Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI, 23:00 ngày 22/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 22/08/2026
Klubi 04 Helsinki
4 Kết thúc HT 4-3 3
MP MIKELI
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Klubi 04 Helsinki Phút MP MIKELI
1 - 0 7'
Nicklas Kroupkin(Assists:Ilmo Toivonen) (Kiến tạo: Ilmo Toivonen) 2 - 0 7'
Art Berisha(Assists:David Olorunfem) (Kiến tạo: David Olorunfem) 3 - 0 22'
Art Berisha(Assists:Niilo Siren) (Kiến tạo: Niilo Siren) 4 - 0 30'
33' ▲ Santtu Seppanen ▼ Aoi Chishima
33' ▲ Tyson Afshari ▼ Eero Ylonen
David Olorunfem 5 - 0 34'
39' 5 - 1 Samson Ebuka Obioha
40' 5 - 2 Samson Ebuka Obioha(Assists:Veikko Janhunen) (Kiến tạo: Veikko Janhunen)
44' 5 - 3 Ville Laiho
HT 4-3
David Olorunfem 52'
61' ▲ Milot Kastrati ▼ Arop Ring
70' ▲ Kawale Rohun ▼ Santeri Stenius
▲ Adam Zaitra ▼ Niilo Siren71'
73' Aaron Traore
▲ Pape Ndir ▼ Roni Hudd76'
David Olorunfem 80'
▲ Daniel Kesonen ▼ Art Berisha82'
84' Tyson Afshari
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 10 33
Bại 13 45
Ghi bàn 53 1315
Mất bàn 57 1520
Điểm 40 129

Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = MP MIKELI

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Klubi 04 Helsinki (27)Hiệp 1 / Cả trậnMP MIKELI (33)
5 (19%)Thắng/Thắng7 (21%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (12%)
5 (19%)Hòa/Hòa1 (3%)
4 (15%)Hòa/Bại7 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (12%)
9 (33%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1927101524139
Sân nhà9126611510
Sân khách1015491386
6 gần612358--

MP MIKELI

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1963101926217
Sân nhà94231213147
Sân khách1021771378
6 gần6123711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Klubi 04 Helsinki 10 (50%)Hòa 3 (15%)MP MIKELI 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN YCUP31/01/26Klubi 04 Helsinki2-1 (2-0)MP MIKELI2-2+0.753.25T
FIN D217/10/21Klubi 04 Helsinki2-0 (0-0)MP MIKELI6-7+0.253T
FIN D225/07/21MP MIKELI2-0 (2-0)Klubi 04 Helsinki8-6-0.252.75B
FIN D218/05/21Klubi 04 Helsinki3-1 (2-1)MP MIKELI1-5-0.252.5T
FIN CUP14/02/21MP MIKELI0-3 (0-2)Klubi 04 Helsinki2-1+0.252.75T
FIN D3 A11/08/19Klubi 04 Helsinki0-4 (0-2)MP MIKELI5-4-0.252.5B
FIN D3 A30/05/19MP MIKELI0-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-3-0.52.75H
FIN D3 A16/08/17MP MIKELI3-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-9+1.253.25B
FIN D3 A18/06/17Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)MP MIKELI5-4+1.253.5H
FIN D3 A04/09/11Klubi 04 Helsinki5-0 (3-0)MP MIKELI-+0.253.25T
FIN D3 A12/06/11MP MIKELI2-4 (0-2)Klubi 04 Helsinki--0.253.25T
INT CF06/02/11Klubi 04 Helsinki3-0 (2-0)MP MIKELI-02.75T
FIN D212/09/10MP MIKELI4-0 (4-0)Klubi 04 Helsinki--0.252.5B
FIN D208/05/10Klubi 04 Helsinki3-1 (2-0)MP MIKELI-+0.752.75T
INT CF20/02/10Klubi 04 Helsinki1-2 (1-1)MP MIKELI-+0.52.75B
FIN D3 A05/10/08MP MIKELI2-1 (2-1)Klubi 04 Helsinki---B
FIN D3 A19/07/08Klubi 04 Helsinki4-0 (2-0)MP MIKELI-+13T
FIN D201/10/06MP MIKELI1-3 (0-0)Klubi 04 Helsinki--0.252.75T

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

HBBBTHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D215/08/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki5-7-0.752.5H
FIN D209/08/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka5-4-0.753B
FIN D231/07/26Ekenas IF Fotboll2-0 (2-0)Klubi 04 Helsinki6-6-0.253B
FIN D225/07/26JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-13-0.252.75B
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5-0.252.75T
FIN D217/07/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-1)FC Haka7-15-13H
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4-0.752.5B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11+0.52.75T
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H

