Kết quả bóng đá trận Kings vs Jippo II, 23:45 ngày 11/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 11/08/2026
Kings Sắp đá --:--:--
Jippo II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 18 | 10 | 29 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 22 |
| Điểm | 9 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Kings · Khách = Jippo II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kings | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Kings 4 (100%)Hòa 0 (0%)Jippo II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | Jippo II | 2-6 (1-1) | Kings | - | - | T |
| 21/04/26 | Kings | 3-1 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 06/08/25 | Jippo II | 1-3 (0-1) | Kings | - | - | T |
| 04/06/25 | Kings | 2-1 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kings
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 45/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KUPS Akatemia II | 2-7 (0-5) | Kings | - | - | T |
| 24/07/26 | Kings | 3-2 (2-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 17/07/26 | Toivalan Urheilijat | 0-8 (0-3) | Kings | - | - | T |
| 10/06/26 | Jippo II | 2-6 (1-1) | Kings | - | - | T |
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 21/04/26 | Kings | 3-1 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 19/09/25 | Kings | 7-0 (3-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 03/09/25 | Kings | 3-2 (1-2) | Yllatys | - | - | T |
| 15/08/25 | Kings | 3-1 (2-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 06/08/25 | Jippo II | 1-3 (0-1) | Kings | - | - | T |
| 31/07/25 | Zulimanit | 0-9 (0-3) | Kings | - | - | T |
| 30/06/25 | Kings | 8-1 (3-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | T |
| 19/06/25 | Kings | 0-2 (0-0) | NiemU | - | - | B |
| 13/06/25 | PK-37 Iisalmi | 2-2 (1-0) | Kings | - | - | H |
| 04/06/25 | Kings | 2-1 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 28/05/25 | Kings | 9-2 (5-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 23/05/25 | Toivalan Urheilijat | 2-2 (0-1) | Kings | - | - | H |
| 14/05/25 | Kings | 2-5 (1-1) | Yllatys | - | - | B |
| 02/05/25 | NiemU | 1-3 (1-2) | Kings | - | - | T |
| 14/09/24 | NiemU | 4-0 (2-0) | Kings | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jippo II
TTBHTBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Jippo II | 7-4 (3-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 22/07/26 | Jippo II | 3-1 (1-0) | Yllatys | - | - | T |
| 15/07/26 | KUPS Akatemia II | 1-0 (0-0) | Jippo II | - | - | B |
| 24/06/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | Zulimanit | - | - | H |
| 18/06/26 | Toivalan Urheilijat | 1-3 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 10/06/26 | Jippo II | 2-6 (1-1) | Kings | - | - | B |
| 07/06/26 | PK-37 Iisalmi | 2-2 (1-0) | Jippo II | - | - | H |
| 29/05/26 | Jippo II | 1-2 (1-1) | NiemU | - | - | B |
| 08/05/26 | Zulimanit | 1-1 (1-1) | Jippo II | - | - | H |
| 21/04/26 | Kings | 3-1 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 15/04/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | H |
| 10/04/26 | Jippo II | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 27/09/25 | Huima/Urho | 2-0 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 29/08/25 | Zulimanit | 0-2 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 14/08/25 | Yllatys | 0-3 (0-2) | Jippo II | - | - | T |
| 06/08/25 | Jippo II | 1-3 (0-1) | Kings | - | - | B |
| 31/07/25 | Jippo II | 2-0 (0-0) | NiemU | - | - | T |
| 25/07/25 | PK-37 Iisalmi | 3-4 (3-2) | Jippo II | - | - | T |
| 25/06/25 | Jippo II | 1-0 (0-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 19/06/25 | Toivalan Urheilijat | 0-3 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kings (6 trận)
Ghi 4.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Jippo II (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kings | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 9.00 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 14.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 8.20 | 13.00 | 0.84 | 5.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.80 ↑ | 14.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 10.00 | 12.00 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 9.00 ↓ | 11.00 ↓ | 0.28 | 3.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 14.00 | 0.78 | 5.00 | 0.78 | 0.76 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↑ | 9.00 ↓ | 12.50 ↓ | 0.74 ↓ | 4.75 | 0.91 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 10.50 | 13.00 | 0.61 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 9.25 ↓ | 11.00 ↓ | 0.65 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.59 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↓ | 14.50 ↓ | 0.78 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 15.00 | 0.95 ↑ | 5.25 | 0.85 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.93 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.91 | 4.75 | 0.78 | 0.84 | 3.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 0.79 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.