Kết quả bóng đá trận Komeetat vs JPS, 23:00 ngày 17/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 17/07/2026
Komeetat Sắp đá --:--:--
JPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 14 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 6 | 19 |
Chủ = Komeetat · Khách = JPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komeetat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (75%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Komeetat 1 (33%)Hòa 1 (33%)JPS 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/23 | JPS | 3-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/06/21 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 05/08/20 | JPS | 0-4 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Komeetat
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 28/03/26 | Komeetat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 27/08/25 | Kyparamaki | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 14/08/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | HoDy | - | - | B |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 01/08/25 | ViPa | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/25 | HoDy | 0-2 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | B |
| 16/05/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 02/05/25 | JJK/2 | 1-3 (1-1) | Komeetat | - | - | T |
| 25/04/25 | Komeetat | 2-1 (2-0) | HoDy | - | - | T |
| 16/04/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 13/09/24 | HoDy | 0-1 (0-0) | Komeetat | - | - | T |
Thành tích gần đây — JPS
TTTHTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | JPS | 3-0 (2-0) | KeuPa | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Vaajakoski II | 0-3 (0-2) | JPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 06/05/26 | JPS | 4-1 (2-1) | SAPA | - | - | T |
| 28/04/26 | JPS | 3-5 (1-1) | MP MIKELI | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | T |
| 10/04/26 | Jippo II | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | T |
| 04/10/25 | HAPK | 3-2 (1-1) | JPS | - | - | B |
| 28/09/25 | JPS | 1-9 (0-3) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 18/09/25 | JPS | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | H |
| 13/09/25 | Lahden Reipas | 8-3 (5-0) | JPS | - | - | B |
| 06/09/25 | JPS | 3-1 (1-0) | HAPK | +0.25 | 4 | T |
| 30/08/25 | FC Vaajakoski | 7-0 (2-0) | JPS | - | - | B |
| 16/08/25 | PEPO Lappeenranta | 7-0 (3-0) | JPS | - | - | B |
| 10/08/25 | JPS | 0-4 (0-2) | Honka Espoo | - | - | B |
| 07/08/25 | FC Vaajakoski | 4-0 (2-0) | JPS | - | - | B |
| 24/07/25 | JPS | 1-5 (1-1) | Lahden Reipas | -2.25 | 4.75 | B |
| 18/07/25 | JPS | 0-8 (0-3) | Mypa | -1.5 | 4.25 | B |
| 12/07/25 | HAPK | 2-2 (2-0) | JPS | -0.25 | 4 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komeetat (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
JPS (8 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Komeetat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 26.00 | 12.00 | 1.03 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 22.00 | 11.00 | 1.03 | 0.77 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 6.40 ↓ | 1.17 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 16.80 | 6.45 | 1.06 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.86 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 11.80 ↓ | 5.80 ↓ | 1.11 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.78 ↓ | -2.50 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 10.00 | 1.03 | 0.81 | 4.75 | 0.71 | 0.76 | -3.00 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↓ | 7.75 ↓ | 1.10 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.73 ↑ | 0.80 ↑ | -2.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 9.30 | 1.05 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.58 | -3.50 | 1.23 |
| Live | 13.70 ↓ | 7.20 ↓ | 1.11 ↑ | 0.89 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | -2.50 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.10 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.93 | -3.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↓ | 9.50 ↓ | 1.13 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | -2.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.