Kết quả bóng đá trận Kiraly SZE vs Dorogi FC, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Kiraly SZE 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dorogi FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Diễn biến trận đấu
| Kiraly SZE | Phút | |
| 13' | ||
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 4 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 1 | 20 |
Chủ = Kiraly SZE · Khách = Dorogi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiraly SZE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — Kiraly SZE
BBHBHBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-2 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | B |
| 11/07/26 | Kiraly SZE | 0-5 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 05/02/26 | Papai Perutz | 1-1 (0-0) | Kiraly SZE | - | - | H |
| 02/08/25 | Kiraly SZE | 1-4 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 26/07/25 | Kiraly SZE | 2-2 (0-0) | Csornai SE | - | - | H |
| 04/08/24 | Kiraly SZE | 0-1 (0-0) | Mori SE | - | - | B |
| 10/02/24 | Kiraly SZE | 0-5 (0-0) | Csornai SE | - | - | B |
| 06/08/23 | Vep | 2-2 (1-2) | Kiraly SZE | - | - | H |
| 20/07/23 | Kiraly SZE | 0-1 (0-1) | Csornai SE | - | - | B |
| 27/08/22 | Kiraly SZE | 0-3 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 06/08/22 | Kiraly SZE | 2-0 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 19/09/20 | Kiraly SZE | 2-3 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/09/18 | Kiraly SZE | 0-3 (0-1) | Kaposvar | - | - | B |
| 26/10/16 | Kiraly SZE | 0-4 (0-0) | REAC | - | - | B |
| 21/09/16 | Szentantalfa | 1-1 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dorogi FC
TTHTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dorogi FC | 6-0 (3-0) | Veszprem | - | - | T |
| 26/07/26 | Dorogi FC | 4-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Monori SE | 1-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Dorogi FC | 1-0 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Szeged II | 2-3 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Balatonfuredi FC | 1-3 (1-3) | Dorogi FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 14/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (1-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 21/02/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Csepel | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 31/01/26 | III.Keruleti TVE | 4-1 (0-1) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/01/26 | Hatvan | 2-2 (0-2) | Dorogi FC | - | - | H |
| 15/11/25 | Budaorsi SC | 1-3 (0-2) | Dorogi FC | - | - | T |
| 09/11/25 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 02/11/25 | Dorogi FC | 0-4 (0-2) | SC Sopron | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
11
Sút bóng
03
Sút cầu môn
03
Tấn công
2233
Tấn công nguy hiểm
441
Đá phạt trực tiếp
31
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
25 75
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiraly SZE (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Dorogi FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiraly SZE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Buzanszky Jeno Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 4.75 | 3.23 ↓ | 1.59 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.91 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.45 ↓ | 1.65 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.19 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 | 2.12 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.26 | 2.19 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 4.06 ↑ | 3.18 ↓ | 1.66 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.25 ↓ | 1.50 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.15 | 0.72 | 2.75 | 0.81 | 0.69 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.35 ↓ | 1.95 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.49 ↓ | 0.51 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 5.06 ↑ | 3.44 ↓ | 1.69 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.66 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.60 ↓ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.