynn5-8-0.52.75T
ENG NLN15/08/26Chester FC2-0 (2-0)Kings Lynn11-3-0.752.5B
ENG NLN08/08/26Kings Lynn1-1 (0-1)Harborough Town2-11+0.252.5H
INT CF04/07/26Norwich City2-0 (1-0)Kings Lynn---B
ENG NLN25/04/26Chester FC0-0 (0-0)Kings Lynn5-3-0.52.5H
ENG NLN18/04/26Kings Lynn1-1 (0-1)Chorley FC4-1+0.52.5H
ENG NLN11/04/26Kidderminster Harriers4-1 (3-1)Kings Lynn8-2-0.752.75B
ENG NLN06/04/26Kings Lynn0-1 (0-0)Bedford Town8-4+0.753B
ENG NLN03/04/26Peterborough Sports2-2 (1-0)Kings Lynn9-5+0.252.5H
ENG NLN28/03/26Kings Lynn0-1 (0-0)Spennymoor Town10-1+0.252.5B
ENG NLN25/03/26Leamington2-5 (0-4)Kings Lynn9-5+0.752.5T
ENG NLN21/03/26Kings Lynn0-0 (0-0)Curzon Ashton FC5-7+0.752.5H
ENG NLN18/03/26Kings Lynn3-0 (2-0)South Shields4-5-0.752.75T
ENG NLN14/03/26AFC Fylde4-1 (1-1)Kings Lynn7-3-1.53B
ENG NLN11/03/26Scarborough1-1 (1-0)Kings Lynn3-2-0.252.25H
ENG NLN07/03/26Kings Lynn1-0 (0-0)Marine3-2+0.252.25T
ENG NLN28/02/26Kings Lynn1-2 (0-1)Oxford City3-2+0.752.5B
ENG NLN25/02/26Buxton FC1-2 (0-0)Kings Lynn9-3-0.252.5T
ENG NLN21/02/26Macclesfield Town4-0 (1-0)Kings Lynn8-1-12.5B
ENG NLN11/02/26Kings Lynn0-1 (0-1)Worksop Town5-3+0.52.5B

Thành tích gần đây — Marine

BBBTTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN19/08/26Marine0-2 (0-2)Chorley FC5-502.25B
ENG NLN15/08/26Hereford FC1-0 (0-0)Marine9-3-0.252.75B
ENG NLN08/08/26Marine0-1 (0-0)Macclesfield Town5-3-0.252.5B
INT CF01/08/26Marine2-0 (0-0)Bootle---T
INT CF29/07/26Marine2-1 (2-0)Warrington Town AFC5-5--T
INT CF25/07/26Marine3-0 (1-0)Preston North End---T
INT CF22/07/26Prescot Cables0-1 (0-0)Marine---T
INT CF15/07/26Marine2-0 (2-0)Colwyn Bay-+0.53T
ENG NLN25/04/26Spennymoor Town1-1 (1-0)Marine5-8-0.52.75H
ENG NLN22/04/26Hereford FC2-1 (0-0)Marine9-8-0.753B
ENG NLN18/04/26Marine2-3 (1-0)Alfreton Town2-2+0.252.5B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5+0.253.25B
ENG NLN11/04/26Darlington2-3 (1-2)Marine7-4-0.753T
ENG NLN09/04/26Marine0-1 (0-1)Hereford FC7-4+0.753B
ENG NLN06/04/26Marine2-1 (2-0)Chorley FC2-302.5T
ENG NLN03/04/26Southport FC2-1 (1-0)Marine2-7-0.252.5B
ENG NLN01/04/26AFC Fylde2-0 (1-0)Marine7-2-1.753.25B
ENG FAT28/03/26Wealdstone FC1-0 (0-0)Marine7-3-0.752.75B
ENG NLN21/03/26AFC Telford United0-2 (0-1)Marine6-2-0.752.75T
ENG NLN18/03/26Peterborough Sports0-0 (0-0)Marine4-4-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
45
30
Tấn công nguy hiểm
37
27
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
1
1
Quả ném biên
21
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kings Lynn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Marine (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kings Lynn (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Marine (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Kings LynnMarine

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Kings LynnMarine

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
62
Hòa
47
Thua 1
53
Thua 2+
Kings LynnMarine

Thông tin đội bóng

Kings Lynn Thông tin Marine
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.753.504.200.902.500.871.010.750.78
Live46.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑5.500.16 ↓0.37 ↓0.001.94 ↑
Mansion88Sớm1.753.453.900.902.500.860.980.750.78
Live1.66 ↓3.75 ↑4.10 ↑0.72 ↓2.501.11 ↑0.86 ↓0.750.98 ↑
InterwettenSớm1.773.654.000.852.500.80---
Live19.00 ↑3.90 ↑1.28 ↓7.00 ↑5.500.03 ↓---
10BETSớm1.663.303.650.732.500.66---
Live1.63 ↓3.55 ↑4.20 ↑0.85 ↑2.750.79 ↑---
12betSớm1.773.453.800.902.500.860.980.750.78
Live1.66 ↓3.75 ↑4.10 ↑0.72 ↓2.501.11 ↑0.86 ↓0.750.98 ↑
CrownSớm1.733.353.650.872.500.830.950.750.75
Live1.66 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.82 ↓2.750.88 ↑0.86 ↓0.750.84 ↑
SbobetSớm1.713.303.940.952.500.851.020.750.80
Live1.60 ↓3.61 ↑4.57 ↑1.02 ↑2.750.80 ↓0.84 ↓0.751.00 ↑
WewbetSớm1.773.424.090.942.500.820.770.501.01
Live19.90 ↑3.56 ↑1.27 ↓3.33 ↑5.500.08 ↓0.31 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.733.404.000.852.500.83---
Live1.65 ↓3.60 ↑4.33 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.703.354.000.812.500.710.640.500.90
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.973.173.640.872.250.880.980.500.80
Live24.86 ↑4.62 ↑1.25 ↓2.96 ↑4.500.25 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
BwinSớm1.723.404.000.852.500.83---
Live1.63 ↓3.60 ↑4.33 ↑0.71 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.773.654.120.902.500.800.350.001.95
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.53 ↑4.500.30 ↓0.42 ↑0.001.89 ↓
Bet 365Sớm1.733.503.900.952.500.851.030.750.78
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.833.303.900.852.500.85---
Live10.00 ↑3.301.40 ↓1.00 ↑3.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.