Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs KaPa, 23:00 ngày 07/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/09/2026
Klubi 04 Helsinki 2 Kết thúc HT 2-0 2
KaPa
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Klubi 04 Helsinki | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Berisha A. (Kiến tạo: Roni Hudd) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Berisha A. 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| 43' | ||
| 43' | Isaksson K. | |
| Olorunfem D. (Kiến tạo: Nicklas Kroupkin) 4 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 19 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 9 |
Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = KaPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Klubi 04 Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 15 | 11 | 5 |
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | 8 | 7 |
Đội hình
Klubi 04 Helsinki
KaPa
4653Jere Kari61Valo Konttas68Nylund A.72Berisha A.89Haapanen M.91Hudd R.92Ameen M.95Olorunfem D.96Ilmo Toivonen1Tuomas Collin2Huhtamaki U.4Pekka Hietalahti8Reko Huhtamaki10Lika Y.11Sillah S.22Daniel Ripatti24Lahteenmaki P.25Kuningas M.28Lappalainen E.31Isaksson K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 46
- 53Jere Kari
- 61Valo Konttas
- 68Nylund A.
- 72Berisha A.⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 7'
- 89Haapanen M.
- 91Hudd R.🎯 Kiến tạo 6'
- 92Ameen M.
- 95Olorunfem D.⚽ Ghi bàn 44'
- 96Ilmo Toivonen
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
74
Việt vị
11
Quả ném biên
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Klubi 04 Helsinki (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
KaPa (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Klubi 04 Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Finnair Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Perparim Hetemaj | HLV | Lari Lummepuro |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.45 | 2.85 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.68 ↑ | 3.28 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.15 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.35 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.35 | 0.76 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.50 ↓ | 3.15 ↓ | 0.76 | 3.00 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.15 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.32 | 3.11 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.21 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.51 | 2.97 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.02 | 3.51 | 2.97 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.60 | 0.72 | 3.00 | 0.80 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.86 | 3.78 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.66 ↓ | 3.39 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.13 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Klubi 04 Helsinki | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KaPa | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).