Kết quả bóng đá trận Komeetat vs FC Vaajakoski II, 23:00 ngày 21/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 21/08/2026
Komeetat 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Vaajakoski II
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Komeetat | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Samuel Kagiraneza | |
| 60' | ⚽ 0 - 2 Aapeli Lahti-Nuuttila | |
| Jonas Reukauf | 68' | |
| Dayo Wusu | 82' | |
| Tomi Poikkimäki | 86' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 18 | 32 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 9 |
Chủ = Komeetat · Khách = FC Vaajakoski II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komeetat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Komeetat 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Vaajakoski II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Komeetat
BBHBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Metso | 4-2 (4-0) | Komeetat | - | - | B |
| 07/08/26 | Komeetat | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 31/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-0) | JJK/2 | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 28/03/26 | Komeetat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 27/08/25 | Kyparamaki | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 14/08/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | HoDy | - | - | B |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 01/08/25 | ViPa | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/25 | HoDy | 0-2 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vaajakoski II
TBBBTBBBB
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 16/32 (9 trận) Châu Á: 2/0/7 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Vaajakoski II | 2-1 (1-0) | SAPA | - | - | T |
| 31/07/26 | FC Vaajakoski II | 3-7 (2-0) | FC Metso | - | - | B |
| 24/07/26 | KeuPa | 5-1 (0-1) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | B |
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 03/06/26 | FC Vaajakoski II | 0-3 (0-2) | JPS | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
05
Tấn công
9694
Tấn công nguy hiểm
6262
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komeetat (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
FC Vaajakoski II (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Komeetat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.80 | 4.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 63.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 4.10 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.50 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.75 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.95 | 3.80 | 0.91 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.80 ↑ | 4.10 ↑ | 0.81 ↓ | 4.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.17 | 3.40 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.74 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.50 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.35 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.14 | 3.66 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 30.26 ↑ | 10.81 ↑ | 1.04 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 4.50 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.20 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Komeetat | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Vaajakoski II | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).