Thành tích gần đây — MP MIKELI

BBTHBHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D216/08/26MP MIKELI0-2 (0-2)Ekenas IF Fotboll2-9-0.252.75B
FIN D207/08/26JaPS1-0 (1-0)MP MIKELI6-3-0.252.75B
FIN D229/07/26MP MIKELI2-1 (2-1)KaPa3-5+0.252.75T
FIN D225/07/26MP MIKELI3-3 (2-1)KTP Kotka7-12-12.75H
FIN D215/07/26JIPPO3-1 (0-0)MP MIKELI7-3-12.5B
FIN D211/07/26SJK Akatemia1-1 (0-0)MP MIKELI6-602.5H
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10-0.752.75T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4+0.252.5H
FIN D206/06/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)MP MIKELI6-4-0.52.75B
FIN D231/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)Ekenas IF Fotboll3-302.75T
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5-0.752.5T
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4-0.752.25B
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2-23.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9-12.75T
FIN CUP28/04/26JPS3-5 (1-1)MP MIKELI1-6--T
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4-0.253T
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5-1.52.75T

Đội hình

Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI
45Ruben Barrett46CIivo Nyback47Emil Levealahti49Niilo Siren72Art Berisha87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd92Mustafa Ameen95David Olorunfem96Ilmo Toivonen1Shafique Wilson4Ville Laiho7Aoi Chishima10Eero Ylonen15CSanteri Stenius16Samson Ebuka Obioha19Veikko Janhunen26Akon Kuek28Akseli Tervaniemi42Arop Ring97Aaron Traore

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
80
84
Tấn công nguy hiểm
55
64
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
0
3
Quả ném biên
17
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3
T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Klubi 04 Helsinki (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 3 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Klubi 04 Helsinki (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

MP MIKELI (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
78
1 Bàn
44
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
610
B.thắng H1
99
B.thắng H2
Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
21
T/H
01
T/B
01
H/T
51
H/H
25
H/B
00
B/T
01
B/H
84
B/B
Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
06
Thắng 1
83
Hòa
74
Thua 1
35
Thua 2+
Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI

Thông tin đội bóng

Klubi 04 Helsinki Thông tin MP MIKELI
1935 Thành lập 1929
Finnair Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 3892
Perparim Hetemaj HLV Issa Thiaw
Helsinki Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.252.640.842.750.780.850.250.85
Live2.053.252.640.96 ↑3.000.66 ↓0.850.250.85
EasybetsSớm2.073.503.101.013.000.760.910.250.86
Live1.09 ↓7.50 ↑117.00 ↑4.30 ↑7.500.02 ↓1.70 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm2.203.602.800.993.000.790.930.250.80
Live1.05 ↓7.50 ↑126.00 ↑2.70 ↑7.500.24 ↓1.34 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm2.163.352.770.952.750.871.010.250.83
Live1.04 ↓7.60 ↑250.00 ↑6.25 ↑7.500.04 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.253.352.900.602.501.101.200.500.55
Live1.01 ↓10.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑7.500.02 ↓1.10 ↓0.500.60 ↑
10BETSớm2.183.352.800.762.750.88---
Live1.05 ↓7.57 ↑100.00 ↑3.62 ↑7.500.13 ↓---
12betSớm2.163.352.770.952.750.871.010.250.83
Live1.04 ↓7.60 ↑250.00 ↑6.66 ↑7.500.03 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.173.752.840.862.750.940.940.250.88
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑7.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.153.192.750.922.750.880.970.250.85
Live1.05 ↓6.90 ↑130.00 ↑5.26 ↑7.500.09 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm2.223.392.690.872.750.951.000.250.84
Live1.12 ↓6.05 ↑48.00 ↑5.85 ↑7.500.05 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.000.602.501.20---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm2.103.302.850.712.750.810.790.250.73
Live1.04 ↓7.25 ↑253.00 ↑6.26 ↑7.500.04 ↓1.13 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.203.463.000.832.750.930.920.250.85
Live1.18 ↓5.40 ↑29.98 ↑3.18 ↑7.500.23 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm1.983.403.000.582.501.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑0.82 ↑7.500.83 ↓---
1xBetSớm2.203.503.010.802.750.890.900.250.81
Live1.06 ↓10.00 ↑142.00 ↑4.82 ↑7.500.14 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm2.103.402.90------
Live2.103.50 ↑2.80 ↓------
Bet 365Sớm2.053.403.000.932.750.880.880.250.93
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑7.500.10 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.153.102.900.672.501.05---
Live1.10 ↓6.00 ↑46.00 ↑2.20 ↑7.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Klubi 04 Helsinki+1/4Chưa có trận cùng mức
MP MIKELI-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).