Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI, 23:00 ngày 22/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 22/08/2026
Klubi 04 Helsinki 4 Kết thúc HT 4-3 3
MP MIKELI
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Klubi 04 Helsinki | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Nicklas Kroupkin(Assists:Ilmo Toivonen) (Kiến tạo: Ilmo Toivonen) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Art Berisha(Assists:David Olorunfem) (Kiến tạo: David Olorunfem) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Art Berisha(Assists:Niilo Siren) (Kiến tạo: Niilo Siren) 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' ⇄ | ▲ Santtu Seppanen ▼ Aoi Chishima | |
| 33' ⇄ | ▲ Tyson Afshari ▼ Eero Ylonen | |
| David Olorunfem 5 - 0 ⚽ | 34' | |
| 39' | ⚽ 5 - 1 Samson Ebuka Obioha | |
| 40' | ⚽ 5 - 2 Samson Ebuka Obioha(Assists:Veikko Janhunen) (Kiến tạo: Veikko Janhunen) | |
| 44' | ⚽ 5 - 3 Ville Laiho | |
| HT 4-3 | ||
| David Olorunfem | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Milot Kastrati ▼ Arop Ring | |
| 70' ⇄ | ▲ Kawale Rohun ▼ Santeri Stenius | |
| ▲ Adam Zaitra ▼ Niilo Siren | 71' ⇄ | |
| 73' | Aaron Traore | |
| ▲ Pape Ndir ▼ Roni Hudd | 76' ⇄ | |
| David Olorunfem | 80' | |
| ▲ Daniel Kesonen ▼ Art Berisha | 82' ⇄ | |
| 84' | Tyson Afshari | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 9 |
Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = MP MIKELI
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Klubi 04 Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 7 | 10 | 15 | 24 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 11 | 5 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 13 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 19 | 26 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 13 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Klubi 04 Helsinki 10 (50%)Hòa 3 (15%)MP MIKELI 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-1 (2-0) | MP MIKELI | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/10/21 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/21 | MP MIKELI | 2-0 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/05/21 | Klubi 04 Helsinki | 3-1 (2-1) | MP MIKELI | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/21 | MP MIKELI | 0-3 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/19 | Klubi 04 Helsinki | 0-4 (0-2) | MP MIKELI | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/19 | MP MIKELI | 0-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/17 | MP MIKELI | 3-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/06/17 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | +1.25 | 3.5 | H |
| 04/09/11 | Klubi 04 Helsinki | 5-0 (3-0) | MP MIKELI | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/11 | MP MIKELI | 2-4 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/02/11 | Klubi 04 Helsinki | 3-0 (2-0) | MP MIKELI | 0 | 2.75 | T |
| 12/09/10 | MP MIKELI | 4-0 (4-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/10 | Klubi 04 Helsinki | 3-1 (2-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/10 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/10/08 | MP MIKELI | 2-1 (2-1) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 19/07/08 | Klubi 04 Helsinki | 4-0 (2-0) | MP MIKELI | +1 | 3 | T |
| 01/10/06 | MP MIKELI | 1-3 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki
HBBBTHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -0.75 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | JaPS | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — MP MIKELI
BBTHBHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | MP MIKELI | 0-2 (0-2) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (2-1) | KaPa | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | MP MIKELI | 3-3 (2-1) | KTP Kotka | -1 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | -2 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | -1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | JPS | 3-5 (1-1) | MP MIKELI | - | - | T |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | MP MIKELI | 0-1 (0-1) | KaPa | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | -1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Klubi 04 Helsinki
MP MIKELI
45Ruben Barrett46CIivo Nyback47Emil Levealahti49Niilo Siren72Art Berisha87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd92Mustafa Ameen95David Olorunfem96Ilmo Toivonen1Shafique Wilson4Ville Laiho7Aoi Chishima10Eero Ylonen15CSanteri Stenius16Samson Ebuka Obioha19Veikko Janhunen26Akon Kuek28Akseli Tervaniemi42Arop Ring97Aaron Traore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 45Ruben Barrett
- 46Iivo Nyback C
- 47Emil Levealahti
- 49Niilo Siren🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 71'
- 72Art Berisha⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 82'
- 87Nicklas Kroupkin⚽ Ghi bàn 7'
- 89Mitja Haapanen
- 91Roni Hudd▼ Rời sân 76'
- 92Mustafa Ameen
- 95David Olorunfem⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 52' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 96Ilmo Toivonen🎯 Kiến tạo 7'
Khách
- 1Shafique Wilson
- 4Ville Laiho⚽ Ghi bàn 44'
- 7Aoi Chishima▼ Rời sân 33'
- 10Eero Ylonen▼ Rời sân 33'
- 15Santeri Stenius C▼ Rời sân 70'
- 16Samson Ebuka Obioha⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 40'
- 19Veikko Janhunen🎯 Kiến tạo 40'
- 26Akon Kuek
- 28Akseli Tervaniemi
- 42Arop Ring▼ Rời sân 61'
- 97Aaron Traore🟨 Thẻ vàng 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
76
Tấn công
8084
Tấn công nguy hiểm
5564
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
912
Việt vị
03
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Klubi 04 Helsinki (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Klubi 04 Helsinki (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
MP MIKELI (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Klubi 04 Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 1929 |
| Finnair Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 3892 |
| Perparim Hetemaj | HLV | Issa Thiaw |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.64 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 | 3.25 | 2.64 | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.10 | 1.01 | 3.00 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 117.00 ↑ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 250.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.80 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.57 ↑ | 100.00 ↑ | 3.62 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.75 | 2.84 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.19 | 2.75 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 130.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.39 | 2.69 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.05 ↑ | 48.00 ↑ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.85 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.25 ↑ | 253.00 ↑ | 6.26 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.46 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.40 ↑ | 29.98 ↑ | 3.18 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↑ | 7.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.01 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.82 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.50 ↑ | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Klubi 04 Helsinki | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MP MIKELI | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).