Kết quả bóng đá trận Kispest Honved II vs Monori SE, 16:00 ngày 30/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 30/08/2026
Kispest Honved II 1 Kết thúc HT 1-0 1
Monori SE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kispest Honved II | Phút | |
| Mark Mesko 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 Tamas Agots | |
| 61' | ||
| 82' | ||
| 86' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 18 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 9 |
Chủ = Kispest Honved II · Khách = Monori SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kispest Honved II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Kispest Honved II 7 (78%)Hòa 1 (11%)Monori SE 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 02/11/25 | Kispest Honved II | 1-1 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 22/03/25 | Kispest Honved II | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 01/09/24 | Monori SE | 1-2 (1-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 26/05/24 | Kispest Honved II | 3-1 (1-1) | Monori SE | - | - | T |
| 31/07/22 | Kispest Honved II | 3-2 (1-1) | Monori SE | - | - | T |
| 03/10/21 | Kispest Honved II | 3-2 (2-1) | Monori SE | - | - | T |
| 09/05/21 | Kispest Honved II | 2-0 (2-0) | Monori SE | - | - | T |
| 22/02/18 | Kispest Honved II | 2-7 (1-3) | Monori SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kispest Honved II
TBBBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Kispest Honved II | 8-1 (4-0) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 19/08/26 | Vasas SC II | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 16/08/26 | FC Dabas | 3-1 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 09/08/26 | Kispest Honved II | 2-3 (2-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 26/07/26 | Kispest Honved II | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 18/07/26 | Kispest Honved II | 1-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 11/07/26 | Kispest Honved II | 3-2 (0-0) | 1908 SZAC | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 24/05/26 | Kispest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 10/05/26 | Kispest Honved II | 1-0 (1-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 26/04/26 | Kispest Honved II | 0-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 19/04/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (4-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 11/04/26 | Kispest Honved II | 2-2 (1-1) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 22/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (0-1) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 01/03/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Kispest Honved II | - | - | H |
| 22/02/26 | DAC Dunajska Streda B | 3-1 (1-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Monori SE
TTBHBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Monori SE | 4-1 (1-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 21/08/26 | Monori SE | 3-1 (2-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 12/08/26 | Monori SE | 2-3 (1-2) | FC Dabas | - | - | B |
| 08/08/26 | Monori SE | 0-0 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 26/07/26 | ESMTK Budapest | 2-1 (1-1) | Monori SE | - | - | B |
| 18/07/26 | Monori SE | 1-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Monori SE | 0-6 (0-3) | Budapest Honved | - | - | B |
| 08/07/26 | KARCAG SE | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 07/06/26 | Monori SE | 1-3 (1-2) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 31/05/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-0) | Monori SE | - | - | H |
| 24/05/26 | BKV Elore | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 10/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-2 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 03/05/26 | Monori SE | 5-4 (2-2) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 11/04/26 | Vasas SC II | 2-2 (2-0) | Monori SE | - | - | H |
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Monori SE | 3-2 (2-1) | Csepel | - | - | T |
| 08/03/26 | Tiszafoldvar VSE | 0-2 (0-1) | Monori SE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
53
Tấn công
3644
Tấn công nguy hiểm
1615
Sút ngoài cầu môn
811
Đá phạt trực tiếp
821
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Quả ném biên
1220
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kispest Honved II (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Monori SE (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kispest Honved II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.95 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.95 | 1.73 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.84 ↑ | 1.22 ↓ | 6.23 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.68 | 1.70 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.26 ↓ | 5.20 ↑ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.66 | 3.00 | 0.87 | 0.67 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.70 ↓ | 1.88 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.87 | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.43 | 1.95 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 9.51 ↑ | 1.11 ↓ | 8.42 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.72 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.14 ↓ | 7.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 16.20 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kispest Honved II | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Monori SE | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).