Kết quả bóng đá trận Kocaelispor vs Amedspor, 01:30 ngày 25/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 25/08/2026
Kocaelispor 2 Kết thúc HT 1-0 0
Amedspor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Kocaelispor
Amedspor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Umit.Ozturk
1'
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — bị chặn
1'
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Goncalo Sousa (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mahamadou Susoho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Berkan smail Kutlu 1-0, kiến tạo: Anfernee Dijksteel
18'
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Makana Baku (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Massadio Haidara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Agyei (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Umut Meras, ra Mehmet Yesil
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Samuel Ballet (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ugur Kaan Yildiz, ra Mahamadou Susoho
60'
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ugur Kaan Yildiz (chân phải) — chệch khung thành
66'
🚩 Việt vị
68'
🔁 Thay người: vào Gokhan Gul, ra Cem Ustundag
68'
🔁 Thay người: vào Mbaye Diagne, ra Samuel Ballet
70'
🎯 Dứt điểm - Rayan Raveloson (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Matej Maglica, ra Goncalo Sousa
71'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Rayan Raveloson (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ermal Krasniqi (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Rayan Lutin, ra Rayan Raveloson
84'
🎯 Dứt điểm - Gift Emmanuel Orban (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Metehan Altunbas, ra Daniel Agyei
🔁 Thay người: vào Ege Bilim, ra Berkan smail Kutlu
85'
🔁 Thay người: vào Furkan Soyalp, ra Dia Saba
86'
🟨 Thẻ vàng - Lumbardh Dellova
86'
🟨 Thẻ vàng - Alban Lafont
⚽ BÀN THẮNG - Matej Maglica 2-0, kiến tạo: Ugur Kaan Yildiz
🎯 Dứt điểm - Matej Maglica (đánh đầu) — vào lưới
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Kocaelispor | Phút | |
| Berkan smail Kutlu(Assists:Anfernee Dijksteel) (Kiến tạo: Anfernee Dijksteel) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Kutlu B. (Kiến tạo: Anfernee Dijksteel) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Kutlu B. (Kiến tạo: Anfernee Dijksteel) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Umut Meras ▼ Mehmet Yesil | |
| 46' ⇄ | ▲ Meras U. ▼ | |
| ▲ Ugur Kaan Yildiz ▼ Mahamadou Susoho | 60' ⇄ | |
| ▲ Yildiz U. ▼ | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gokhan Gul ▼ Cem Ustundag | |
| 68' ⇄ | ▲ Mbaye Diagne ▼ Samuel Ballet | |
| 68' ⇄ | ▲ Diagne M. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gul G. ▼ | |
| ▲ Matej Maglica ▼ Goncalo Sousa | 70' ⇄ | |
| ▲ M.Maglica ▼ | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Rayan Lutin ▼ Rayan Raveloson | |
| 80' ⇄ | ▲ R.Lutin ▼ | |
| ▲ Metehan Altunbas ▼ Daniel Agyei | 85' ⇄ | |
| ▲ Ege Bilim ▼ Berkan smail Kutlu | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Furkan Soyalp ▼ Dia Saba | |
| ▲ Altunbas M. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Ege Bilim ▼ | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Soyalp F. ▼ | |
| 86' | Lumbardh Dellova | |
| 86' | Alban Lafont | |
| 86' | ||
| 86' | Dellova L. | |
| 86' | Lafont A. | |
| Matej Maglica(Assists:Ugur Kaan Yildiz) (Kiến tạo: Ugur Kaan Yildiz) 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| M.Maglica (Kiến tạo: Ugur Kaan Yildiz) 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Kocaelispor · Khách = Amedspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kocaelispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kocaelispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Kocaelispor 5 (50%)Hòa 0 (0%)Amedspor 5 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | Kocaelispor | 1-0 (1-0) | Amedspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/09/24 | Amedspor | 3-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.5 | B |
| 24/03/21 | Kocaelispor | 1-2 (0-1) | Amedspor | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/11/20 | Amedspor | 3-0 (3-0) | Kocaelispor | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/15 | Kocaelispor | 2-1 (0-0) | Amedspor | - | - | T |
| 01/10/14 | Amedspor | 2-1 (0-0) | Kocaelispor | - | - | B |
| 02/03/14 | Kocaelispor | 1-0 (1-0) | Amedspor | - | - | T |
| 13/10/13 | Amedspor | 2-1 (1-0) | Kocaelispor | - | - | B |
| 17/05/09 | Amedspor | 1-2 (0-1) | Kocaelispor | - | - | T |
| 15/03/09 | Kocaelispor | 2-0 (2-0) | Amedspor | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kocaelispor
BHTHBBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | -1 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | ZED FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Kocaelispor | 2-1 (2-1) | Genclerbirligi | - | - | T |
| 17/07/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Istanbulspor | - | - | H |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | -1.5 | 3 | H |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alanyaspor | 5-0 (2-0) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kocaelispor | 1-2 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Caykur Rizespor | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Besiktas JK | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Amedspor
TTTHTBHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Amedspor | 3-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 30/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Duhok | - | - | T |
| 23/07/26 | Amedspor | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | - | - | H |
| 16/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 11/07/26 | Amedspor | 0-2 (0-1) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Amedspor | 1-1 (0-0) | Bodrumspor | +1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | +1.75 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Amedspor | 6-1 (3-0) | Boluspor | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Hatayspor | 0-3 (0-2) | Amedspor | - | - | T |
