Kết quả bóng đá trận Kiyovu FC vs Police(RWA), 20:00 ngày 30/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 30/08/2026
Kiyovu FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Police(RWA)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kiyovu FC | Phút | |
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| Hamis 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Điểm | 6 | 2 | 17 | 9 |
Chủ = Kiyovu FC · Khách = Police(RWA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiyovu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Hòa/Hòa | 10 (37%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Kiyovu FC
THHHTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Kiyovu FC | 1-0 (0-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Kiyovu FC | 1-1 (0-0) | Muhanga | - | - | H |
| 11/05/26 | Al Merreikh | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Amagaju | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Musanze FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Etincelles | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Kiyovu FC | 1-2 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 03/04/26 | Kiyovu FC | 2-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | T |
| 22/03/26 | Rutsiro FC | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Kiyovu FC | 1-2 (0-2) | Marines FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Bugesera | 2-1 (0-1) | Kiyovu FC | - | - | B |
| 04/03/26 | APR FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 28/02/26 | Kiyovu FC | 1-1 (1-1) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 17/02/26 | Kiyovu FC | 0-2 (0-0) | APR FC | - | - | B |
| 15/02/26 | APR FC | 1-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 11/02/26 | Kiyovu FC | 3-1 (2-1) | Muhanga | - | - | T |
| 07/02/26 | Kiyovu FC | 3-1 (1-0) | Mukura Victory Sports | - | - | T |
| 03/02/26 | Muhanga | 0-1 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Police(RWA)
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 0/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Police FC Kibungo | 0-0 (0-0) | APR FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
04
Sút bóng
119
Sút cầu môn
42
Tấn công
169185
Tấn công nguy hiểm
79101
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiyovu FC (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Police(RWA) (27 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiyovu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kiyovu FC | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.00 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.65 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.85 | 0.90 | 2.00 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.50 ↓ | 3.15 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.72 | 2.94 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.12 ↓ | 3.43 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.90 | 3.06 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 2.88 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.82 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kiyovu FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Police(RWA) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).