Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Ujpesti, 22:30 ngày 08/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Kisvarda FC
2 Kết thúc HT 1-2 4
Ujpesti
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Kisvarda FC Phút Ujpesti
5' 0 - 1 Gleofilo Vlijter(Assists:Heitor)
Christian Herc(Assists:Jasmin Mesanovic) (Kiến tạo: Jasmin Mesanovic) 1 - 1 15'
31' 1 - 2 Heitor(Assists:Krisztofer Horvath) (Kiến tạo: Krisztofer Horvath)
Teslim Abdulateef Balogun 34'
HT 1-2
▲ Soma Novothny ▼ Teslim Abdulateef Balogun46'
▲ Gennadiy Szikszai ▼ Akos Esik46'
▲ Marko Matanovic ▼ Jasmin Mesanovic54'
Dominik Soltesz 55'
62' 1 - 3 Gleofilo Vlijter(Assists:Krisztofer Horvath) (Kiến tạo: Krisztofer Horvath)
66'📺 Gleofilo Vlijter(Reason:Goal cancelled) VAR
66' ▲ Aljosa Matko ▼ Abel Krajcsovics
66' ▲ Miron Mucsanyi ▼ Gleofilo Vlijter
▲ Anatolii Nuriev ▼ Christian Herc77'
▲ Bence Biro ▼ Bohdan Melnyk77'
78' 1 - 4 Etienne Amenyido
84' ▲ Noah Fenyo ▼ Arne Maier
84' ▲ Joao Aniceto Grandela Nunes ▼ Heitor
84' ▲ Tizian Scharmer ▼ Ferenc Ujvary
Marko Matanovic 2 - 4 85'
90+2' 2 - 5 Aljosa Matko(Assists:Etienne Amenyido) (Kiến tạo: Etienne Amenyido)
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 14
Bại 21 53
Ghi bàn 55 1815
Mất bàn 65 1715
Điểm 34 1313

Chủ = Kisvarda FC · Khách = Ujpesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kisvarda FC (16)Hiệp 1 / Cả trậnUjpesti (13)
6 (38%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (31%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Kisvarda FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41126747
Sân nhà201135112
Sân khách21013234
6 gần631298--

Ujpesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110773
Sân nhà21105344
Sân khách21015433
6 gần62221010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kisvarda FC 10 (50%)Hòa 3 (15%)Ujpesti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D130/11/25Kisvarda FC3-0 (0-0)Ujpesti3-702.5T
HUN D116/08/25Ujpesti0-1 (0-0)Kisvarda FC6-5-0.52.75T
HUN D113/04/24Kisvarda FC4-1 (3-1)Ujpesti6-302.5T
HUN D116/12/23Kisvarda FC4-0 (1-0)Ujpesti3-2+0.252.75T
HUN D102/09/23Ujpesti3-2 (1-1)Kisvarda FC7-6-0.252.5B
HUN D114/05/23Kisvarda FC2-0 (0-0)Ujpesti6-3+0.252.5T
HUN D118/02/23Kisvarda FC2-1 (1-0)Ujpesti8-4+0.52.5T
HUN D101/10/22Ujpesti4-0 (3-0)Kisvarda FC3-3+0.52.5B
HUN D105/05/22Kisvarda FC2-1 (2-1)Ujpesti2-6+0.252.5T
HUN D112/02/22Ujpesti0-0 (0-0)Kisvarda FC3-8+0.252.5H
HUN Cup08/02/22Ujpesti2-1 (0-0)Kisvarda FC4-402.75B
HUN D117/10/21Kisvarda FC0-0 (0-0)Ujpesti6-4+0.52.75H
HUN Cup14/04/21Kisvarda FC0-1 (0-0)Ujpesti3-102.5B
HUN D113/03/21Ujpesti3-0 (3-0)Kisvarda FC5-202.5B
HUN D116/12/20Kisvarda FC1-1 (0-0)Ujpesti3-4+0.52.75H
HUN D113/09/20Ujpesti2-4 (2-2)Kisvarda FC6-5-0.52.25T
HUN D130/05/20Kisvarda FC1-0 (0-0)Ujpesti6-703T
HUN D107/12/19Ujpesti1-0 (1-0)Kisvarda FC8-3-0.752.5B
HUN D124/08/19Kisvarda FC2-0 (1-0)Ujpesti1-9-0.252.5T

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

THBTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5-0.752.5T
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7+0.252.5H
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---B
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---T
INT CF15/07/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Fazenda Chernivtsi---B
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5+0.753T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5T
HUN D128/02/26Kisvarda FC2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja3-1-0.253T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Ujpesti

TBTBHHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11+0.252.75T
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3-0.252.75B
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4+13T
INT CF18/07/26BVSC Zuglo3-0 (0-0)Ujpesti---B
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2+0.252.75H
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT CF20/06/26Cegled0-4 (0-1)Ujpesti0-16--T
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6-0.753B
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5-13B
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4-0.252.5B
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3+0.252.5T
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1+0.752.5T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6+0.252.75H
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3-0.252.75B
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3+0.52.5T
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2-13B
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1+0.52.75T
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2+0.252.75T

