Kết quả bóng đá trận Kochi University II vs Lavenirosso NC, 09:30 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:30 ngày 12/07/2026
Kochi University II 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Lavenirosso NC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Diễn biến trận đấu
| Kochi University II | Phút | |
| FT 0-0 | ||
| 72' | ||
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 8 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 4 |
| Điểm | 7 | 1 | 7 | 1 |
Chủ = Kochi University II · Khách = Lavenirosso NC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kochi University II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kochi University II 1 (50%)Hòa 1 (50%)Lavenirosso NC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/25 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 08/09/24 | Kochi University II | 4-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kochi University II
HTTBTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Llamas Kochi FC | 1-1 (1-0) | Kochi University II | - | - | H |
| 07/06/26 | Kochi University II | 3-0 (3-0) | MSP Yashima FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Kochi University II | 4-1 (2-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 19/04/26 | SONIO Takamatsu | 3-0 (3-0) | Kochi University II | - | - | B |
| 14/09/25 | Llamas Kochi FC | 1-2 (0-1) | Kochi University II | - | - | T |
| 24/08/25 | Celeste Tokushima | 8-1 (5-0) | Kochi University II | - | - | B |
| 27/07/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (1-1) | Kochi University II | - | - | B |
| 20/07/25 | Kochi University II | 1-1 (1-1) | Tadotsu FC | - | - | H |
| 06/07/25 | Kochi University II | 1-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 29/06/25 | Kochi University II | 0-1 (0-0) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 08/06/25 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 08/09/24 | Kochi University II | 4-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
| 04/08/24 | Nakamura FC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 07/07/24 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | T |
| 23/06/24 | Kochi University II | 1-3 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 19/05/24 | Kochi University II | 2-0 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 28/04/24 | Kochi University II | 3-0 (2-0) | Nakamura FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lavenirosso NC
HBTBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | H |
| 07/06/26 | Lavenirosso NC | 0-3 (0-2) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 21/09/25 | Lavenirosso NC | 3-2 (1-1) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 14/09/25 | Tadotsu FC | 2-1 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 20/07/25 | Llamas Kochi FC | 1-1 (0-1) | Lavenirosso NC | - | - | H |
| 06/07/25 | SONIO Takamatsu | 8-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 15/06/25 | Lavenirosso NC | 0-1 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 08/06/25 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 25/05/25 | Oita Trinita | 2-0 (2-0) | Lavenirosso NC | -2 | 3.5 | B |
| 08/09/24 | Kochi University II | 4-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 01/09/24 | Tadotsu FC | 1-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 25/08/24 | SONIO Takamatsu | 1-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 04/08/24 | Lavenirosso NC | 4-3 (2-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 28/04/24 | Takamatsu R-Velho | 0-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
55
Sút cầu môn
11
Tấn công
6770
Tấn công nguy hiểm
2124
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kochi University II (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Lavenirosso NC (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kochi University II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.03 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.39 | 3.03 | 0.99 | 2.75 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.59 ↑ | 3.02 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.38 | 3.04 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 | 3.38 | 3.04 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 | 3.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.62 | 3.03 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.02 | 3.48 ↓ | 3.14 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.