Kết quả bóng đá trận Kolding BK (W) vs Fortuna Hjorring (W), 00:00 ngày 29/07/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 29/07/2026
Kolding BK (W)
2 Kết thúc HT 1-3 6
Fortuna Hjorring (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Kolding BK (W) Phút Fortuna Hjorring (W)
2' Đá hỏng penalty
2' Đá hỏng penalty
Lund A. 1 - 0 15'
22' 1 - 1 Sofie Junge Pedersen
27' 1 - 2
Laerke Hammer 28'
33' Dyrehauge S.
43' 1 - 3 Watanabe R. (Assist:Olai S.)
HT 1-3
Lund A. (Assist:Amby S.) 2 - 3 62'
Amby S. 63'
70' 2 - 4 Watanabe R.
79' 2 - 5 Dyrehauge S.
83' 2 - 6 Kostmayer L.
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 00 00
Bại 20 75
Ghi bàn 68 1414
Mất bàn 132 2913
Điểm 39 915

Chủ = Kolding BK (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolding BK (W) (7)Hiệp 1 / Cả trậnFortuna Hjorring (W) (34)
2 (29%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (14%)Hòa/Thắng8 (24%)
1 (14%)Hòa/Hòa3 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (29%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Kolding BK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng143291632116
Sân nhà721491676
Sân khách711571647
6 gần6105620--

Fortuna Hjorring (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng14851288292
Sân nhà7430123153
Sân khách7421165142
6 gần630346--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kolding BK (W) 4 (20%)Hòa 5 (25%)Fortuna Hjorring (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD129/05/26Kolding BK (W)0-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)5-3-0.753B
DEN WD105/04/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Kolding BK (W)5-5--T
DEN WD104/10/25Kolding BK (W)1-6 (1-2)Fortuna Hjorring (W)3-8--B
DEN WD114/09/25Fortuna Hjorring (W)1-1 (1-0)Kolding BK (W)6-5--H
DEN WD110/11/24Kolding BK (W)2-5 (1-2)Fortuna Hjorring (W)3-4-1.752.75B
DEN WD101/09/24Fortuna Hjorring (W)4-1 (2-0)Kolding BK (W)7-3-2.252.75B
DEN WD112/05/24Fortuna Hjorring (W)1-0 (0-0)Kolding BK (W)5-4--B
DEN WD121/04/24Kolding BK (W)1-1 (1-1)Fortuna Hjorring (W)2-4--H
DEN WD107/11/23Kolding BK (W)0-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)7-3-0.252.25H
DEN WD109/09/23Fortuna Hjorring (W)0-1 (0-1)Kolding BK (W)8-5--T
DEN WD121/05/23Kolding BK (W)0-3 (0-1)Fortuna Hjorring (W)2-5--B
DEN WD122/04/23Fortuna Hjorring (W)2-1 (1-0)Kolding BK (W)4-5--B
INT CF26/02/23Kolding BK (W)0-4 (0-1)Fortuna Hjorring (W)5-3--B
DEN WD130/10/22Fortuna Hjorring (W)3-1 (1-1)Kolding BK (W)5-1--B
DEN WD124/09/22Kolding BK (W)2-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)3-8-1.753.25T
INT CF31/07/22Fortuna Hjorring (W)1-4 (0-3)Kolding BK (W)---T
DEN WD128/05/22Fortuna Hjorring (W)2-0 (0-0)Kolding BK (W)6-1--B
DEN WD123/04/22Kolding BK (W)1-1 (1-1)Fortuna Hjorring (W)5-1--H
DEN WD114/11/21Kolding BK (W)0-2 (0-1)Fortuna Hjorring (W)2-8-12.75B
DEN WD105/09/21Fortuna Hjorring (W)0-0 (0-0)Kolding BK (W)8-5-1.53.25H

Thành tích gần đây — Kolding BK (W)

BBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Kolding BK (W)0-7 (0-4)Midtjylland (W)--0.253.25B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--B
DEN WD129/05/26Kolding BK (W)0-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)5-3-0.753B
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2-23B
DEN WD110/05/26Kolding BK (W)1-5 (1-2)Nordsjaelland (W)2-2--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6-0.752.5T
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3-1.752.75B
DEN WD105/04/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Kolding BK (W)5-5--T
DWLWC02/04/26Kolding BK (W)2-3 (2-2)Nordsjaelland (W)5-6-2.253.25B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3-1.52.75B
DWLWC26/03/26Nordsjaelland (W)6-0 (3-0)Kolding BK (W)3-3-1.253.25B
DEN WD121/03/26Nordsjaelland (W)4-1 (4-0)Kolding BK (W)4-2--B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5-0.52.5H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H
INT CF14/02/26Kolding BK (W)3-0 (1-0)ASA Aarhus (W)-+0.53.25T
INT CF10/02/26Kolding BK (W)2-0 (1-0)Odense BK (W)3-0+1.53.75T
INT CF27/01/26GKS Gornik Leczna (W)2-2 (0-0)Kolding BK (W)---H
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7-0.53.25T
DEN WD122/11/25Nordsjaelland (W)3-1 (3-1)Kolding BK (W)6-1--B
DEN WD116/11/25Kolding BK (W)0-1 (0-0)Brondby IF (W)1-6--B

