Kết quả bóng đá trận Kiyovu FC vs Mukura Victory Sports, 20:00 ngày 27/08/2026
Cúp Rwanda · 20:00 ngày 27/08/2026
Kiyovu FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mukura Victory Sports
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Kiyovu FC | Phút | |
| 23' | ||
| 33' | ||
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 53' | ||
| 53' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Mugisha D. 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| Didier Mugisha 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 3 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Kiyovu FC · Khách = Mukura Victory Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiyovu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 8 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 9 (38%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kiyovu FC 12 (60%)Hòa 4 (20%)Mukura Victory Sports 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Kiyovu FC | 3-1 (1-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 04/10/25 | Mukura Victory Sports | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 19/04/25 | Mukura Victory Sports | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Kiyovu FC | 0-1 (0-1) | Mukura Victory Sports | - | - | B |
| 06/12/23 | Mukura Victory Sports | 4-1 (1-1) | Kiyovu FC | - | - | B |
| 10/08/23 | Kiyovu FC | 3-3 (2-2) | Mukura Victory Sports | - | - | H |
| 03/06/23 | Mukura Victory Sports | 1-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | B |
| 29/04/23 | Kiyovu FC | 0-0 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | H |
| 23/10/22 | Mukura Victory Sports | 0-1 (0-1) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 07/10/22 | Kiyovu FC | 1-0 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 24/04/22 | Kiyovu FC | 1-0 (1-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 18/12/21 | Mukura Victory Sports | 1-2 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 27/05/21 | Kiyovu FC | 3-0 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 04/12/20 | Mukura Victory Sports | 1-3 (0-2) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 28/01/20 | Kiyovu FC | 4-2 (2-1) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 21/12/19 | Mukura Victory Sports | 2-4 (1-3) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 15/06/19 | Kiyovu FC | 0-1 (0-1) | Mukura Victory Sports | - | - | B |
| 12/06/19 | Mukura Victory Sports | 1-3 (0-2) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 06/03/19 | Mukura Victory Sports | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 24/06/18 | Kiyovu FC | 1-0 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kiyovu FC
HHHTTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Kiyovu FC | 1-1 (0-0) | Muhanga | - | - | H |
| 11/05/26 | Al Merreikh | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Amagaju | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Musanze FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Etincelles | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Kiyovu FC | 1-2 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 03/04/26 | Kiyovu FC | 2-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | T |
| 22/03/26 | Rutsiro FC | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Kiyovu FC | 1-2 (0-2) | Marines FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Bugesera | 2-1 (0-1) | Kiyovu FC | - | - | B |
| 04/03/26 | APR FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 28/02/26 | Kiyovu FC | 1-1 (1-1) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 17/02/26 | Kiyovu FC | 0-2 (0-0) | APR FC | - | - | B |
| 15/02/26 | APR FC | 1-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 11/02/26 | Kiyovu FC | 3-1 (2-1) | Muhanga | - | - | T |
| 07/02/26 | Kiyovu FC | 3-1 (1-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 03/02/26 | Muhanga | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Kiyovu FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mukura Victory Sports
HBHTHBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Mukura Victory Sports | 0-0 (0-0) | Amagaju | - | - | H |
| 24/05/26 | Gicumbi FC | 3-2 (1-2) | Mukura Victory Sports | - | - | B |
| 16/05/26 | Mukura Victory Sports | 2-2 (0-1) | Bugesera | - | - | H |
| 09/05/26 | Mukura Victory Sports | 2-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Mukura Victory Sports | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 03/05/26 | Mukura Victory Sports | 1-2 (0-0) | Rutsiro FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Mukura Victory Sports | 0-3 (0-0) | APR FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Mukura Victory Sports | 1-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | T |
| 03/04/26 | AS Kigali | 1-1 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | H |
| 21/03/26 | Marines FC | 3-1 (2-0) | Mukura Victory Sports | - | - | B |
| 15/03/26 | Muhanga | 2-1 (1-0) | Mukura Victory Sports | - | - | B |
| 07/03/26 | Musanze FC | 0-1 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 04/03/26 | Mukura Victory Sports | 2-3 (1-3) | Etincelles | - | - | B |
| 28/02/26 | Mukura Victory Sports | 3-1 (2-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 18/02/26 | Etincelles | 1-2 (0-1) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 15/02/26 | Gasogi Utd | 1-1 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | H |
| 07/02/26 | Kiyovu FC | 3-1 (1-0) | Mukura Victory Sports | - | - | B |
| 31/01/26 | Mukura Victory Sports | 1-0 (1-0) | Etincelles | - | - | T |
| 24/01/26 | Mukura Victory Sports | 1-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 11/01/26 | Al Merreikh | 1-1 (1-1) | Mukura Victory Sports | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
77
Sút cầu môn
53
Tấn công
95100
Tấn công nguy hiểm
4952
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiyovu FC (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Mukura Victory Sports (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiyovu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kiyovu FC | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 2.70 | 3.30 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 2.92 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.12 ↓ | 10.30 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.20 | 0.73 | 2.00 | 0.88 | 0.72 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 2.86 | 3.41 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 10.69 ↑ | 1.05 ↓ | 12.96 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kiyovu FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mukura Victory Sports | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).