Kết quả bóng đá trận Kitchee vs Hong Kong FC, 15:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 10/10/2026
Kitchee 4 Kết thúc HT 4-0 0
Hong Kong FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Mong Kok Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Kitchee | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Juninho 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| Revilla A. 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| 24' | Weston C. | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Kitchee · Khách = Hong Kong FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kitchee | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 17 (59%) |
Bảng xếp hạng
Kitchee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 13 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 4 |
Hong Kong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
Đội hình
Kitchee
Hong Kong FC
17Pong C.3Riera R.14Chi-Kin Jason Kam22Callum Beattie5Illarramendi A.7Mingazov R.15Camarasa V.27Lam L. J.9Revilla A.21Koldo Obieta30Juninho Junior25Sheung-Hei Poon3Calum Bloxham4Alexandre Dujardin44Jack Bennie6Mamadou Habib Bah8Weston C.16Benavides Medeiros O. J.19Yiu Ho-Ming5Hayashi R.10Cian Coleman67McGunnigle C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
71
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
75%25%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kitchee (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hong Kong FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kitchee | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1886 |
| Mong Kok Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 2750 |
| Edgar Cardoso | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 8.10 | 13.00 | 0.83 | 3.75 | 0.92 | 0.79 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.86 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.50 | 12.00 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 0.64 | 2.25 | 1.13 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↓ | 46.00 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.50 | 12.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.90 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 8.50 | 12.00 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 0.64 | 2.25 | 1.13 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↓ | 46.00 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 6.80 | 10.50 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.10 | 8.60 | 0.84 | 3.75 | 0.90 | 0.84 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.30 ↑ | 9.60 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.00 | 11.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.50 | 12.50 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 12.00 | 1.09 | 4.50 | 0.63 | 0.56 | 2.50 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.91 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 9.00 | 13.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.