| 16/03/26 | Amedspor | 2-0 (0-0) | Manisa BB Spor | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Istanbulspor | 0-4 (0-2) | Amedspor | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Amedspor | 1-1 (1-0) | Sakaryaspor | +1.75 | 3.25 | H |
Đội hình
Kocaelispor
Amedspor
83Serhat Oztasdelen2Anfernee Dijksteel4Tanguy Zoukrou5Emir Ortakaya21CMassadio Haidara14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show10Berkan smail Kutlu11Goncalo Sousa20Mahamadou Susoho32Makana Baku7Daniel Agyei40Alban Lafont4David Bates5Lumbardh Dellova7Ermal Krasniqi21CMehmet Yesil6Cem Ustundag11Yira Sor22Rayan Raveloson91Dia Saba10Samuel Ballet99Gift Emmanuel Orban
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Anfernee Dijksteel🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 17'7.3
- 4Tanguy Zoukrou7.2
- 5Emir Ortakaya8.2
- 7Daniel Agyei▼ Rời sân 85'6.3
- 10Berkan smail Kutlu⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 85'7.7
- 11Goncalo Sousa▼ Rời sân 70'6.2
- 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show6.7
- 20Mahamadou Susoho▼ Rời sân 60'6.7
- 21Massadio Haidara C7.9
- 32Makana Baku7.3
- 83Serhat Oztasdelen7.1
Khách · 4411
- 4David Bates7.5
- 5Lumbardh Dellova🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.9
- 6Cem Ustundag▼ Rời sân 68'6.4
- 7Ermal Krasniqi5.9
- 10Samuel Ballet▼ Rời sân 68'6.5
- 11Yira Sor6.2
- 21Mehmet Yesil C▼ Rời sân 46'6.5
- 22Rayan Raveloson▼ Rời sân 80'6.7
- 40Alban Lafont🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'5.9
- 91Dia Saba▼ Rời sân 85'6.8
- 99Gift Emmanuel Orban6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
31
Tấn công
88103
Tấn công nguy hiểm
2934
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
377465
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
916
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.6
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B5T5 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kocaelispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Amedspor (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kocaelispor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Amedspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kocaelispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Emir Ortakaya Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 42/47 | 4 | |||
| 21Massadio Haidara Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 31/38 | 2 | |||
| 10Berkan smail Kutlu Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 17/23 | 3 | ||
| 32Makana Baku Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 28/33 | 4 | |||
| 2Anfernee Dijksteel Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 29/36 | 3 | ||
| 4Tanguy Zoukrou Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 42/49 | 2 | |||
| 83Serhat Oztasdelen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 45/53 | 2 | |||
| 20Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 18/27 | 1 | |||
| 7Daniel Agyei Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 7/11 | 0 | |||
| 11Goncalo Sousa Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 12/20 | 2 | |||
| 6Matej Maglica (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 22Ugur Kaan Yildiz (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/0 | 4/6 | 1 | ||
| 27Ege Bilim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 26Metehan Altunbas (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Amedspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4David Bates Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 57/59 | 6 | |||
| 5Lumbardh Dellova Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 54/66 | 4 | 🟨 | ||
| 91Dia Saba Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/0 | 20/24 | 4 | |||
| 22Rayan Raveloson Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 38/42 | 3 | |||
| 21Mehmet Yesil Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 10Samuel Ballet Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 16/26 | 1 | |||
| 6Cem Ustundag Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 11Yira Sor Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 21/26 | 2 | |||
| 99Gift Emmanuel Orban Trung phong | 6 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 40Alban Lafont Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 35/45 | 0 | 🟨 | ||
| 7Ermal Krasniqi Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 18Gokhan Gul (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 8Furkan Soyalp (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 45Mbaye Diagne (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Umut Meras (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 93Rayan Lutin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kocaelispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | 1990 |
| ALPARSLAN TÜRKEŞ | Sân nhà | SEYRANTEPE DİSKİ |
| 0 | Sức chứa | 1000 |
| Selcuk Inan | HLV | Besnik Hasi |
| KOCAELI | Khu vực | DIYARBAKIR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.18 | 2.98 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.10 ↓ | 2.85 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.55 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.15 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.54 ↑ | 63.19 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.55 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 98.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.35 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.70 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 50.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.05 | 3.13 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.05 ↑ | 43.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 10.78 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.55 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.95 ↑ | 29.78 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.88 | 3.20 | 1.16 | 2.50 | 0.76 | 0.65 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kocaelispor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Amedspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).