Thành tích gần đây — Fortuna Hjorring (W)

TTBTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/06/26Fortuna Hjorring (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)0-7--T
DEN WD129/05/26Kolding BK (W)0-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)5-3+0.753T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--B
DEN WD109/05/26Fortuna Hjorring (W)2-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-4--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2-0.752.5B
DEN WD125/04/26Nordsjaelland (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)9-2--B
DEN WD105/04/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Kolding BK (W)5-5--B
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3-0.52.25B
DEN WD125/03/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (0-2)Fortuna Hjorring (W)6-0+0.252.5T
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--B
INT CF07/03/26Valerenga (W)3-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)4-5--B
DEN WD122/11/25Fortuna Hjorring (W)2-1 (0-0)HB Koge (W)1-8--T
UEFA W EL20/11/25Fortuna Hjorring (W)2-3 (1-0)Breidablik (W)4-2+0.52.5B
DEN WD115/11/25Odense BK (W)0-5 (0-0)Fortuna Hjorring (W)0-6--T
UEFA W EL13/11/25Breidablik (W)0-1 (0-0)Fortuna Hjorring (W)7-3+0.753T
DEN WD108/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-0)Fortuna Hjorring (W)2-6--B
DEN WD105/11/25Fortuna Hjorring (W)1-1 (0-1)Midtjylland (W)5-3--H
DEN WD118/10/25Nordsjaelland (W)2-2 (0-1)Fortuna Hjorring (W)7-1--H
UEFA W EL15/10/25Fortuna Hjorring (W)1-0 (1-0)Vorskla Poltava W1-6+0.52.5T
DEN WD111/10/25Fortuna Hjorring (W)2-0 (0-0)Brondby IF (W)5-5-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
12
Phạt góc (HT)
0
8
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
23
Sút cầu môn
8
14
Tấn công
94
110
Tấn công nguy hiểm
39
61
Sút ngoài cầu môn
3
9
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kolding BK (W)Fortuna Hjorring (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kolding BK (W)Fortuna Hjorring (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
27
Thắng 1
32
Hòa
46
Thua 1
83
Thua 2+
Kolding BK (W)Fortuna Hjorring (W)

Thông tin đội bóng

Kolding BK (W) Thông tin Fortuna Hjorring (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Denmark Khu vực Denmark
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.803.901.540.972.750.810.78-1.001.00
Live41.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑8.500.19 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm5.253.901.550.972.750.830.79-1.001.02
Live61.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓2.95 ↑8.500.23 ↓1.48 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.453.351.880.822.500.940.92-0.500.84
Live125.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓2.17 ↑8.500.26 ↓1.53 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm4.503.951.650.652.501.05---
Live75.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑8.500.07 ↓---
10BETSớm4.303.801.610.792.750.85---
Live76.79 ↑9.76 ↑1.01 ↓2.06 ↑8.500.29 ↓---
12betSớm3.453.351.880.822.500.940.92-0.500.84
Live125.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓2.17 ↑8.500.26 ↓1.53 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm3.603.401.730.802.500.900.75-0.750.95
Live13.50 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑8.500.03 ↓0.04 ↓-0.252.94 ↑
SbobetSớm3.303.081.910.882.500.880.85-0.500.91
Live17.00 ↑4.84 ↑1.17 ↓4.00 ↑8.500.11 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm4.733.741.560.952.750.790.75-1.000.99
Live31.00 ↑6.90 ↑1.01 ↓1.85 ↑8.500.32 ↓1.51 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm4.003.501.730.732.501.00---
Live56.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm4.604.001.600.832.750.880.91-0.750.79
Live34.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.07 ↑8.500.21 ↓1.75 ↑0.000.42 ↓
PinnacleSớm3.643.521.830.832.500.930.92-0.500.83
Live18.60 ↑5.08 ↑1.20 ↓2.65 ↑8.500.27 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm4.003.501.720.722.500.98---
Live276.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑8.500.20 ↓---
1xBetSớm4.833.781.590.762.500.930.90-0.750.73
Live27.00 ↑18.40 ↑1.01 ↓2.26 ↑8.500.31 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm4.503.901.571.002.750.800.80-1.001.00
Live41.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑8.500.22 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.803.251.800.832.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑8.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.