Kết quả bóng đá trận Kolding BK (W) vs Midtjylland (W), 21:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 10/07/2026
Kolding BK (W) 0 Kết thúc HT 0-4 7
Midtjylland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 10 | 35 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 29 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 20 |
Chủ = Kolding BK (W) · Khách = Midtjylland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolding BK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (41%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Kolding BK (W) 2 (40%)Hòa 0 (0%)Midtjylland (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 12/11/25 | Midtjylland (W) | 2-0 (1-0) | Kolding BK (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/08/25 | Kolding BK (W) | 2-0 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Midtjylland (W) | 2-1 (2-0) | Kolding BK (W) | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kolding BK (W)
BBBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Brondby IF (W) | 3-2 (1-1) | Kolding BK (W) | -2 | 3 | B |
| 10/05/26 | Kolding BK (W) | 1-5 (1-2) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (1-0) | Kolding BK (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Kolding BK (W) | 2-3 (2-2) | Nordsjaelland (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Kolding BK (W) | 0-3 (0-1) | Brondby IF (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Nordsjaelland (W) | 6-0 (3-0) | Kolding BK (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Nordsjaelland (W) | 4-1 (4-0) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Kolding BK (W) | 0-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kolding BK (W) | 2-2 (1-2) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Kolding BK (W) | 3-0 (1-0) | ASA Aarhus (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/02/26 | Kolding BK (W) | 2-0 (1-0) | Odense BK (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 2-2 (0-0) | Kolding BK (W) | - | - | H |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Nordsjaelland (W) | 3-1 (3-1) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 12/11/25 | Midtjylland (W) | 2-0 (1-0) | Kolding BK (W) | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Midtjylland (W)
BHTTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Midtjylland (W) | 2-2 (1-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Thisted FC (W) | 0-5 (0-2) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Osterbro IF (W) | 0-3 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Odense BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Midtjylland (W) | 4-1 (1-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Midtjylland (W) | 9-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 06/02/26 | AIK Solna (W) | 3-1 (2-1) | Midtjylland (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Viking (W) | 4-1 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Midtjylland (W) | 0-3 (0-3) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Brondby IF (W) | 1-1 (1-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Midtjylland (W) | 2-3 (0-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 12/11/25 | Midtjylland (W) | 2-0 (1-0) | Kolding BK (W) | +0.5 | 3 | T |
| 05/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | HB Koge (W) | 3-2 (3-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolding BK (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Midtjylland (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kolding BK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.75 | 2.07 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.69 | 3.75 | 2.07 | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.66 | 2.10 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.71 | 3.66 | 2.10 | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.15 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | 0.84 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 | 2.10 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.61 | 1.96 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.62 ↑ | 2.07 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.68 ↑ | 2.08 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.10 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.30 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.