Kết quả bóng đá trận Kispest Honved II vs Szegedi VSE, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Kispest Honved II 8 Kết thúc HT 4-0 1
Szegedi VSE
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kispest Honved II | Phút | |
| Dominik Forro 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Nemania Milencovici 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Dominik Hancz 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Dominik Hancz 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 4-0 | ||
| Dominik Hancz 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| Asier García 6 - 0 ⚽ | 57' | |
| Kovacs D. 7 - 0 ⚽ | 61' | |
| 73' | ⚽ 7 - 1 Kornel Kiss | |
| Mark Szelenyi 8 - 1 ⚽ | 84' | |
| 90' | Viktor Kelemen | |
| FT 8-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 19 | 30 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Kispest Honved II · Khách = Szegedi VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kispest Honved II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kispest Honved II 1 (50%)Hòa 1 (50%)Szegedi VSE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (0-1) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 13/04/25 | Szegedi VSE | 1-1 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kispest Honved II
BBBHBTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Vasas SC II | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 16/08/26 | FC Dabas | 3-1 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 09/08/26 | Kispest Honved II | 2-3 (2-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 26/07/26 | Kispest Honved II | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 18/07/26 | Kispest Honved II | 1-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 11/07/26 | Kispest Honved II | 3-2 (0-0) | 1908 SZAC | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 24/05/26 | Kispest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 10/05/26 | Kispest Honved II | 1-0 (1-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 26/04/26 | Kispest Honved II | 0-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 19/04/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (4-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 11/04/26 | Kispest Honved II | 2-2 (1-1) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 22/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (0-1) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 01/03/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Kispest Honved II | - | - | H |
| 22/02/26 | DAC Dunajska Streda B | 3-1 (1-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 07/02/26 | Kispest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szegedi VSE
THTBBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Janoshalmi | 0-5 (0-3) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 25/07/26 | Szegedi VSE | 1-1 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 24/05/26 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | T |
| 10/05/26 | Szegedi VSE | 2-3 (1-1) | Csepel | - | - | B |
| 03/05/26 | Monori SE | 5-4 (2-2) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | III.Keruleti TVE | 4-1 (1-0) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 11/04/26 | Szegedi VSE | 1-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 05/04/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (1-0) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 29/03/26 | Szegedi VSE | 1-5 (0-1) | BKV Elore | - | - | B |
| 22/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (0-1) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 12/02/26 | Hodmezovasarhelyi | 0-1 (0-0) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 31/01/26 | MTK Hungaria FC II | 2-1 (2-0) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 23/01/26 | Szentlorinc SE | 3-1 (3-0) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 15/11/25 | Vasas SC II | 3-1 (2-1) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 09/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 4-2 (0-2) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 02/11/25 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | FC Dabas | - | - | T |
| 19/10/25 | Szegedi VSE | 4-1 (2-0) | Monori SE | - | - | T |
| 05/10/25 | Szegedi VSE | 3-1 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 28/09/25 | Hodmezovasarhelyi | 1-2 (0-2) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 21/09/25 | Szegedi VSE | 0-2 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
137
Sút cầu môn
133
Tấn công
8768
Tấn công nguy hiểm
6766
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kispest Honved II (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Szegedi VSE (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kispest Honved II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.60 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.32 | 2.37 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.77 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.35 ↑ | 15.80 ↑ | 1.31 ↑ | 8.50 | 0.44 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.60 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 7.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.32 | 2.72 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.51 ↑ | 2.92 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.25 ↑ | 9.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.89 ↑ | 9.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 9.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 9.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kispest Honved II | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Szegedi VSE | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).