Kết quả bóng đá trận KKPK Medyk Konin (W) vs Lech Poznan UAM II (W), 21:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 21:00 ngày 09/08/2026
KKPK Medyk Konin (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lech Poznan UAM II (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| KKPK Medyk Konin (W) | Phút | |
| 7' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 5 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = KKPK Medyk Konin (W) · Khách = Lech Poznan UAM II (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KKPK Medyk Konin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — KKPK Medyk Konin (W)
TBTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-2 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 10/06/26 | Legia Warsaw (W) | 2-1 (1-1) | KKPK Medyk Konin (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 0-1 (0-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Lech UAM Youth W | 2-0 (2-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-4 (0-2) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 18/04/25 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-2 (1-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Sleza Wroclaw (W) | 0-4 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 02/02/25 | Stomil Olsztyn (W) | 0-0 (0-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | H |
| 14/10/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | 0 | 3 | H |
| 05/10/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 3-1 (2-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | +1 | 3 | T |
| 15/09/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-0 (1-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 01/09/24 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-2 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-2 (1-1) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 0-5 (0-2) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | B |
| 09/06/24 | Pogon Tczew (W) | 3-3 (1-2) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | H |
| 25/05/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 2-3 (1-1) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 11/05/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-5 (1-2) | Pogon Szczecin (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lech Poznan UAM II (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 1-3 (1-2) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
50
Tấn công nguy hiểm
20
TL kiểm soát bóng
97%3%
TL kiểm soát bóng (HT)
97%3%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KKPK Medyk Konin (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Lech Poznan UAM II (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KKPK Medyk Konin (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KKPK Medyk Konin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.60 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.50 | 4.90 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.90 ↑ | 6.80 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.70 | 3.90 | 0.73 | 3.50 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.23 | 6.56 | 0.83 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.48 ↑ | 22.09 ↑ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.10 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.60 | 6.23 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.25 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.