Kết quả bóng đá trận Kolos Kovalyovka vs Obolon Kiev, 19:30 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 28/08/2026
Kolos Kovalyovka 0 Kết thúc HT 0-0 0
Obolon Kiev
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Kolos Kovalyovka | Phút | |
| 31' ⇄ | ▲ Pavlo Polegenko ▼ Yevgeniy Morozko | |
| 31' ⇄ | ▲ Polegenko P. ▼ | |
| 34' | ||
| 34' | Myshnyov D. | |
| 35' | Dmytro Myshnov | |
| 35' | Myshnyov D. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Daniil Khrypchuk ▼ Eduard Kozik | 62' ⇄ | |
| ▲ Denys Ndukve ▼ Yuri Klymchuk | 62' ⇄ | |
| ▲ Daniil Khrypchuk ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Denys Ndukve ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Taras Liakh ▼ Denys Ustymenko | |
| 63' ⇄ | ▲ Andrii Matkevych ▼ Sergiy Sukhanov | |
| 63' ⇄ | ▲ Matkevych A. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Liakh T. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Igor Medynsky ▼ Artem Shulyanskyi | |
| 72' ⇄ | ▲ Roman Volokhatyi ▼ Maksym Chekh | |
| ▲ Irgi Kasalla ▼ Ibrahim Kane | 76' ⇄ | |
| ▲ Ardit Tahiri ▼ Anton Salabai | 76' ⇄ | |
| Denys Ndukve | 79' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 10 |
Chủ = Kolos Kovalyovka · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolos Kovalyovka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Kolos Kovalyovka 7 (37%)Hòa 9 (47%)Obolon Kiev 3 (16%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | +0.5 | 2 | B |
| 28/11/25 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.5 | 2 | H |
| 08/12/24 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.5 | 1.75 | H |
| 21/08/24 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 04/08/24 | Obolon Kiev | 2-2 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 1.75 | H |
| 02/12/23 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2 | H |
| 28/07/23 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/23 | Kolos Kovalyovka | 2-4 (2-2) | Obolon Kiev | - | - | B |
| 10/07/19 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
| 25/05/19 | Kolos Kovalyovka | 3-2 (1-1) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 28/10/18 | Obolon Kiev | 1-1 (0-1) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 18/03/18 | Obolon Kiev | 2-4 (0-2) | Kolos Kovalyovka | +0.5 | 2 | T |
| 13/08/17 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (0-0) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 17/05/17 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Obolon Kiev | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/17 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 10/02/17 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 15/10/16 | Obolon Kiev | 2-1 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | B |
| 09/07/16 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
| 23/02/16 | Obolon Kiev | 1-2 (0-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalyovka
TBBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kolos Kovalyovka | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 16/08/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalyovka | -1 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Zorya | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-2 (2-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 17/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 10/07/26 | Veres | 2-3 (1-1) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
| 04/07/26 | Kolos Kovalyovka | 4-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | -1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | +0.5 | 2 | B |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/04/26 | Rukh Vynnyky | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Zorya | 2-2 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 22/03/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
BHHBBHTTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (1-0) | Obolon Kiev | - | - | B |
| 15/08/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | -2 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | -1.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | +1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Kolos Kovalyovka
Obolon Kiev
31Ivan Pakholyuk2Zurab Rukhadze3Eduard Kozik33Roman Goncharenko42Oleksandr Savchuk55Elias Miguel Trevizan Telles7COleksandr Demchenko14Ibrahim Kane17Anton Salabai99Arinaldo Rrapaj70Yuri Klymchuk1Nazar Fedorivsky2Dmytro Kapinus3Vitaliy Yermakov17Yevgeniy Morozko30Kyrylo Prokopchuk6Maksym Chekh15Dmytro Myshnov10COleg Slobodyan14Artem Shulyanskyi55Sergiy Sukhanov9Denys Ustymenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Zurab Rukhadze
- 3Eduard Kozik▼ Rời sân 62'
- 7Oleksandr Demchenko C
- 14Ibrahim Kane▼ Rời sân 76'
- 17Anton Salabai▼ Rời sân 76'
- 31Ivan Pakholyuk
- 33Roman Goncharenko
- 42Oleksandr Savchuk
- 55Elias Miguel Trevizan Telles
- 70Yuri Klymchuk▼ Rời sân 62'
- 99Arinaldo Rrapaj
Khách · 4231
- 1Nazar Fedorivsky
- 2Dmytro Kapinus
- 3Vitaliy Yermakov
- 6Maksym Chekh▼ Rời sân 72'
- 9Denys Ustymenko▼ Rời sân 63'
- 10Oleg Slobodyan C
- 14Artem Shulyanskyi▼ Rời sân 72'
- 15Dmytro Myshnov🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 17Yevgeniy Morozko▼ Rời sân 31'
- 30Kyrylo Prokopchuk
- 55Sergiy Sukhanov▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Tấn công
8377
Tấn công nguy hiểm
4834
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
21
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B3T3 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolos Kovalyovka (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolos Kovalyovka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Obolon Kiev (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kolos Kovalyovka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Ruslan Kostyshin | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Kolos Kovalyovka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 2.90 | 4.40 | 0.81 | 2.00 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.90 | 3.45 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.30 | 5.30 | 0.89 | 2.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.53 ↓ | 7.50 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.56 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.47 ↓ | 8.40 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.03 ↑ | 1.40 ↓ | 8.48 ↑ | 1.65 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.47 ↓ | 8.40 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.75 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.12 | 4.75 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.06 | 4.37 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 3.37 ↑ | 1.51 ↓ | 6.70 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.30 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.52 ↓ | 7.75 ↑ | 1.31 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.03 | 4.27 | 0.94 | 2.00 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 4.11 ↑ | 1.45 ↓ | 7.63 ↑ | 1.61 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.40 ↓ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.27 | 4.63 | 1.12 | 2.25 | 0.67 | 1.11 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 3.74 ↑ | 1.50 ↓ | 7.48 ↑ | 1.34 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.25 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.10 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.50 ↓ | 7.50 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.10 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.99 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 9.00 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.