Đội hình

Kisvarda FCUjpesti
23Ilya Popovich4Martin Chlumecky6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac80Hianga Mbock14Bohdan Melnyk24Christian Herc27CJasmin Mesanovic77Akos Esik45Teslim Abdulateef Balogun1Peter Szappanos2Gergo Bodnar3Heitor36Ferenc Ujvary94Patrizio Stronati10Arne Maier88CMatija Ljujic11Krisztofer Horvath14Etienne Amenyido27Abel Krajcsovics39Gleofilo Vlijter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
21
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
92
93
Tấn công nguy hiểm
44
45
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
13
20
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
308
398
TL chuyền bóng thành công
73%
82%
Phạm lỗi
20
13
Việt vị
1
3
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
29
31
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
2.2
Cơ hội rõ rệt
1
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kisvarda FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Ujpesti (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Kisvarda FCUjpesti

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kisvarda FCUjpesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
43
Thắng 1
45
Hòa
73
Thua 1
34
Thua 2+
Kisvarda FCUjpesti

Kisvarda FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Christian Herc
Tiền vệ trung tâm
7.113/17/90
27Jasmin Mesanovic
Trung phong
6.710/012/182
80Hianga Mbock
Tiền vệ trung tâm
6.61/022/265
23Ilya Popovich
Thủ môn
6.60/016/290
10Dominik Soltesz
Tiền vệ tấn công
6.51/019/332🟨
4Martin Chlumecky
Trung vệ
6.30/036/443
77Akos Esik
Trung phong
6.31/03/90
14Bohdan Melnyk
Hậu vệ phải
6.20/016/273
26Nikola Radmanovac
Trung vệ
6.11/046/530
45Teslim Abdulateef Balogun
Tiền đạo
5.90/02/20🟨
6Maxim Osztrovka
Tiền vệ trung tâm
5.60/021/307
11Marko Matanovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.911/17/103
86Soma Novothny (dự bị)
Trung phong
6.60/03/41
29Bence Biro (dự bị)
Trung phong
6.60/03/40
7Anatolii Nuriev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/03/40
21Gennadiy Szikszai (dự bị)
Tiền đạo
6.11/07/110

Ujpesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Heitor
Trung vệ
8.4112/159/661
88Matija Ljujic
Tiền vệ tấn công
7.93/148/554
39Gleofilo Vlijter
Trung phong
7.713/15/91
10Arne Maier
Tiền vệ trung tâm
6.90/040/463
14Etienne Amenyido
Trung phong
6.9112/121/234
11Krisztofer Horvath
Tiền vệ tấn công
6.714/315/293
94Patrizio Stronati
Trung vệ
6.60/053/601
2Gergo Bodnar
Hậu vệ phải
6.61/123/285
27Abel Krajcsovics
Tiền đạo cánh trái
6.42/111/131
36Ferenc Ujvary
Tiền vệ phải
6.30/019/256
1Peter Szappanos
Thủ môn
6.20/024/320
17Aljosa Matko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.813/22/30
21Tizian Scharmer (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/02/32
15Miron Mucsanyi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/03/33
30Joao Aniceto Grandela Nunes (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/20
77Noah Fenyo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kisvarda FC Thông tin Ujpesti
Thành lập 1885-6-16
Walker Sports Center Sân nhà Megyeri út
0 Sức chứa 13500
Attila Supka HLV Zoltan Szelesi
Khu vực BUDAPEST
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.483.202.600.812.500.950.850.000.93
Live351.00 ↑41.00 ↑1.08 ↓2.90 ↑6.500.15 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.383.302.530.782.500.960.810.000.93
Live86.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.603.102.600.902.500.800.850.000.85
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓2.60 ↑5.500.22 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.493.102.550.882.500.76---
Live100.00 ↑7.35 ↑1.08 ↓2.26 ↑5.500.28 ↓---
12betSớm2.383.302.530.782.500.960.810.000.93
Live90.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm2.433.452.520.802.500.960.850.000.91
Live29.00 ↑7.90 ↑1.04 ↓4.54 ↑6.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.403.082.500.852.500.950.870.000.95
Live55.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓5.26 ↑6.500.05 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.503.312.530.812.500.950.860.000.92
Live28.00 ↑3.97 ↑1.20 ↓2.27 ↑5.500.28 ↓1.03 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.453.202.500.802.500.91---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.553.102.650.962.500.770.820.000.90
Live66.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.132.700.982.500.790.850.000.93
Live24.68 ↑5.30 ↑1.21 ↓3.19 ↑5.500.23 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.503.252.550.802.500.88---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm2.453.222.560.792.500.920.800.000.87
Live382.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.52 ↑6.500.13 ↓0.85 ↑0.000.95 ↑
SNAISớm2.403.402.60------
Live2.403.402.60------
Bet 365Sớm2.453.252.600.802.501.000.850.000.95
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.10 ↓0.850.000.95
William HillSớm2.503.102.630.802.500.951.500.500.44
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑6.500.07 ↓0.55 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.